windless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no wind.
Vietnamese Meaning
Không có gió; lặng gió.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sea was windless and still."
"Biển lặng gió và tĩnh mịch."
-
"A windless day is perfect for sailing."
"Một ngày lặng gió là hoàn hảo để đi thuyền buồm."
-
"The windless valley felt strangely isolated."
"Thung lũng lặng gió mang lại cảm giác cô lập kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'windless' thường được dùng để mô tả trạng thái thời tiết tĩnh lặng, không có sự chuyển động của không khí. Nó có thể dùng để miêu tả một ngày, một vùng đất, hoặc một tình huống cụ thể mà gió hoàn toàn vắng mặt. Khác với 'calm' (yên bình, tĩnh lặng), 'windless' nhấn mạnh sự vắng mặt của gió hơn là cảm giác yên bình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
day a windless day (một ngày không gió/lặng gió)
-
night a windless night (một đêm không gió/lặng gió)
-
sea a windless sea (một mặt biển lặng gió)
-
air the windless air (không khí không gió)
-
calm a windless calm (sự bình lặng không gió)
-
conditions windless conditions (điều kiện không gió)
-
be windless The morning was windless. (Buổi sáng không có gió.)
-
remain windless The valley remained windless. (Thung lũng vẫn không có gió.)
Idioms
-
a windless calm
Sự bình lặng hoàn toàn (không một chút gió)
"The sea was a windless calm, reflecting the sky like a mirror."
(Mặt biển lặng như tờ, phản chiếu bầu trời như một tấm gương.)
-
windless conditions
Điều kiện không gió
"The race was postponed due to windless conditions."
(Cuộc đua đã bị hoãn do điều kiện không có gió.)
-
in windless air
Trong không khí không gió
"The flag hung limp in the windless air."
(Lá cờ rủ xuống trong không khí không gió.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
windless
adjectiveKhông có gió; lặng gió.
"The sea was windless and still."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The windless weather made sailing impossible. |
Thời tiết lặng gió khiến việc chèo thuyền trở nên bất khả thi. |
| Phủ định | The air was not windless; a gentle breeze rustled the leaves. |
Không khí không lặng gió; một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây. |
| Nghi vấn | Was the day windless, or did I feel a slight breeze? |
Ngày hôm đó có lặng gió không, hay tôi chỉ cảm thấy một làn gió nhẹ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windless".
