(Top Banner Ad)
without difficulty
B1
Adverbial phrase B1 General

without difficulty

Nghĩa tiếng Việt

một cách dễ dàng dễ dàng không khó khăn gì một cách suôn sẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any problems or effort.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng, không gặp vấn đề hoặc tốn nhiều công sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passed the exam without difficulty."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng."

  • "He solved the puzzle without difficulty."

    "Anh ấy đã giải câu đố một cách dễ dàng."

  • "The software is designed to be used without difficulty by beginners."

    "Phần mềm được thiết kế để người mới bắt đầu có thể sử dụng dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult khó khăn, khó
Adverb difficultly một cách khó khăn
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Adjective easy dễ dàng, dễ
Adverb easily một cách dễ dàng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficultas
Old French
difficulté
Middle English
difficulte
Modern English
difficulty

Nguồn gốc của 'without difficulty'

'Without difficulty' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'without' (không có) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan', có nghĩa là 'ở bên ngoài' hoặc 'thiếu'. Từ 'difficulty' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficultas', được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (trái ngược, không) và 'facilis' (dễ dàng). Do đó, 'difficulty' có nghĩa đen là 'không dễ dàng'. Khi kết hợp lại, 'without difficulty' mang ý nghĩa 'mà không gặp phải sự không dễ dàng nào', tức là 'một cách dễ dàng' hoặc 'suôn sẻ'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng trong việc thực hiện một hành động hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tự tin hoặc kỹ năng. Khác với "easily" thường chỉ mức độ dễ dàng, "without difficulty" còn ngụ ý việc thiếu vắng các trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + without difficulty
  • complete complete the task without difficulty
    (hoàn thành nhiệm vụ một cách dễ dàng)
  • understand understand the instructions without difficulty
    (hiểu các hướng dẫn một cách dễ dàng)
  • pass pass the exam without difficulty
    (vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng)
  • solve solve the problem without difficulty
    (giải quyết vấn đề một cách dễ dàng)
  • manage manage the situation without difficulty
    (xử lý tình huống một cách dễ dàng)

Idioms

  • without difficulty

    một cách dễ dàng, không gặp trở ngại

    "She completed the marathon without difficulty, even setting a new personal best."

    (Cô ấy hoàn thành cuộc chạy marathon một cách dễ dàng, thậm chí còn lập kỷ lục cá nhân mới.)

  • with no difficulty

    không chút khó khăn nào, rất dễ dàng

    "He solved the complex puzzle with no difficulty at all."

    (Anh ấy giải câu đố phức tạp mà không gặp chút khó khăn nào.)

  • without any difficulty

    hoàn toàn không gặp khó khăn nào

    "The team managed to deploy the new system without any difficulty."

    (Nhóm đã triển khai hệ thống mới mà hoàn toàn không gặp bất kỳ khó khăn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without difficulty

Adverbial phrase
Lật mặt

Một cách dễ dàng, không gặp vấn đề hoặc tốn nhiều công sức.

"She passed the exam without difficulty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she passed the exam easily!
Chà, cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng!
Phủ định
Unfortunately, he couldn't solve the problem easily.
Thật không may, anh ấy không thể giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Hey, did they finish the project easily?
Này, họ đã hoàn thành dự án một cách dễ dàng à?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He solved the problem easily.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.
Phủ định
She didn't pass the exam easily.
Cô ấy đã không vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Did they win the game easily?
Họ đã thắng trận đấu một cách dễ dàng phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her training, she will have been solving complex problems easily for years.
Đến khi cô ấy hoàn thành khóa huấn luyện, cô ấy sẽ đã giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng trong nhiều năm.
Phủ định
He won't have been passing his exams easily if he doesn't start studying harder.
Anh ấy sẽ không thể vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng nếu anh ấy không bắt đầu học hành chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will they have been completing all their projects easily by the end of the year?
Liệu họ có thể hoàn thành tất cả các dự án của họ một cách dễ dàng vào cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without difficulty".

Văn hóa hiệu quả và sự thuận lợi

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp, khả năng hoàn thành công việc 'mà không gặp khó khăn' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự hiệu quả, năng lực và kế hoạch tốt, thường dẫn đến sự công nhận tích cực. Đạt được một quy trình suôn sẻ được coi là dấu hiệu của thành công và sự chuyên nghiệp.

Trạng thái 'Flow' và làm việc không khó khăn

Khái niệm 'flow' (trạng thái dòng chảy) trong tâm lý học mô tả một trạng thái tinh thần mà một người khi thực hiện một hoạt động hoàn toàn đắm chìm vào cảm giác tập trung tràn đầy năng lượng, sự tham gia toàn diện và thích thú. Khi ai đó làm việc 'mà không gặp khó khăn', họ thường đang ở trong trạng thái 'flow' này, tìm thấy niềm vui và sự dễ dàng trong công việc, điều này được xem là một trải nghiệm rất năng suất và viên mãn.