with greater volume
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music was played with greater volume."
"Nhạc được phát với âm lượng lớn hơn."
-
"The factory is producing goods with greater volume this year."
"Nhà máy đang sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn trong năm nay."
-
"He spoke with greater volume to ensure everyone could hear him."
"Anh ấy nói với âm lượng lớn hơn để đảm bảo mọi người đều có thể nghe thấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | voluminous | rộng lớn, đồ sộ, có kích thước lớn |
| Noun | volume | thể tích, âm lượng, quyển sách |
| Adverb | voluminously | một cách rộng lớn, đồ sộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh hai trạng thái hoặc tình huống, trong đó một trạng thái có mức độ lớn hơn, mạnh hơn hoặc nhiều hơn trạng thái kia. 'Greater' nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể về 'volume', có thể hiểu theo nghĩa đen (âm thanh) hoặc nghĩa bóng (số lượng, cường độ).
Prepositions
Khi 'of' được sử dụng sau 'volume', nó thường chỉ ra nội dung hoặc đối tượng mà 'volume' thuộc về. Ví dụ: 'a volume of water' (một lượng nước) hoặc 'a volume of data' (một lượng dữ liệu). Tuy nhiên, trong cụm 'with greater volume', giới từ 'of' không trực tiếp đi sau 'volume'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak with greater volume (nói với âm lượng lớn hơn)
-
listen listen with greater volume (nghe với âm lượng lớn hơn)
-
broadcast broadcast with greater volume (phát sóng với âm lượng lớn hơn)
-
overall overall sound with greater volume (âm thanh tổng thể với âm lượng lớn hơn)
-
clear clear sound with greater volume (âm thanh rõ ràng với âm lượng lớn hơn)
Idioms
-
speak volumes
nói lên rất nhiều điều, thể hiện rõ ràng
"Her silence spoke volumes about her disappointment."
(Sự im lặng của cô ấy đã nói lên rất nhiều về sự thất vọng của cô.)
-
at high volume
ở âm lượng lớn
"The music was playing at high volume."
(Nhạc đang được bật ở âm lượng lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with greater volume
Cụm giới từĐược sử dụng để chỉ sự gia tăng về độ lớn, cường độ hoặc số lượng.
"The music was played with greater volume."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with greater volume".
