(Top Banner Ad)
window blind
A2
danh từ A2 Nội thất

window blind

UK: /ˈwɪndəʊ blaɪnd/ • US: /ˈwɪndoʊ blaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

rèm cửa sổ mành cửa sổ rèm sáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A screen for a window, made of a series of horizontal or vertical slats that can be adjusted to let in different amounts of light.

Vietnamese Meaning

Một loại màn che cửa sổ, được làm từ một loạt các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để cho phép các lượng ánh sáng khác nhau lọt vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She closed the window blinds to block out the sun."

    "Cô ấy đóng rèm cửa sổ để chặn ánh nắng mặt trời."

  • "The office windows had modern window blinds."

    "Các cửa sổ văn phòng có rèm cửa sổ hiện đại."

  • "Dust accumulates easily on window blinds."

    "Bụi dễ tích tụ trên rèm cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blind rèm che, màn che (dạng tấm chắn, không phải vải rèm)
Verb to blind làm cho không nhìn thấy, che mắt, làm chói mắt
Adjective blind bị che khuất, không nhìn thấy được
Noun blindness sự mù lòa, sự che khuất tầm nhìn
Noun blinder tấm chắn mắt (thường dùng cho ngựa để hạn chế tầm nhìn sang hai bên)

Synonyms

venetian blind (rèm sáo ngang)roller blind (rèm cuốn)

Related Words

Subject Area

Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vindauga
Old English
window
Middle English
window
Old English
blind
Middle English
blind
Modern English
window blind (compound)

Nguồn gốc của 'rèm cửa sổ'

Từ 'window' (cửa sổ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'vindauga', nghĩa đen là 'mắt gió' (wind-eye), chỉ một lỗ hổng trên tường để đón gió và ánh sáng. Còn từ 'blind' ban đầu có nghĩa là 'mù lòa' (lacking sight) hoặc 'che khuất tầm nhìn'. Về sau, 'blind' được dùng để chỉ bất kỳ vật gì có tác dụng che chắn, ngăn cản tầm nhìn hoặc ánh sáng. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'window blind', nó tạo ra một khái niệm rõ ràng để mô tả tấm che được dùng riêng cho cửa sổ, nhằm kiểm soát ánh sáng và đảm bảo sự riêng tư.

Usage Note

Thường được sử dụng để kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư trong phòng. Khác với 'curtain' (rèm cửa) thường bằng vải và có thể kéo sang một bên hoặc lên xuống, 'window blind' thường cứng hơn và có thể xoay các thanh để điều chỉnh ánh sáng.

Prepositions

at behind

At: Ví dụ, 'Look at the window blind' (Nhìn vào rèm cửa sổ). Behind: Ví dụ, 'The cat is hiding behind the window blind' (Con mèo đang trốn sau rèm cửa sổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window blind
  • vertical vertical window blind
    (rèm cửa sổ dạng lá đứng)
  • Venetian Venetian window blind
    (rèm sáo ngang (kiểu Venetian))
  • roller roller window blind
    (rèm cuốn cửa sổ)
  • wooden wooden window blind
    (rèm gỗ cửa sổ)
  • new new window blind
    (rèm cửa sổ mới)
Verb + window blind
  • open open the window blind
    (mở rèm cửa sổ)
  • close close the window blind
    (đóng rèm cửa sổ)
  • raise raise the window blind
    (kéo rèm cửa sổ lên)
  • lower lower the window blind
    (kéo rèm cửa sổ xuống)
  • adjust adjust the window blind
    (điều chỉnh rèm cửa sổ)

Idioms

  • pull up the window blinds

    Kéo rèm cửa sổ lên (để ánh sáng vào)

    "She pulled up the window blinds to let the morning sunlight flood the room."

    (Cô ấy kéo rèm cửa sổ lên để ánh nắng ban mai tràn ngập căn phòng.)

  • draw down the window blinds

    Kéo rèm cửa sổ xuống (để che chắn)

    "It's getting too hot, let's draw down the window blinds."

    (Trời đang quá nóng, chúng ta hãy kéo rèm cửa sổ xuống đi.)

  • adjust the window blinds

    Điều chỉnh rèm cửa sổ (để kiểm soát ánh sáng hoặc riêng tư)

    "He adjusted the window blinds to block out the glare from the screen."

    (Anh ấy điều chỉnh rèm cửa sổ để che đi ánh sáng chói từ màn hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window blind

danh từ
Lật mặt

Một loại màn che cửa sổ, được làm từ một loạt các thanh ngang hoặc dọc có thể điều chỉnh để cho phép các lượng ánh sáng khác nhau lọt vào.

"She closed the window blinds to block out the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She installed a new window blind in the living room.
Cô ấy đã lắp một chiếc rèm cửa sổ mới trong phòng khách.
Phủ định
They don't have window blinds in their office; they prefer curtains.
Họ không có rèm cửa sổ trong văn phòng của họ; họ thích rèm vải hơn.
Nghi vấn
Are those window blinds automatic?
Những chiếc rèm cửa sổ đó có tự động không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The window blind is cleaned every week by the maintenance staff.
Rèm cửa sổ được lau dọn hàng tuần bởi nhân viên bảo trì.
Phủ định
The window blind was not repaired yesterday.
Rèm cửa sổ đã không được sửa chữa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the window blind be replaced next month?
Liệu rèm cửa sổ có được thay thế vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window blind".

Kiểm soát ánh sáng và sự riêng tư

Rèm cửa sổ là một phần thiết yếu trong nhiều gia đình và văn phòng ở các nước phương Tây, đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lượng ánh sáng tự nhiên vào phòng. Ngoài ra, chúng còn được dùng để duy trì sự riêng tư, ngăn người ngoài nhìn vào trong nhà hoặc văn phòng, đặc biệt là vào buổi tối khi đèn điện đã bật sáng. Việc kéo rèm lên vào ban ngày và hạ xuống vào ban đêm là một thói quen phổ biến, góp phần tạo cảm giác an toàn và thoải mái.

Tính thẩm mỹ và thiết kế nội thất

Bên cạnh công dụng thực tế, rèm cửa sổ còn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế nội thất. Có rất nhiều loại rèm khác nhau như rèm sáo ngang (Venetian blinds), rèm cuốn (roller blinds), rèm Roman (Roman blinds) với đa dạng chất liệu (gỗ, kim loại, vải) và màu sắc. Chúng được lựa chọn kỹ lưỡng để phù hợp với phong cách trang trí tổng thể của căn phòng, từ hiện đại tối giản đến cổ điển sang trọng, góp phần tạo nên không gian sống hài hòa và đẹp mắt.