(Top Banner Ad)
with greater volume
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

with greater volume

Nghĩa tiếng Việt

với âm lượng lớn hơn với số lượng lớn hơn với cường độ lớn hơn mạnh mẽ hơn nhiều hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate an increase in loudness, intensity, or quantity.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music was played with greater volume."

    "Nhạc được phát với âm lượng lớn hơn."

  • "The factory is producing goods with greater volume this year."

    "Nhà máy đang sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn trong năm nay."

  • "He spoke with greater volume to ensure everyone could hear him."

    "Anh ấy nói với âm lượng lớn hơn để đảm bảo mọi người đều có thể nghe thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluminous rộng lớn, đồ sộ, có kích thước lớn
Noun volume thể tích, âm lượng, quyển sách
Adverb voluminously một cách rộng lớn, đồ sộ

Synonyms

Antonyms

with less volume (với âm lượng nhỏ hơn)quieter (yên tĩnh hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
with
English
great
Latin
volumen
English
volume

Nguồn gốc của 'Volume'

Từ 'volume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'volumen', có nghĩa là 'cuộn sách' hoặc 'cuộn giấy da'. Nó liên quan đến hành động cuộn hoặc xoay, và sau đó mở rộng ý nghĩa để chỉ kích thước hoặc số lượng. Trong âm thanh, 'volume' chỉ mức độ lớn của âm thanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai trạng thái hoặc tình huống, trong đó một trạng thái có mức độ lớn hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn trạng thái kia. 'Greater' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể về 'volume', có thể hiểu theo nghĩa đen (âm thanh) hoặc nghĩa bóng (số lượng, cường độ).

Prepositions

of

Khi 'of' được sử dụng sau 'volume', nó thường chỉ ra nội dung hoặc đối tượng mà 'volume' thuộc về. Ví dụ: 'a volume of water' (một lượng nước) hoặc 'a volume of data' (một lượng dữ liệu). Tuy nhiên, trong cụm 'with greater volume', giới từ 'of' không trực tiếp đi sau 'volume'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with greater volume
  • speak speak with greater volume
    (nói với âm lượng lớn hơn)
  • listen listen with greater volume
    (nghe với âm lượng lớn hơn)
  • broadcast broadcast with greater volume
    (phát sóng với âm lượng lớn hơn)
Adjective + with greater volume
  • overall overall sound with greater volume
    (âm thanh tổng thể với âm lượng lớn hơn)
  • clear clear sound with greater volume
    (âm thanh rõ ràng với âm lượng lớn hơn)

Idioms

  • speak volumes

    nói lên rất nhiều điều, thể hiện rõ ràng

    "Her silence spoke volumes about her disappointment."

    (Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô.)

  • at high volume

    ở âm lượng lớn

    "The music was playing at high volume."

    (Nhạc đang được bật ở âm lượng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with greater volume

Cụm giới từ
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.

"The music was played with greater volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with greater volume".

Âm nhạc và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, âm nhạc có âm lượng lớn thường được liên kết với các lễ hội, buổi hòa nhạc và các sự kiện vui vẻ khác. Nó có thể biểu thị sự phấn khích, năng lượng và sự ăn mừng.