sensible option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Chosen in accordance with wisdom or prudence; likely to be of benefit.
Vietnamese Meaning
Hợp lý, phải lẽ, khôn ngoan, thích hợp, có lý; thực tế, có cảm giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing to save money instead of buying unnecessary things is a sensible decision."
"Việc chọn tiết kiệm tiền thay vì mua những thứ không cần thiết là một quyết định hợp lý."
-
"It's a sensible option to take out travel insurance."
"Mua bảo hiểm du lịch là một lựa chọn hợp lý."
-
"Wearing a helmet while cycling is a sensible precaution."
"Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là một biện pháp phòng ngừa hợp lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sensible" nhấn mạnh đến sự khôn ngoan, lý trí và tính thực tế trong việc lựa chọn hoặc đưa ra quyết định. Nó thường ngụ ý rằng một hành động hoặc lựa chọn là hợp lý và sẽ mang lại lợi ích. So sánh với "reasonable" (hợp lý), "sensible" thường mạnh hơn về mặt thực tế và hướng đến kết quả tốt. Trong khi "reasonable" chỉ đơn giản là hợp lý và công bằng, "sensible" còn bao hàm sự khôn ngoan và có tính toán.
Trong cụm "sensible option", "sensible" bổ nghĩa cho "option", làm rõ đây không chỉ là một lựa chọn đơn thuần mà còn là một lựa chọn khôn ngoan, phù hợp và có khả năng mang lại kết quả tốt.
Prepositions
‘Sensible about’ thường đi kèm với một vấn đề hoặc tình huống cụ thể mà ai đó có nhận thức và hiểu biết tốt. ‘Sensible of’ thường đi kèm với một cảm giác hoặc nhận thức về điều gì đó. ‘Sensible to’ thường đi kèm với một tác động hoặc ảnh hưởng mà ai đó dễ bị ảnh hưởng bởi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very sensible option (một lựa chọn rất hợp lý)
-
the only the only sensible option (lựa chọn hợp lý duy nhất)
-
a practical and a practical and sensible option (một lựa chọn thực tế và hợp lý)
-
choose choose a sensible option (chọn một lựa chọn hợp lý)
-
consider consider a sensible option (cân nhắc một lựa chọn hợp lý)
-
present present a sensible option (trình bày một lựa chọn hợp lý)
Idioms
-
The only sensible option is to...
Cách hợp lý duy nhất là... (biểu thị sự không thể tránh khỏi hoặc lời khuyên mạnh mẽ)
"Given the budget cuts, the only sensible option is to reduce staff."
(Với việc cắt giảm ngân sách, lựa chọn hợp lý duy nhất là giảm bớt nhân viên.)
-
A sensible option would be to...
Một lựa chọn hợp lý sẽ là... (đưa ra một gợi ý, một giải pháp thực tế)
"A sensible option would be to invest in renewable energy sources."
(Một lựa chọn hợp lý sẽ là đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.)
-
To take the sensible option
Chọn phương án/lựa chọn hợp lý (hành động dựa trên lý trí, sự khôn ngoan)
"She decided to take the sensible option and save her money instead of buying an expensive car."
(Cô ấy quyết định chọn phương án hợp lý và tiết kiệm tiền thay vì mua một chiếc xe đắt tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensible option
adjectiveHợp lý, phải lẽ, khôn ngoan, thích hợp, có lý; thực tế, có cảm giác.
"Choosing to save money instead of buying unnecessary things is a sensible decision."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a sensible option for them. |
Đây là một lựa chọn hợp lý cho họ. |
| Phủ định | That isn't always a sensible option, is it? |
Đó không phải lúc nào cũng là một lựa chọn hợp lý, phải không? |
| Nghi vấn | Is this a sensible option for us? |
Đây có phải là một lựa chọn hợp lý cho chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible option".
