without sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not containing or having sugar added.
Vietnamese Meaning
Không chứa hoặc không thêm đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I would like a coffee without sugar, please."
"Làm ơn cho tôi một cốc cà phê không đường."
-
"This cake is delicious, and it's made without sugar!"
"Cái bánh này rất ngon và nó được làm không đường!"
-
"Many people prefer tea without sugar."
"Nhiều người thích uống trà không đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống không có đường. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của đường, thường là để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hoặc sở thích cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Coffee without sugar (Cà phê không đường)
-
Tea without sugar (Trà không đường)
-
Juice without sugar (Nước ép không đường)
-
Drink it without sugar (Uống nó không đường)
-
Make it without sugar (Làm nó không đường)
-
Serve it without sugar (Phục vụ nó không đường)
Idioms
-
sugarcoat something
nói giảm, nói tránh (để làm cho điều gì đó tồi tệ có vẻ tốt hơn)
"The company tried to sugarcoat the bad news, but everyone knew they were in trouble."
(Công ty cố gắng nói giảm tin xấu, nhưng mọi người đều biết họ đang gặp rắc rối.)
-
not be anyone's sugar daddy/mommy
không phải là người chu cấp tiền bạc, bảo trợ cho ai (thường là trong mối quan hệ tình cảm)
"I'm not going to pay all your bills; I'm not your sugar daddy."
(Tôi sẽ không trả tất cả các hóa đơn của bạn; tôi không phải là người chu cấp cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
without sugar
Cụm giới từKhông chứa hoặc không thêm đường.
"I would like a coffee without sugar, please."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people prefer their coffee without sugar: they believe it allows them to better appreciate the coffee's natural flavors. |
Nhiều người thích cà phê của họ không đường: họ tin rằng nó cho phép họ đánh giá cao hơn hương vị tự nhiên của cà phê. |
| Phủ định | It's not common to see desserts without sugar: most recipes rely on sugar for both flavor and texture. |
Không phổ biến khi thấy các món tráng miệng không đường: hầu hết các công thức đều dựa vào đường để tạo hương vị và kết cấu. |
| Nghi vấn | Is it possible to bake a delicious cake without sugar: can alternative sweeteners really replicate the same results? |
Có thể nướng một chiếc bánh ngon mà không cần đường không: liệu các chất làm ngọt thay thế có thực sự tạo ra kết quả tương tự không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be drinking her coffee without sugar tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ uống cà phê không đường vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be baking the cake without sugar for the party. |
Họ sẽ không nướng bánh không đường cho bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Will you be preparing the tea without sugar for him? |
Bạn sẽ pha trà không đường cho anh ấy chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without sugar".
