looking around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explore a place visually; to casually inspect one's surroundings.
Vietnamese Meaning
Nhìn xung quanh để khám phá một địa điểm; quan sát một cách tình cờ những gì xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were just looking around the shop."
"Chúng tôi chỉ đang xem xung quanh cửa hàng thôi."
-
"He started looking around the room nervously."
"Anh ấy bắt đầu nhìn quanh phòng một cách lo lắng."
-
"We spent the afternoon just looking around the market."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để xem xung quanh khu chợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường mang ý nghĩa khám phá một địa điểm mới hoặc đơn giản là quan sát môi trường xung quanh một cách thoải mái, không có mục đích cụ thể nào. Khác với 'search' (tìm kiếm) mang ý nghĩa chủ động và có mục đích rõ ràng, 'looking around' thường mang tính thụ động và khám phá.
Trong ngữ cảnh này, 'looking around' ám chỉ việc xem xét các khả năng khác nhau, thường là trước khi đưa ra quyết định. Nó có nghĩa tương tự như 'shopping around' (so sánh giá cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully looking around (cẩn thận nhìn quanh)
-
just just looking around (chỉ xem qua (không có ý định mua))
-
nervously nervously looking around (lo lắng nhìn quanh)
-
quickly quickly looking around (nhanh chóng nhìn quanh)
-
start start looking around (bắt đầu nhìn quanh/tìm kiếm)
-
stop stop looking around (ngừng nhìn quanh/tìm kiếm)
-
spend time spend time looking around (dành thời gian nhìn quanh/tham quan)
Idioms
-
Just looking around
Chỉ xem/tham quan thôi (không có ý định mua hàng ngay lập tức hoặc không tìm kiếm cụ thể gì)
"A sales assistant asked if I needed help, and I said, 'No thanks, I'm just looking around.'"
(Một nhân viên bán hàng hỏi tôi có cần giúp đỡ không, và tôi nói, 'Không cảm ơn, tôi chỉ xem qua thôi.')
-
Look around for something/someone
Tìm kiếm cái gì/ai đó ở một nơi cụ thể hoặc trong một phạm vi nhất định
"She spent the morning looking around for a new apartment."
(Cô ấy đã dành cả buổi sáng để tìm một căn hộ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
looking around
phrasal verbNhìn xung quanh để khám phá một địa điểm; quan sát một cách tình cờ những gì xung quanh.
"We were just looking around the shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "looking around".
