(Top Banner Ad)
willing consumption
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế, Tâm lý học

willing consumption

UK: /ˈwɪlɪŋ kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈwɪlɪŋ kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu thụ tự nguyện mức tiêu thụ sẵn lòng lượng tiêu thụ do tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using goods or services with a positive attitude or desire; consumption that is driven by genuine want or approval, rather than necessity or obligation.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ với một thái độ tích cực hoặc mong muốn; tiêu thụ được thúc đẩy bởi mong muốn hoặc sự chấp thuận thực sự, chứ không phải do nhu cầu hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to promote willing consumption of its products through effective marketing campaigns."

    "Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện sản phẩm của mình thông qua các chiến dịch marketing hiệu quả."

  • "The government is trying to encourage willing consumption to boost the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng khuyến khích tiêu thụ tự nguyện để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Increased disposable income often leads to higher levels of willing consumption."

    "Thu nhập khả dụng tăng lên thường dẫn đến mức tiêu thụ tự nguyện cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will ý chí, nguyện vọng
Verb will mong muốn, muốn
Adverb willingly một cách sẵn lòng, tự nguyện
Adjective unwilling không sẵn lòng, miễn cưỡng
Noun unwillingness sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng
Adjective consumable có thể tiêu thụ được
Noun consumable hàng tiêu dùng
Adjective consuming chiếm hết (thời gian, năng lượng), ngốn

Synonyms

voluntary consumption (tiêu thụ tự nguyện)desired consumption (tiêu thụ mong muốn)

Antonyms

forced consumption (tiêu thụ bắt buộc)reluctant consumption (tiêu thụ miễn cưỡng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willian
Proto-Germanic
*wiljaną
Proto-Indo-European
*welh₁-
Latin
consumptio
Latin
consumere

Nguồn gốc 'Willing' (Tự nguyện)

Từ 'willing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'willian', có nghĩa là 'ước ao' hoặc 'mong muốn'. Nó thể hiện ý chí, sự lựa chọn và sự tự nguyện của một người khi làm điều gì đó. Vì vậy, 'willing' mang ý nghĩa của sự sẵn lòng, không bị ép buộc.

Nguồn gốc 'Consumption' (Tiêu thụ)

Từ 'consumption' đến từ tiếng Latin 'consumptio', có nghĩa là 'hành động dùng hết' hoặc 'sử dụng hết'. Nó liên quan đến việc sử dụng tài nguyên, hàng hóa hoặc dịch vụ. Khi ghép với 'willing', nó ám chỉ việc tiêu dùng được thực hiện một cách tự giác và có chủ đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tiếp thị và tâm lý học để mô tả sự sẵn lòng của người tiêu dùng trong việc mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh yếu tố tự nguyện và sự chấp nhận chủ động của người tiêu dùng. Nó trái ngược với 'forced consumption' (tiêu thụ bắt buộc) hoặc 'reluctant consumption' (tiêu thụ miễn cưỡng).

Prepositions

of for

* willing consumption of: Tiêu thụ tự nguyện của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Willing consumption of organic food is increasing.' (Sự tiêu thụ tự nguyện thực phẩm hữu cơ đang tăng lên.)
* willing consumption for: Thường hiếm gặp, nhưng có thể ám chỉ tiêu thụ tự nguyện nhằm mục đích gì đó. Ví dụ: 'Willing consumption for personal gratification.' (Tiêu thụ tự nguyện để thỏa mãn cá nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + willing consumption
  • voluntary voluntary willing consumption
    (sự tiêu thụ tự nguyện)
  • active active willing consumption
    (sự tiêu thụ chủ động, tích cực)
  • conscious conscious willing consumption
    (sự tiêu thụ có ý thức)
  • increased increased willing consumption
    (sự gia tăng tiêu thụ tự nguyện)
  • reduced reduced willing consumption
    (sự giảm thiểu tiêu thụ tự nguyện)
Verb + willing consumption
  • encourage encourage willing consumption
    (khuyến khích tiêu thụ tự nguyện)
  • promote promote willing consumption
    (thúc đẩy tiêu thụ tự nguyện)
  • drive drive willing consumption
    (thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện)
  • reflect reflect willing consumption
    (phản ánh sự tiêu thụ tự nguyện)
Noun + of willing consumption
  • patterns patterns of willing consumption
    (các mô hình tiêu thụ tự nguyện)
  • levels levels of willing consumption
    (mức độ tiêu thụ tự nguyện)

Idioms

  • stimulate willing consumption

    Kích thích sự tiêu thụ tự nguyện (trong bối cảnh kinh tế, chính sách)

    "Government policies often aim to stimulate willing consumption through tax incentives."

    (Các chính sách của chính phủ thường nhằm mục đích kích thích sự tiêu thụ tự nguyện thông qua các ưu đãi thuế.)

  • foster willing consumption

    Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện (bằng cách tạo điều kiện thuận lợi, nâng cao nhận thức)

    "Brands strive to foster willing consumption by building trust and offering value."

    (Các thương hiệu nỗ lực nuôi dưỡng sự tiêu thụ tự nguyện bằng cách xây dựng lòng tin và mang lại giá trị.)

  • driven by willing consumption

    Được thúc đẩy/dẫn dắt bởi sự tiêu thụ tự nguyện (cho thấy động lực chính)

    "The success of eco-friendly products is largely driven by willing consumption from environmentally conscious buyers."

    (Thành công của các sản phẩm thân thiện với môi trường phần lớn được thúc đẩy bởi sự tiêu thụ tự nguyện từ những người mua có ý thức về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

willing consumption

Noun Phrase
Lật mặt

Hành động sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ với một thái độ tích cực hoặc mong muốn; tiêu thụ được thúc đẩy bởi mong muốn hoặc sự chấp thuận thực sự, chứ không phải do nhu cầu hoặc nghĩa vụ.

"The company aims to promote willing consumption of its products through effective marketing campaigns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willing consumption".

Tiêu dùng có ý thức (Conscious Consumerism)

'Willing consumption' thường được liên kết với khái niệm 'Tiêu dùng có ý thức'. Đây là xu hướng mà người tiêu dùng chủ động lựa chọn sản phẩm và dịch vụ dựa trên các giá trị đạo đức, môi trường hoặc xã hội, thay vì chỉ dựa vào giá cả hay chất lượng. Họ sẵn lòng chi trả nhiều hơn hoặc tìm kiếm các lựa chọn bền vững, thân thiện với môi trường, hoặc từ các công ty có trách nhiệm xã hội.

Quyền lực của người tiêu dùng (Consumer Sovereignty)

Trong kinh tế học, 'willing consumption' phản ánh khái niệm 'Quyền lực của người tiêu dùng'. Điều này ngụ ý rằng người tiêu dùng, thông qua các quyết định mua hàng tự nguyện của họ, có quyền lực tối cao trong việc định hình những gì được sản xuất và cung cấp trên thị trường. Các nhà sản xuất phải đáp ứng nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng để tồn tại và phát triển.