(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ with greater volume
B2

with greater volume

Cụm giới từ

Nghĩa tiếng Việt

với âm lượng lớn hơn với số lượng lớn hơn với cường độ lớn hơn mạnh mẽ hơn nhiều hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'With greater volume'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.

Definition (English Meaning)

Used to indicate an increase in loudness, intensity, or quantity.

Ví dụ Thực tế với 'With greater volume'

  • "The music was played with greater volume."

    "Nhạc được phát với âm lượng lớn hơn."

  • "The factory is producing goods with greater volume this year."

    "Nhà máy đang sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn trong năm nay."

  • "He spoke with greater volume to ensure everyone could hear him."

    "Anh ấy nói với âm lượng lớn hơn để đảm bảo mọi người đều có thể nghe thấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'With greater volume'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

louder(to hơn, lớn hơn (về âm thanh))
more intensely(mạnh mẽ hơn, dữ dội hơn)
in greater quantity(với số lượng lớn hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

with less volume(với âm lượng nhỏ hơn)
quieter(yên tĩnh hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'With greater volume'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai trạng thái hoặc tình huống, trong đó một trạng thái có mức độ lớn hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn trạng thái kia. 'Greater' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể về 'volume', có thể hiểu theo nghĩa đen (âm thanh) hoặc nghĩa bóng (số lượng, cường độ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi 'of' được sử dụng sau 'volume', nó thường chỉ ra nội dung hoặc đối tượng mà 'volume' thuộc về. Ví dụ: 'a volume of water' (một lượng nước) hoặc 'a volume of data' (một lượng dữ liệu). Tuy nhiên, trong cụm 'with greater volume', giới từ 'of' không trực tiếp đi sau 'volume'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'With greater volume'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)