(Top Banner Ad)
windless
B2
adjective B2 Khí tượng học/Mô tả thời tiết

windless

UK: /ˈwɪndləs/ • US: /ˈwɪndləs/

Nghĩa tiếng Việt

lặng gió không có gió tĩnh gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no wind.

Vietnamese Meaning

Không có gió; lặng gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sea was windless and still."

    "Biển lặng gió và tĩnh mịch."

  • "A windless day is perfect for sailing."

    "Một ngày lặng gió là hoàn hảo để đi thuyền buồm."

  • "The windless valley felt strangely isolated."

    "Thung lũng lặng gió mang lại cảm giác cô lập kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió; hơi thở; sự thổi
Verb wind Cuốn, quấn; làm cho hết hơi
Adjective windy Có gió, nhiều gió
Noun windmill Cối xay gió
Noun windbreak Hàng cây chắn gió, vật chắn gió
Verb unwind Thư giãn, xả hơi; tháo cuộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Mô tả thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
windlēas
Modern English
windless

Gốc rễ của 'wind' (gió)

'Wind' có nguồn gốc từ một từ cổ trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, *h₂wéh₁ntos, có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thở'. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa gió với hơi thở và sự sống trong nhận thức của con người từ xa xưa.

Tiếp tố '-less' và ý nghĩa 'không có'

Tiếp tố '-less' xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa 'không có', 'thiếu thốn'. Khi kết hợp với 'wind', nó tạo thành 'windless' tức là 'không có gió', mô tả một trạng thái tĩnh lặng hoàn toàn.

Usage Note

Từ 'windless' thường được dùng để mô tả trạng thái thời tiết tĩnh lặng, không có sự chuyển động của không khí. Nó có thể dùng để miêu tả một ngày, một vùng đất, hoặc một tình huống cụ thể mà gió hoàn toàn vắng mặt. Khác với 'calm' (yên bình, tĩnh lặng), 'windless' nhấn mạnh sự vắng mặt của gió hơn là cảm giác yên bình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Noun được 'windless' bổ nghĩa)
  • day a windless day
    (một ngày không gió/lặng gió)
  • night a windless night
    (một đêm không gió/lặng gió)
  • sea a windless sea
    (một mặt biển lặng gió)
  • air the windless air
    (không khí không gió)
  • calm a windless calm
    (sự bình lặng không gió)
Cụm từ mô tả trạng thái
  • conditions windless conditions
    (điều kiện không gió)
  • be windless The morning was windless.
    (Buổi sáng không có gió.)
  • remain windless The valley remained windless.
    (Thung lũng vẫn không có gió.)

Idioms

  • a windless calm

    Sự bình lặng hoàn toàn (không một chút gió)

    "The sea was a windless calm, reflecting the sky like a mirror."

    (Mặt biển lặng như tờ, phản chiếu bầu trời như một tấm gương.)

  • windless conditions

    Điều kiện không gió

    "The race was postponed due to windless conditions."

    (Cuộc đua đã bị hoãn do điều kiện không có gió.)

  • in windless air

    Trong không khí không gió

    "The flag hung limp in the windless air."

    (Lá cờ rủ xuống trong không khí không gió.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windless

adjective
Lật mặt

Không có gió; lặng gió.

"The sea was windless and still."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The windless weather made sailing impossible.
Thời tiết lặng gió khiến việc chèo thuyền trở nên bất khả thi.
Phủ định
The air was not windless; a gentle breeze rustled the leaves.
Không khí không lặng gió; một làn gió nhẹ làm xào xạc lá cây.
Nghi vấn
Was the day windless, or did I feel a slight breeze?
Ngày hôm đó có lặng gió không, hay tôi chỉ cảm thấy một làn gió nhẹ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windless".

Sự tĩnh lặng và thiền định

Trạng thái không gió (windless) thường gắn liền với sự tĩnh lặng tuyệt đối, tạo điều kiện lý tưởng cho thiền định và sự suy tư. Nhiều nền văn hóa coi sự yên ả này là biểu tượng của sự bình an nội tâm và khả năng kết nối với bản thân.

Sự 'bất động' trong hàng hải

Đối với thủy thủ và những người đi biển, một ngày 'windless' (lặng gió) có thể là một vấn đề. Thuyền buồm không thể di chuyển khi không có gió, dẫn đến tình trạng 'becalmed' (mắc kẹt do hết gió), tượng trưng cho sự trì trệ hoặc bế tắc.