(Top Banner Ad)
without sugar
A1
Cụm giới từ A1 Ẩm thực, Sức khỏe

without sugar

UK: /wɪˈðaʊt ˈʃʊɡə/ • US: /wɪˈðaʊt ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

không đường bớt đường không thêm đường
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing or having sugar added.

Vietnamese Meaning

Không chứa hoặc không thêm đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like a coffee without sugar, please."

    "Làm ơn cho tôi một cốc cà phê không đường."

  • "This cake is delicious, and it's made without sugar!"

    "Cái bánh này rất ngon và nó được làm không đường!"

  • "Many people prefer tea without sugar."

    "Nhiều người thích uống trà không đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường
Adjective sugary có đường, ngọt
Verb sweeten làm ngọt

Synonyms

Antonyms

with sugar (có đường)sweetened (đã thêm đường)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'without sugar'

Cụm từ 'without sugar' đơn giản chỉ là sự kết hợp của giới từ 'without' (không có) và danh từ 'sugar' (đường). Cách dùng này đã xuất hiện từ lâu trong tiếng Anh để chỉ việc loại bỏ đường khỏi đồ ăn hoặc thức uống. Không có một câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, mà chỉ là một cách diễn đạt trực tiếp và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống không có đường. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của đường, thường là để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hoặc sở thích cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + without sugar
  • Coffee without sugar
    (Cà phê không đường)
  • Tea without sugar
    (Trà không đường)
  • Juice without sugar
    (Nước ép không đường)
Verb + without sugar
  • Drink it without sugar
    (Uống nó không đường)
  • Make it without sugar
    (Làm nó không đường)
  • Serve it without sugar
    (Phục vụ nó không đường)

Idioms

  • sugarcoat something

    nói giảm, nói tránh (để làm cho điều gì đó tồi tệ có vẻ tốt hơn)

    "The company tried to sugarcoat the bad news, but everyone knew they were in trouble."

    (Công ty cố gắng nói giảm tin xấu, nhưng mọi người đều biết họ đang gặp rắc rối.)

  • not be anyone's sugar daddy/mommy

    không phải là người chu cấp tiền bạc, bảo trợ cho ai (thường là trong mối quan hệ tình cảm)

    "I'm not going to pay all your bills; I'm not your sugar daddy."

    (Tôi sẽ không trả tất cả các hóa đơn của bạn; tôi không phải là người chu cấp cho bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

without sugar

Cụm giới từ
Lật mặt

Không chứa hoặc không thêm đường.

"I would like a coffee without sugar, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people prefer their coffee without sugar: they believe it allows them to better appreciate the coffee's natural flavors.
Nhiều người thích cà phê của họ không đường: họ tin rằng nó cho phép họ đánh giá cao hơn hương vị tự nhiên của cà phê.
Phủ định
It's not common to see desserts without sugar: most recipes rely on sugar for both flavor and texture.
Không phổ biến khi thấy các món tráng miệng không đường: hầu hết các công thức đều dựa vào đường để tạo hương vị và kết cấu.
Nghi vấn
Is it possible to bake a delicious cake without sugar: can alternative sweeteners really replicate the same results?
Có thể nướng một chiếc bánh ngon mà không cần đường không: liệu các chất làm ngọt thay thế có thực sự tạo ra kết quả tương tự không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be drinking her coffee without sugar tomorrow morning.
Cô ấy sẽ uống cà phê không đường vào sáng mai.
Phủ định
They won't be baking the cake without sugar for the party.
Họ sẽ không nướng bánh không đường cho bữa tiệc.
Nghi vấn
Will you be preparing the tea without sugar for him?
Bạn sẽ pha trà không đường cho anh ấy chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "without sugar".

Xu hướng giảm đường

Ngày nay, nhiều người trên thế giới đang có xu hướng giảm lượng đường trong chế độ ăn uống của họ vì lo ngại về sức khỏe như bệnh tiểu đường, béo phì và các vấn đề về răng miệng. Việc gọi đồ uống 'without sugar' trở nên phổ biến hơn bao giờ hết.

Văn hóa cà phê

Trong văn hóa cà phê phương Tây, việc yêu cầu 'coffee without sugar' rất phổ biến, đặc biệt đối với những người quen với việc thưởng thức hương vị cà phê nguyên chất hoặc đang cố gắng cắt giảm lượng calo.