(Top Banner Ad)
women's rights movement
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

women's rights movement

UK: /ˈwɪmɪnz raɪts ˈmuːvmənt/ • US: /ˈwɪmɪnz raɪts ˈmuːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phong trào quyền phụ nữ phong trào đấu tranh cho quyền của phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social and political movement advocating for the equal rights and opportunities of women.

Vietnamese Meaning

Một phong trào xã hội và chính trị ủng hộ quyền bình đẳng và cơ hội cho phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The women's rights movement has achieved significant progress in many countries."

    "Phong trào quyền phụ nữ đã đạt được những tiến bộ đáng kể ở nhiều quốc gia."

  • "She is a strong supporter of the women's rights movement."

    "Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ phong trào quyền phụ nữ."

  • "The women's rights movement fought for equal pay for equal work."

    "Phong trào quyền phụ nữ đã đấu tranh cho quyền trả lương ngang nhau cho công việc ngang nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman người phụ nữ
Noun right quyền (công dân, pháp lý)
Noun movement phong trào, sự chuyển động
Verb move di chuyển, thúc đẩy
Adjective rightful chính đáng, hợp pháp
Adverb rightfully một cách chính đáng, đúng đắn

Synonyms

feminist movement (phong trào nữ quyền)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīfmann
Old English
riht
Old French
movement
19th Century English
Formation of 'women's rights movement'

Nguồn gốc của cụm từ 'women's rights movement'

Cụm từ 'women's rights movement' (phong trào nữ quyền) là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện vào thế kỷ 19 để mô tả các nỗ lực có tổ chức nhằm đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ. Từ 'woman' (phụ nữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīfmann' (người đàn ông-phụ nữ), từ 'right' (quyền) từ tiếng Anh cổ 'riht' (sự công bằng, đúng đắn), và từ 'movement' (phong trào) từ tiếng Pháp cổ 'movement' (hành động di chuyển). Sự kết hợp này phản ánh giai đoạn lịch sử khi phụ nữ bắt đầu công khai đòi hỏi quyền bầu cử, quyền sở hữu tài sản và cơ hội giáo dục.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động và tổ chức nhằm mục đích đạt được sự bình đẳng giới tính. Nó bao gồm nhiều vấn đề khác nhau như quyền bầu cử, quyền làm việc, quyền được trả lương công bằng, quyền sinh sản và chấm dứt bạo lực đối với phụ nữ. Nó khác với 'feminism' ở chỗ 'feminism' là một hệ tư tưởng, còn 'women's rights movement' là một phong trào hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + women's rights movement
  • early the early women's rights movement
    (phong trào nữ quyền ban đầu)
  • modern the modern women's rights movement
    (phong trào nữ quyền hiện đại)
  • global the global women's rights movement
    (phong trào nữ quyền toàn cầu)
  • ongoing the ongoing women's rights movement
    (phong trào nữ quyền đang diễn ra)
Verb + women's rights movement
  • support support the women's rights movement
    (ủng hộ phong trào nữ quyền)
  • champion champion the women's rights movement
    (bảo vệ/ủng hộ mạnh mẽ phong trào nữ quyền)
  • lead lead the women's rights movement
    (dẫn đầu phong trào nữ quyền)
  • advance advance the women's rights movement
    (thúc đẩy phong trào nữ quyền)
Noun (modifying) + women's rights movement
  • goals of the goals of the women's rights movement
    (các mục tiêu của phong trào nữ quyền)
  • leaders of the leaders of the women's rights movement
    (các nhà lãnh đạo của phong trào nữ quyền)

Idioms

  • the first wave of the women's rights movement

    làn sóng đầu tiên của phong trào nữ quyền (tập trung vào quyền bầu cử và pháp lý)

    "The first wave of the women's rights movement focused heavily on women's suffrage."

    (Làn sóng đầu tiên của phong trào nữ quyền tập trung rất nhiều vào quyền bầu cử của phụ nữ.)

  • the second wave of the women's rights movement

    làn sóng thứ hai của phong trào nữ quyền (tập trung vào bình đẳng xã hội và cá nhân)

    "The second wave of the women's rights movement tackled issues like reproductive rights and workplace equality."

    (Làn sóng thứ hai của phong trào nữ quyền đã giải quyết các vấn đề như quyền sinh sản và bình đẳng nơi làm việc.)

  • the ongoing women's rights movement

    phong trào nữ quyền đang tiếp diễn (chỉ các nỗ lực hiện tại)

    "The ongoing women's rights movement continues to advocate for gender parity in all aspects of society."

    (Phong trào nữ quyền đang tiếp diễn vẫn tiếp tục đấu tranh cho bình đẳng giới trong mọi khía cạnh của xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

women's rights movement

Danh từ
Lật mặt

Một phong trào xã hội và chính trị ủng hộ quyền bình đẳng và cơ hội cho phụ nữ.

"The women's rights movement has achieved significant progress in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "women's rights movement".

Các Làn Sóng Nữ Quyền (Feminist Waves)

Lịch sử phong trào nữ quyền thường được chia thành các 'làn sóng' khác nhau để dễ dàng phân loại các giai đoạn và mục tiêu chính. Làn sóng thứ nhất (khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20) tập trung vào quyền bầu cử và quyền tài sản cho phụ nữ. Làn sóng thứ hai (những năm 1960-1980) mở rộng sang các vấn đề như quyền sinh sản, bình đẳng tại nơi làm việc và bạo lực gia đình. Làn sóng thứ ba (thập niên 1990) nhấn mạnh đa dạng và tính cá nhân, còn làn sóng thứ tư (từ những năm 2010) tập trung vào công nghệ kỹ thuật số và các vấn đề như quấy rối trực tuyến và phong trào #MeToo.

Ngày Quốc Tế Phụ Nữ (International Women's Day - 8/3)

Ngày Quốc Tế Phụ Nữ, 8/3, có nguồn gốc từ các phong trào lao động và nữ quyền vào đầu thế kỷ 20 ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Đây là ngày để kỷ niệm những thành tựu xã hội, kinh tế, văn hóa và chính trị của phụ nữ, đồng thời là lời kêu gọi hành động vì bình đẳng giới và quyền của phụ nữ trên toàn thế giới. Ngày này gắn liền sâu sắc với tinh thần và mục tiêu của phong trào nữ quyền, nhắc nhở về những cuộc đấu tranh đã qua và những mục tiêu vẫn còn phía trước.