(Top Banner Ad)
within the law
B2
Cụm giới từ B2 Luật pháp

within the law

Nghĩa tiếng Việt

hợp pháp đúng pháp luật tuân thủ pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In accordance with the law; legally permissible.

Vietnamese Meaning

Phù hợp với pháp luật; được pháp luật cho phép; hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's operations are entirely within the law."

    "Các hoạt động của công ty hoàn toàn hợp pháp."

  • "He made sure that all his business dealings were within the law."

    "Anh ấy đảm bảo rằng tất cả các giao dịch kinh doanh của mình đều hợp pháp."

  • "The protest was peaceful and within the law."

    "Cuộc biểu tình diễn ra ôn hòa và hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb within bên trong, trong vòng
Noun law luật pháp
Adjective lawful hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp

Synonyms

Antonyms

illegal (bất hợp pháp)unlawful (trái luật)outside the law (ngoài vòng pháp luật)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
withinne
Old English
wiðinnan
Old English
lagu
Old Norse
lǫg

Nguồn gốc của 'within'

Từ 'within' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiðinnan', có nghĩa là 'bên trong'. Nó kết hợp 'wið' (chống lại, gần) và 'innan' (bên trong). Nó thể hiện một vị trí hoặc giới hạn.

Nguồn gốc của 'law'

Từ 'law' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lagu', có nghĩa là 'điều luật, quy định'. Nó có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ 'lǫg', số nhiều của 'lǫg' có nghĩa là luật pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động, hoạt động hoặc quy trình tuân thủ các quy định của pháp luật. Nó nhấn mạnh sự hợp lệ và tính chính đáng theo luật định. Nó khác với các hành động 'ngoài vòng pháp luật' (outside the law) hoặc 'bất hợp pháp' (illegal). 'Within the law' thường mang ý nghĩa tích cực, biểu thị sự tuân thủ và tôn trọng pháp luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + within the law
  • strictly strictly within the law
    (hoàn toàn tuân thủ luật pháp)
  • technically technically within the law
    (về mặt kỹ thuật là hợp pháp)
Verb + within the law
  • operate operate within the law
    (hoạt động trong khuôn khổ pháp luật)
  • act act within the law
    (hành động tuân theo pháp luật)
  • remain remain within the law
    (vẫn tuân thủ pháp luật)

Idioms

  • stay within the law

    tuân thủ pháp luật, không làm gì phạm pháp

    "It's important to stay within the law to avoid legal trouble."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ pháp luật để tránh rắc rối pháp lý.)

  • keep within the law

    giữ mình trong khuôn khổ pháp luật

    "As a responsible citizen, you should always keep within the law."

    (Là một công dân có trách nhiệm, bạn nên luôn giữ mình trong khuôn khổ pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

within the law

Cụm giới từ
Lật mặt

Phù hợp với pháp luật; được pháp luật cho phép; hợp pháp.

"The company's operations are entirely within the law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "within the law".

Tuân thủ pháp luật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ pháp luật được coi là nền tảng của một xã hội công bằng và trật tự. Người dân được khuyến khích hiểu và tuân theo luật pháp để duy trì sự ổn định và bảo vệ quyền lợi của mọi người. Điều này được dạy từ khi còn nhỏ.

Nguyên tắc thượng tôn pháp luật

Nguyên tắc thượng tôn pháp luật (Rule of Law) là một khái niệm quan trọng trong hệ thống pháp luật phương Tây. Nó có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân theo luật pháp và không ai được đứng trên luật pháp. Điều này đảm bảo sự công bằng và ngăn chặn sự lạm quyền.