willing consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using goods or services with a positive attitude or desire; consumption that is driven by genuine want or approval, rather than necessity or obligation.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ với một thái độ tích cực hoặc mong muốn; tiêu thụ được thúc đẩy bởi mong muốn hoặc sự chấp thuận thực sự, chứ không phải do nhu cầu hoặc nghĩa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to promote willing consumption of its products through effective marketing campaigns."
"Công ty đặt mục tiêu thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện sản phẩm của mình thông qua các chiến dịch marketing hiệu quả."
-
"The government is trying to encourage willing consumption to boost the economy."
"Chính phủ đang cố gắng khuyến khích tiêu thụ tự nguyện để thúc đẩy nền kinh tế."
-
"Increased disposable income often leads to higher levels of willing consumption."
"Thu nhập khả dụng tăng lên thường dẫn đến mức tiêu thụ tự nguyện cao hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | will | ý chí, nguyện vọng |
| Verb | will | mong muốn, muốn |
| Adverb | willingly | một cách sẵn lòng, tự nguyện |
| Adjective | unwilling | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| Noun | unwillingness | sự không sẵn lòng, sự miễn cưỡng |
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
| Adjective | consumable | có thể tiêu thụ được |
| Noun | consumable | hàng tiêu dùng |
| Adjective | consuming | chiếm hết (thời gian, năng lượng), ngốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, tiếp thị và tâm lý học để mô tả sự sẵn lòng của người tiêu dùng trong việc mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh yếu tố tự nguyện và sự chấp nhận chủ động của người tiêu dùng. Nó trái ngược với 'forced consumption' (tiêu thụ bắt buộc) hoặc 'reluctant consumption' (tiêu thụ miễn cưỡng).
Prepositions
* willing consumption of: Tiêu thụ tự nguyện của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Willing consumption of organic food is increasing.' (Sự tiêu thụ tự nguyện thực phẩm hữu cơ đang tăng lên.)
* willing consumption for: Thường hiếm gặp, nhưng có thể ám chỉ tiêu thụ tự nguyện nhằm mục đích gì đó. Ví dụ: 'Willing consumption for personal gratification.' (Tiêu thụ tự nguyện để thỏa mãn cá nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
voluntary voluntary willing consumption (sự tiêu thụ tự nguyện)
-
active active willing consumption (sự tiêu thụ chủ động, tích cực)
-
conscious conscious willing consumption (sự tiêu thụ có ý thức)
-
increased increased willing consumption (sự gia tăng tiêu thụ tự nguyện)
-
reduced reduced willing consumption (sự giảm thiểu tiêu thụ tự nguyện)
-
encourage encourage willing consumption (khuyến khích tiêu thụ tự nguyện)
-
promote promote willing consumption (thúc đẩy tiêu thụ tự nguyện)
-
drive drive willing consumption (thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện)
-
reflect reflect willing consumption (phản ánh sự tiêu thụ tự nguyện)
-
patterns patterns of willing consumption (các mô hình tiêu thụ tự nguyện)
-
levels levels of willing consumption (mức độ tiêu thụ tự nguyện)
Idioms
-
stimulate willing consumption
Kích thích sự tiêu thụ tự nguyện (trong bối cảnh kinh tế, chính sách)
"Government policies often aim to stimulate willing consumption through tax incentives."
(Các chính sách của chính phủ thường nhằm mục đích kích thích sự tiêu thụ tự nguyện thông qua các ưu đãi thuế.)
-
foster willing consumption
Nuôi dưỡng/thúc đẩy sự tiêu thụ tự nguyện (bằng cách tạo điều kiện thuận lợi, nâng cao nhận thức)
"Brands strive to foster willing consumption by building trust and offering value."
(Các thương hiệu nỗ lực nuôi dưỡng sự tiêu thụ tự nguyện bằng cách xây dựng lòng tin và mang lại giá trị.)
-
driven by willing consumption
Được thúc đẩy/dẫn dắt bởi sự tiêu thụ tự nguyện (cho thấy động lực chính)
"The success of eco-friendly products is largely driven by willing consumption from environmentally conscious buyers."
(Thành công của các sản phẩm thân thiện với môi trường phần lớn được thúc đẩy bởi sự tiêu thụ tự nguyện từ những người mua có ý thức về môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
willing consumption
Noun PhraseHành động sử dụng hàng hóa hoặc dịch vụ với một thái độ tích cực hoặc mong muốn; tiêu thụ được thúc đẩy bởi mong muốn hoặc sự chấp thuận thực sự, chứ không phải do nhu cầu hoặc nghĩa vụ.
"The company aims to promote willing consumption of its products through effective marketing campaigns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "willing consumption".
