(Top Banner Ad)
without harm
B1
Giới từ + Danh từ B1 Chung

without harm

Nghĩa tiếng Việt

không bị tổn hại không gây hại vô sự bình an vô sự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not suffering or causing damage, injury, or loss.

Vietnamese Meaning

Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird flew away without harm."

    "Con chim bay đi mà không hề bị tổn hại gì."

  • "He managed to escape from the fire without harm."

    "Anh ấy đã trốn thoát khỏi đám cháy mà không hề bị thương."

  • "The data was transferred without harm to the system."

    "Dữ liệu đã được truyền đi mà không gây hại cho hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự tổn hại, điều có hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmful có hại, gây tổn thương
Adjective harmless vô hại, không gây tổn thương
Adjective unharmed không bị tổn hại, không bị thương
Adverb harmfully một cách có hại
Adverb harmlessly một cách vô hại

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wiþ-
Old English
wiþ
Proto-Germanic
*ūt-
Old English
ūtan
Old English
wiþūtan
Proto-Germanic
*harm-
Old English
hearm

Nguồn gốc của 'without harm'

Cụm từ 'without harm' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Without' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wiþūtan', có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'thiếu vắng'. 'Harm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hearm', có nghĩa là 'tổn hại' hoặc 'đau đớn'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa 'không có sự tổn hại nào', 'an toàn' hoặc 'không bị thương tích', mô tả trạng thái được bảo vệ hoặc thoát khỏi nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ "without harm" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc một hành động hoặc sự kiện đã diễn ra mà không gây ra bất kỳ hậu quả tiêu cực nào. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các tình huống hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. Khác với "unharmed" (tính từ), "without harm" thể hiện quá trình hoặc kết quả của một hành động hơn là trạng thái của một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + without harm
  • escape escape without harm
    (thoát hiểm mà không bị tổn hại/an toàn)
  • return return without harm
    (trở về an toàn/không bị thương tích)
  • pass pass (through) without harm
    (vượt qua (một giai đoạn, sự việc) mà không gặp rắc rối/nguy hiểm)
  • deliver deliver (goods) without harm
    (giao (hàng hóa) an toàn/không bị hư hại)
  • come through come through (a difficult situation) without harm
    (vượt qua (một tình huống khó khăn) mà không bị tổn hại)
  • arrive arrive without harm
    (đến nơi an toàn/không hề hấn gì)

Idioms

  • get away without harm

    thoát hiểm mà không bị thương tích/tổn hại

    "Despite the dangerous situation, they managed to get away without harm."

    (Mặc dù tình huống nguy hiểm, họ vẫn xoay sở thoát hiểm mà không bị thương tích.)

  • come through without harm

    vượt qua một tình huống khó khăn/nguy hiểm mà không bị tổn hại

    "The old bridge came through the earthquake without harm."

    (Cây cầu cũ đã vượt qua trận động đất mà không hề hấn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without harm

Giới từ + Danh từ
Lật mặt

Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.

"The bird flew away without harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without harm".

Nguyên tắc 'Primum non nocere' (Trước hết không làm hại)

Đây là một nguyên tắc đạo đức y học nổi tiếng trong y học phương Tây, thường được dịch là 'trước hết, không làm hại'. Nguyên tắc này nhấn mạnh trách nhiệm của các chuyên gia y tế phải đảm bảo rằng hành động của họ không gây tổn hại cho bệnh nhân. Mặc dù không chứa trực tiếp cụm từ 'without harm', tinh thần của nó hoàn toàn tương đồng với ý nghĩa 'không gây ra bất kỳ thiệt hại nào'.

Giá trị của sự an toàn và phúc lợi

'Without harm' phản ánh một mong muốn phổ quát của con người về sự an toàn, bảo vệ và tránh khỏi mọi nguy hiểm hoặc tổn thương. Trong nhiều nền văn hóa, việc chúc phúc hoặc cầu nguyện cho ai đó 'trở về an toàn' hoặc 'không bị tổn hại' là một biểu hiện của sự quan tâm sâu sắc, đặc biệt trong các chuyến đi dài, các tình huống rủi ro, hoặc trong công việc hàng ngày.