(Top Banner Ad)
without nutritional value
B1
Cụm tính từ B1 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

without nutritional value

UK: wɪˈðaʊt njuːˈtrɪʃənəl ˈvæljuː • US: wɪˈðaʊt nuˈtrɪʃənəl ˈvæljuː

Nghĩa tiếng Việt

không có giá trị dinh dưỡng không chứa chất dinh dưỡng vô bổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking in nutrients that are beneficial or essential for health and growth.

Vietnamese Meaning

Thiếu các chất dinh dưỡng có lợi hoặc cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many processed foods are without nutritional value."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn không có giá trị dinh dưỡng."

  • "This candy is without nutritional value and should be eaten in moderation."

    "Loại kẹo này không có giá trị dinh dưỡng và nên được ăn có chừng mực."

  • "The diet consisted mainly of foods without nutritional value."

    "Chế độ ăn uống chủ yếu bao gồm các loại thực phẩm không có giá trị dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrition dinh dưỡng
Adjective nutritious giàu dinh dưỡng
Adverb nutritionally về mặt dinh dưỡng

Synonyms

empty calories (calo rỗng)nutrient-poor (nghèo dinh dưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Nguồn Gốc Ẩn Sau 'Without Nutritional Value'

Cụm từ 'without nutritional value' không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ khác. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ có nghĩa rõ ràng: 'without' (không có), 'nutritional' (thuộc về dinh dưỡng), và 'value' (giá trị). Tuy nhiên, sự kết hợp này trở nên phổ biến khi xã hội ngày càng quan tâm đến chế độ ăn uống và sức khỏe. Nó thường được dùng để mô tả những loại thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn vặt, hoặc những thứ chỉ mang lại cảm giác no chứ không có lợi ích gì cho cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc đồ uống không cung cấp các vitamin, khoáng chất, protein hoặc các chất dinh dưỡng khác cần thiết cho cơ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những thực phẩm 'rỗng' chỉ cung cấp calo mà không có lợi ích dinh dưỡng thực sự. Cần phân biệt với 'low in nutritional value' (giá trị dinh dưỡng thấp), vốn chỉ mức độ dinh dưỡng thấp hơn chứ không hoàn toàn không có.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng khi nói về cái gì đó 'không có giá trị dinh dưỡng', ví dụ: 'a product without nutritional value of any kind'. Nó liên kết cụm từ với chủ thể được mô tả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + without nutritional value
  • Purely purely without nutritional value
    (hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng)
  • Almost almost without nutritional value
    (hầu như không có giá trị dinh dưỡng)
Verb + without nutritional value
  • Eat eat something without nutritional value
    (ăn thứ gì đó không có giá trị dinh dưỡng)
  • Consume consume food without nutritional value
    (tiêu thụ thức ăn không có giá trị dinh dưỡng)

Idioms

  • Empty calories

    calo rỗng (chỉ những thực phẩm cung cấp năng lượng nhưng không có hoặc rất ít dinh dưỡng)

    "Soda and candy provide empty calories, without nutritional value."

    (Nước ngọt và kẹo cung cấp calo rỗng, hoàn toàn không có giá trị dinh dưỡng.)

  • Junk food

    đồ ăn vặt (thực phẩm không lành mạnh, ít dinh dưỡng)

    "I try to avoid junk food because it's usually without nutritional value."

    (Tôi cố gắng tránh đồ ăn vặt vì chúng thường không có giá trị dinh dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without nutritional value

Cụm tính từ
Lật mặt

Thiếu các chất dinh dưỡng có lợi hoặc cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển.

"Many processed foods are without nutritional value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without nutritional value".

Văn hóa Ăn Uống Nhanh và Thực Phẩm Chế Biến

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, văn hóa ăn uống nhanh (fast food) và thực phẩm chế biến sẵn rất phổ biến. Điều này dẫn đến việc tiêu thụ nhiều loại thực phẩm 'without nutritional value', gây ra các vấn đề về sức khỏe như béo phì, tiểu đường và các bệnh tim mạch. Việc nhận thức được giá trị dinh dưỡng của thực phẩm trở nên vô cùng quan trọng.