(Top Banner Ad)
wind park
B1
danh từ B1 Năng lượng tái tạo

wind park

UK: /ˈwɪnd pɑːk/ • US: /ˈwɪnd pɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công viên gió khu điện gió trang trại điện gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land with a group of energy-producing windmills or wind turbines.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất có một nhóm cối xay gió hoặc tuabin gió sản xuất năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind park generates enough electricity to power thousands of homes."

    "Công viên gió tạo ra đủ điện để cung cấp năng lượng cho hàng ngàn ngôi nhà."

  • "The company plans to build a new wind park in the north of the country."

    "Công ty có kế hoạch xây dựng một công viên gió mới ở phía bắc của đất nước."

  • "The wind park is located on a large area of open land."

    "Công viên gió nằm trên một khu đất rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy nhiều gió, có gió
Noun wind turbine tuabin gió
Noun wind farm trang trại gió (đồng nghĩa với wind park)
Noun wind power năng lượng gió
Noun park công viên, bãi đỗ xe
Verb to park đỗ xe, đậu xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Old French
parc
Middle English
parke
English
wind park

Hơi thở của Năng lượng Hiện đại

Từ 'wind' (gió) là một trong những nguồn năng lượng tự nhiên nguyên thủy mà con người đã biết đến và tìm cách khai thác. Từ 'park' (công viên) ban đầu dùng để chỉ một khu đất rộng lớn được bao quanh, thường dành cho săn bắn hoặc giải trí, sau này mở rộng thành khu đất công cộng hoặc khu vực dành cho mục đích cụ thể (như khu công nghiệp). Khi hai từ này kết hợp thành 'wind park', nó mô tả một khu vực rộng lớn, có tổ chức, nơi nhiều tuabin gió được lắp đặt để khai thác sức gió, biến nó thành năng lượng điện sạch. Đây là một khái niệm hiện đại, phản ánh sự phát triển công nghệ trong việc tận dụng tài nguyên thiên nhiên để tạo ra năng lượng tái tạo.

Usage Note

Cụm từ 'wind park' thường được sử dụng để chỉ một khu vực tập trung nhiều tuabin gió, thường là cho mục đích thương mại. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'wind farm', mặc dù 'wind farm' có vẻ phổ biến hơn.

Prepositions

in near

'- Wind park in [khu vực địa lý]' dùng để chỉ vị trí của công viên gió.
- Wind park near [địa điểm]' dùng để chỉ công viên gió gần một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind park
  • offshore offshore wind park
    (công viên gió ngoài khơi)
  • onshore onshore wind park
    (công viên gió trên đất liền)
  • large large wind park
    (công viên gió lớn)
  • new new wind park
    (công viên gió mới)
  • proposed proposed wind park
    (công viên gió được đề xuất)
  • operational operational wind park
    (công viên gió đang hoạt động)
Verb + wind park
  • build build a wind park
    (xây dựng một công viên gió)
  • develop develop a wind park
    (phát triển một công viên gió)
  • construct construct a wind park
    (xây dựng một công viên gió)
  • operate operate a wind park
    (vận hành một công viên gió)
  • invest in invest in a wind park
    (đầu tư vào một công viên gió)
  • power with power with a wind park
    (cung cấp điện bằng công viên gió)
Noun + wind park
  • wind park wind park project
    (dự án công viên gió)
  • wind park wind park development
    (sự phát triển công viên gió)
  • wind park wind park capacity
    (công suất của công viên gió)
  • wind park wind park site
    (địa điểm công viên gió)

Idioms

  • harness the wind

    khai thác sức gió (tận dụng năng lượng gió)

    "Developing offshore wind parks is crucial to harness the wind's full potential for energy."

    (Phát triển các công viên gió ngoài khơi là rất quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của sức gió để tạo ra năng lượng.)

  • power thousands of homes (with wind parks)

    cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình (bằng công viên gió)

    "This new wind park is expected to power thousands of homes and reduce reliance on fossil fuels."

    (Công viên gió mới này dự kiến sẽ cung cấp điện cho hàng nghìn hộ gia đình và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

  • drive the green transition (with wind parks)

    thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh (bằng công viên gió)

    "Investing in large-scale wind parks is crucial to drive the green transition globally."

    (Đầu tư vào các công viên gió quy mô lớn là rất quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh trên toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind park

danh từ
Lật mặt

Một khu vực đất có một nhóm cối xay gió hoặc tuabin gió sản xuất năng lượng.

"The wind park generates enough electricity to power thousands of homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind park".

Năng lượng xanh và Biến đổi khí hậu

Công viên gió là biểu tượng mạnh mẽ của phong trào năng lượng xanh toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu. Ở nhiều nước phương Tây, việc xây dựng các công viên gió được xem là một bước tiến quan trọng hướng tới một tương lai bền vững, giảm phát thải carbon và phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Chúng đại diện cho cam kết bảo vệ môi trường và hành tinh, đồng thời thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững.

Tranh cãi về Cảnh quan và Tác động

Mặc dù mang lại lợi ích về môi trường, các công viên gió cũng thường gây ra tranh cãi ở các nước phương Tây. Một số người dân địa phương và các nhóm bảo tồn lo ngại về tác động thị giác (thay đổi cảnh quan tự nhiên), tiếng ồn từ các tuabin, hoặc ảnh hưởng đến động vật hoang dã (đặc biệt là chim và dơi). Điều này dẫn đến các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa phát triển năng lượng tái tạo và bảo tồn cảnh quan tự nhiên cũng như chất lượng cuộc sống của cộng đồng địa phương, thường được biết đến với cụm từ 'Not In My Backyard' (NIMBY).