without harm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bird flew away without harm."
"Con chim bay đi mà không hề bị tổn hại gì."
-
"He managed to escape from the fire without harm."
"Anh ấy đã trốn thoát khỏi đám cháy mà không hề bị thương."
-
"The data was transferred without harm to the system."
"Dữ liệu đã được truyền đi mà không gây hại cho hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "without harm" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện đã diễn ra mà không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tình huống hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Khác với "unharmed" (tính từ), "without harm" thể hiện quá trình hoặc kết quả của một hành động hơn là trạng thái của một đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
escape escape without harm (thoát hiểm mà không bị tổn hại/an toàn)
-
return return without harm (trở về an toàn/không bị thương tích)
-
pass pass (through) without harm (vượt qua (một giai đoạn, sự việc) mà không gặp rắc rối/nguy hiểm)
-
deliver deliver (goods) without harm (giao (hàng hóa) an toàn/không bị hư hại)
-
come through come through (a difficult situation) without harm (vượt qua (một tình huống khó khăn) mà không bị tổn hại)
-
arrive arrive without harm (đến nơi an toàn/không hề hấn gì)
Idioms
-
get away without harm
thoát hiểm mà không bị thương tích/tổn hại
"Despite the dangerous situation, they managed to get away without harm."
(Mặc dù tình huống nguy hiểm, họ vẫn xoay sở thoát hiểm mà không bị thương tích.)
-
come through without harm
vượt qua một tình huống khó khăn/nguy hiểm mà không bị tổn hại
"The old bridge came through the earthquake without harm."
(Cây cầu cũ đã vượt qua trận động đất mà không hề hấn gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without harm
Giới từ + Danh từKhông bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.
"The bird flew away without harm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without harm".
