(Top Banner Ad)
sensible option
B2
adjective B2 General

sensible option

UK: /ˈsensəbl/ • US: /ˈsensəbl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn hợp lý lựa chọn khôn ngoan phương án khả thi phương án thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Chosen in accordance with wisdom or prudence; likely to be of benefit.

Vietnamese Meaning

Hợp lý, phải lẽ, khôn ngoan, thích hợp, có lý; thực tế, có cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing to save money instead of buying unnecessary things is a sensible decision."

    "Việc chọn tiết kiệm tiền thay vì mua những thứ không cần thiết là một quyết định hợp lý."

  • "It's a sensible option to take out travel insurance."

    "Mua bảo hiểm du lịch là một lựa chọn hợp lý."

  • "Wearing a helmet while cycling is a sensible precaution."

    "Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là một biện pháp phòng ngừa hợp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa
Noun sensibility sự nhạy cảm, sự tinh tế
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn
Verb sense cảm nhận, nhận ra
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan
Adjective optional tùy chọn
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensible
Middle English
sensible
Latin
optio
Old French
option
English
sensible option

Nguồn gốc của lựa chọn hợp lý

Từ 'sensible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' nghĩa là 'cảm giác, sự nhận biết'. Qua tiếng Pháp cổ, nó mang nghĩa 'có thể cảm nhận được', rồi trong tiếng Anh trung đại, nó phát triển thêm ý nghĩa 'có lý trí, khôn ngoan'. Còn 'option' đến từ tiếng Latin 'optio' có nghĩa là 'sự lựa chọn'. Khi hai từ này kết hợp, 'sensible option' trở thành một cụm từ diễn tả một sự lựa chọn dựa trên lý trí, tính thực tế và sự cân nhắc kỹ lưỡng, thường là lựa chọn tốt nhất trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

"Sensible" nhấn mạnh đến sự khôn ngoan, lý trí và tính thực tế trong việc lựa chọn hoặc đưa ra quyết định. Nó thường ngụ ý rằng một hành động hoặc lựa chọn là hợp lý và sẽ mang lại lợi ích. So sánh với "reasonable" (hợp lý), "sensible" thường mạnh hơn về mặt thực tế và hướng đến kết quả tốt. Trong khi "reasonable" chỉ đơn giản là hợp lý và công bằng, "sensible" còn bao hàm sự khôn ngoan và có tính toán.
Trong cụm "sensible option", "sensible" bổ nghĩa cho "option", làm rõ đây không chỉ là một lựa chọn đơn thuần mà còn là một lựa chọn khôn ngoan, phù hợp và có khả năng mang lại kết quả tốt.

Prepositions

about of to

‘Sensible about’ thường đi kèm với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể mà ai đó có nhận thức và hiểu biết tốt. ‘Sensible of’ thường đi kèm với một cảm giác hoặc nhận thức về điều gì đó. ‘Sensible to’ thường đi kèm với một tác động hoặc ảnh hưởng mà ai đó dễ bị ảnh hưởng bởi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensible option
  • a very a very sensible option
    (một lựa chọn rất hợp lý)
  • the only the only sensible option
    (lựa chọn hợp lý duy nhất)
  • a practical and a practical and sensible option
    (một lựa chọn thực tế và hợp lý)
Verb + sensible option
  • choose choose a sensible option
    (chọn một lựa chọn hợp lý)
  • consider consider a sensible option
    (cân nhắc một lựa chọn hợp lý)
  • present present a sensible option
    (trình bày một lựa chọn hợp lý)

Idioms

  • The only sensible option is to...

    Cách hợp lý duy nhất là... (biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc lời khuyên mạnh mẽ)

    "Given the budget cuts, the only sensible option is to reduce staff."

    (Với việc cắt giảm ngân sách, lựa chọn hợp lý duy nhất là giảm bớt nhân viên.)

  • A sensible option would be to...

    Một lựa chọn hợp lý sẽ là... (đưa ra một gợi ý, một giải pháp thực tế)

    "A sensible option would be to invest in renewable energy sources."

    (Một lựa chọn hợp lý sẽ là đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.)

  • To take the sensible option

    Chọn phương án/lựa chọn hợp lý (hành động dựa trên lý trí, sự khôn ngoan)

    "She decided to take the sensible option and save her money instead of buying an expensive car."

    (Cô ấy quyết định chọn phương án hợp lý và tiết kiệm tiền thay vì mua một chiếc xe đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible option

adjective
Lật mặt

Hợp lý, phải lẽ, khôn ngoan, thích hợp, có lý; thực tế, có cảm giác.

"Choosing to save money instead of buying unnecessary things is a sensible decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a sensible option for them.
Đây là một lựa chọn hợp lý cho họ.
Phủ định
That isn't always a sensible option, is it?
Đó không phải lúc nào cũng là một lựa chọn hợp lý, phải không?
Nghi vấn
Is this a sensible option for us?
Đây có phải là một lựa chọn hợp lý cho chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible option".

Tính thực dụng trong quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Mỹ và Anh, việc tìm kiếm và lựa chọn 'sensible option' (lựa chọn hợp lý) được đánh giá cao. Nó phản ánh giá trị của tư duy lý trí, tính thực dụng và sự cẩn trọng trong mọi khía cạnh từ tài chính cá nhân đến quản lý doanh nghiệp. Quyết định 'sensible' thường được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.

Sự thận trọng tài chính

Cụm từ 'sensible option' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tài chính. Ví dụ, lựa chọn tiết kiệm thay vì chi tiêu hoang phí, hoặc chọn một kế hoạch đầu tư an toàn thay vì mạo hiểm, đều được coi là những 'sensible options'. Điều này phản ánh truyền thống phương Tây về sự coi trọng việc quản lý tiền bạc một cách khôn ngoan và tránh nợ nần không cần thiết.