(Top Banner Ad)
Winging it
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Winging it

UK: /ˈwɪŋɪŋ ɪt/ • US: /ˈwɪŋɪŋ ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Ứng biến Tùy cơ ứng biến Liệu cơm gắp mắm Chữa cháy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something without planning or preparation.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó mà không có kế hoạch hoặc sự chuẩn bị trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't have time to prepare for the presentation, so I'll just have to wing it."

    "Tôi không có thời gian chuẩn bị cho bài thuyết trình, vì vậy tôi sẽ phải ứng biến thôi."

  • "He forgot his notes, so he had to wing it during the speech."

    "Anh ấy quên mất ghi chú, vì vậy anh ấy đã phải ứng biến trong suốt bài phát biểu."

  • "I don't know much about computers, but I'll try to wing it and fix the problem."

    "Tôi không biết nhiều về máy tính, nhưng tôi sẽ cố gắng ứng biến và sửa chữa vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wing Cánh (của chim, máy bay); phe phái; bộ phận của tòa nhà
Verb to wing Bay, lướt đi; (thông tục) bắn bị thương (vào cánh); (thông tục) làm việc gì đó ngẫu hứng
Noun winger Cầu thủ chạy cánh (trong thể thao); người ủng hộ phe phái
Noun wingman Phi công phụ; người bạn hỗ trợ (đặc biệt trong việc hẹn hò hoặc tình huống khó khăn)
Adjective winged Có cánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wingaz
Old English
winge
Middle English
wenge
Modern English
wing

Sân khấu kịch và sự ngẫu hứng

Nguồn gốc phổ biến nhất của cụm từ 'winging it' được cho là xuất phát từ sân khấu kịch. Khi các diễn viên chưa học thuộc kịch bản hoặc phải thay thế đột xuất, họ sẽ 'wing' vai diễn của mình, tức là diễn xuất ngẫu hứng mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này có thể ám chỉ việc họ biểu diễn 'từ cánh gà' (from the wings) hoặc tự tạo lời thoại ngay trên sân khấu.

Chim non tập bay

Một giả thuyết khác cho rằng cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh chim non học bay. Chúng không có sự huấn luyện bài bản mà chỉ đơn giản là 'vẫy cánh' (wing it) theo bản năng, học cách bay trong quá trình thực hiện. Điều này tượng trưng cho việc làm điều gì đó mà không có kế hoạch cụ thể, dựa vào trực giác và khả năng ứng biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn ứng biến hoặc xử lý một tình huống một cách ngẫu hứng. Nó mang ý nghĩa là bạn không có kinh nghiệm hoặc chuẩn bị đầy đủ, nhưng bạn vẫn cố gắng xoay sở để hoàn thành nhiệm vụ. So với các từ đồng nghĩa như 'improvise' hay 'ad-lib', 'winging it' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu chuẩn bị và có thể mang một chút sắc thái hài hước hoặc bất cẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Winging it
  • have to have to wing it
    (phải ngẫu hứng)
  • decide to decide to wing it
    (quyết định ngẫu hứng)
  • try to try to wing it
    (cố gắng ngẫu hứng)
  • get by get by winging it
    (xoay sở bằng cách ngẫu hứng)
  • good at good at winging it
    (giỏi ứng biến/ngẫu hứng)

Idioms

  • Winging it

    Làm điều gì đó một cách ngẫu hứng, không có sự chuẩn bị hay kế hoạch cụ thể, mà dựa vào trực giác và khả năng ứng biến.

    "I didn't have time to prepare for the presentation, so I'm just winging it."

    (Tôi không có thời gian chuẩn bị cho buổi thuyết trình, nên tôi đành ứng biến thôi.)

  • To wing something

    Làm một việc gì đó (thường là một nhiệm vụ, bài thuyết trình, kế hoạch) một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước.

    "Can you wing this interview? I know you're busy."

    (Bạn có thể ứng biến trong buổi phỏng vấn này không? Tôi biết bạn đang bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Winging it

Idiom
Lật mặt

Làm điều gì đó mà không có kế hoạch hoặc sự chuẩn bị trước.

"I didn't have time to prepare for the presentation, so I'll just have to wing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her presentation style was unique: she was clearly winging it, but it was surprisingly effective.
Phong cách thuyết trình của cô ấy rất độc đáo: rõ ràng là cô ấy đang ứng biến, nhưng nó lại hiệu quả một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
He didn't prepare for the interview: he was not winging it, he was simply unprepared.
Anh ấy đã không chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn: anh ấy không phải đang ứng biến, anh ấy chỉ đơn giản là chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Is he really winging it: or does he actually know what he's doing?
Anh ấy có thực sự đang ứng biến không: hay anh ấy thực sự biết mình đang làm gì?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I didn't prepare for the presentation, so I'm just winging it.
Tôi đã không chuẩn bị cho bài thuyết trình, vì vậy tôi chỉ ứng biến thôi.
Phủ định
She never wings it; she always plans everything carefully.
Cô ấy không bao giờ ứng biến; cô ấy luôn lên kế hoạch mọi thứ cẩn thận.
Nghi vấn
Are you just winging it, or did you actually study for the exam?
Bạn chỉ đang ứng biến thôi, hay bạn thực sự đã học cho kỳ thi?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's winging it at the presentation, but somehow he's making it work.
Anh ấy đang ứng biến trong bài thuyết trình, nhưng bằng cách nào đó anh ấy vẫn xoay sở được.
Phủ định
I'm not winging it; I've actually prepared for this meeting.
Tôi không ứng biến đâu; tôi đã chuẩn bị cho cuộc họp này rồi.
Nghi vấn
Why are you winging it when you had weeks to prepare?
Tại sao bạn lại ứng biến khi bạn có hàng tuần để chuẩn bị?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been winging it the whole presentation, but no one noticed.
Cô ấy đã ứng biến suốt cả bài thuyết trình, nhưng không ai nhận ra.
Phủ định
They hadn't been winging it; they had meticulously planned every detail.
Họ đã không ứng biến; họ đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho từng chi tiết.
Nghi vấn
Had he been winging it when he said he knew how to fix the car?
Anh ấy đã ứng biến khi nói rằng anh ấy biết cách sửa xe phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Winging it".

Văn hóa đề cao sự linh hoạt và thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục hiện đại, khả năng 'winging it' (ngẫu hứng, ứng biến) được đánh giá cao như một kỹ năng cần thiết. Nó thể hiện sự linh hoạt, khả năng giải quyết vấn đề dưới áp lực và tinh thần không ngại thử thách, dù không có một lộ trình rõ ràng.

Tinh thần khởi nghiệp và dám thử

'Winging it' cũng gắn liền với tinh thần khởi nghiệp (start-up culture) và đổi mới. Trong môi trường năng động này, các cá nhân và đội nhóm thường phải đưa ra quyết định nhanh chóng, thử nghiệm ý tưởng mới và điều chỉnh liên tục mà không có đủ thời gian để lên kế hoạch hoàn hảo. Khả năng ứng biến là chìa khóa để tồn tại và phát triển.