window blind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A screen for a window, made of a series of horizontal or vertical slats that can be adjusted to let in different amounts of light.
Vietnamese Meaning
Một loại màn che cửa sổ, được làm từ một loạt các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để cho phép các lượng ánh sáng khác nhau lọt vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She closed the window blinds to block out the sun."
"Cô ấy đóng rèm cửa sổ để chặn ánh nắng mặt trời."
-
"The office windows had modern window blinds."
"Các cửa sổ văn phòng có rèm cửa sổ hiện đại."
-
"Dust accumulates easily on window blinds."
"Bụi dễ tích tụ trên rèm cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blind | rèm che, màn che (dạng tấm chắn, không phải vải rèm) |
| Verb | to blind | làm cho không nhìn thấy, che mắt, làm chói mắt |
| Adjective | blind | bị che khuất, không nhìn thấy được |
| Noun | blindness | sự mù lòa, sự che khuất tầm nhìn |
| Noun | blinder | tấm chắn mắt (thường dùng cho ngựa để hạn chế tầm nhìn sang hai bên) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư trong phòng. Khác với 'curtain' (rèm cửa) thường bằng vải và có thể kéo sang một bên hoặc lên xuống, 'window blind' thường cứng hơn và có thể xoay các thanh để điều chỉnh ánh sáng.
Prepositions
At: Ví dụ, 'Look at the window blind' (Nhìn vào rèm cửa sổ). Behind: Ví dụ, 'The cat is hiding behind the window blind' (Con mèo đang trốn sau rèm cửa sổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vertical vertical window blind (rèm cửa sổ dạng lá đứng)
-
Venetian Venetian window blind (rèm sáo ngang (kiểu Venetian))
-
roller roller window blind (rèm cuốn cửa sổ)
-
wooden wooden window blind (rèm gỗ cửa sổ)
-
new new window blind (rèm cửa sổ mới)
-
open open the window blind (mở rèm cửa sổ)
-
close close the window blind (đóng rèm cửa sổ)
-
raise raise the window blind (kéo rèm cửa sổ lên)
-
lower lower the window blind (kéo rèm cửa sổ xuống)
-
adjust adjust the window blind (điều chỉnh rèm cửa sổ)
Idioms
-
pull up the window blinds
Kéo rèm cửa sổ lên (để ánh sáng vào)
"She pulled up the window blinds to let the morning sunlight flood the room."
(Cô ấy kéo rèm cửa sổ lên để ánh nắng ban mai tràn ngập căn phòng.)
-
draw down the window blinds
Kéo rèm cửa sổ xuống (để che chắn)
"It's getting too hot, let's draw down the window blinds."
(Trời đang quá nóng, chúng ta hãy kéo rèm cửa sổ xuống đi.)
-
adjust the window blinds
Điều chỉnh rèm cửa sổ (để kiểm soát ánh sáng hoặc riêng tư)
"He adjusted the window blinds to block out the glare from the screen."
(Anh ấy điều chỉnh rèm cửa sổ để che đi ánh sáng chói từ màn hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window blind
danh từMột loại màn che cửa sổ, được làm từ một loạt các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để cho phép các lượng ánh sáng khác nhau lọt vào.
"She closed the window blinds to block out the sun."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She installed a new window blind in the living room. |
Cô ấy đã lắp một chiếc rèm cửa sổ mới trong phòng khách. |
| Phủ định | They don't have window blinds in their office; they prefer curtains. |
Họ không có rèm cửa sổ trong văn phòng của họ; họ thích rèm vải hơn. |
| Nghi vấn | Are those window blinds automatic? |
Những chiếc rèm cửa sổ đó có tự động không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The window blind is cleaned every week by the maintenance staff. |
Rèm cửa sổ được lau dọn hàng tuần bởi nhân viên bảo trì. |
| Phủ định | The window blind was not repaired yesterday. |
Rèm cửa sổ đã không được sửa chữa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the window blind be replaced next month? |
Liệu rèm cửa sổ có được thay thế vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window blind".
