(Top Banner Ad)
word power
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

word power

UK: /ˈwɜːd ˌpaʊə(r)/ • US: /ˈwɜːrd ˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

vốn từ vựng mạnh mẽ khả năng ngôn ngữ sắc bén tài hùng biện sức mạnh ngôn từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to express oneself effectively and powerfully through language; a strong command of vocabulary and language skills.

Vietnamese Meaning

Khả năng diễn đạt bản thân một cách hiệu quả và mạnh mẽ thông qua ngôn ngữ; sự thành thạo vốn từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having strong word power is essential for effective communication."

    "Có vốn từ mạnh là điều cần thiết để giao tiếp hiệu quả."

  • "The politician's word power helped him win the election."

    "Khả năng ngôn ngữ của chính trị gia đã giúp ông ấy thắng cử."

  • "Developing your word power can significantly improve your writing skills."

    "Phát triển vốn từ vựng có thể cải thiện đáng kể kỹ năng viết của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Noun vocabulary từ vựng
Noun eloquence tài hùng biện, sự hùng hồn
Noun rhetoric thuật hùng biện, tu từ học
Verb articulate phát âm rõ ràng, diễn đạt mạch lạc
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho mạnh mẽ hơn

Synonyms

vocabulary (vốn từ vựng)eloquence (tài hùng biện)verbal ability (khả năng ngôn ngữ)

Antonyms

inexpressiveness (sự không diễn cảm)lack of vocabulary (thiếu vốn từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werh₁-
Proto-Germanic
*wurda-
Old English
word
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
power
English (modern compound)
word power

Sức Mạnh Từ Ngôn Từ

Cụm từ 'word power' là sự kết hợp của hai từ đơn giản nhưng mang ý nghĩa sâu sắc: 'word' (từ) và 'power' (sức mạnh). Nó không chỉ nói về khả năng sử dụng nhiều từ vựng mà còn về nghệ thuật chọn lọc và sắp xếp ngôn từ để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, thuyết phục người nghe, hay thậm chí thay đổi cục diện. Từ xa xưa, các nhà hùng biện, nhà thơ và lãnh đạo đã biết cách tận dụng sức mạnh này để định hình thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách thuyết phục, chính xác và lưu loát. Nó bao gồm cả kiến thức về từ vựng, ngữ pháp, và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và linh hoạt để đạt được mục tiêu giao tiếp.

Prepositions

in with

*in*: Thường dùng để chỉ sự cải thiện hoặc phát triển 'word power' (ví dụ: 'to improve in word power'). *with*: Diễn tả người có khả năng này ('He is a speaker with word power').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + word power
  • build build your word power
    (xây dựng vốn từ vựng của bạn)
  • improve improve your word power
    (cải thiện vốn từ vựng của bạn)
  • enhance enhance your word power
    (nâng cao vốn từ vựng của bạn)
  • develop develop your word power
    (phát triển vốn từ vựng của bạn)
Adjective + word power
  • strong strong word power
    (vốn từ vựng mạnh mẽ)
  • impressive impressive word power
    (vốn từ vựng ấn tượng)
  • effective effective word power
    (vốn từ vựng hiệu quả)
Noun + word power (modifier/context)
  • the importance of the importance of word power
    (tầm quan trọng của vốn từ vựng)
  • a student's a student's word power
    (vốn từ vựng của một học sinh)

Idioms

  • Build/Improve/Develop your word power

    Phát triển/Cải thiện vốn từ vựng của bạn

    "Reading extensively is the best way to build your word power."

    (Đọc sách nhiều là cách tốt nhất để phát triển vốn từ vựng của bạn.)

  • The power of words

    Sức mạnh của ngôn từ

    "The power of words can inspire nations or incite conflict."

    (Sức mạnh của ngôn từ có thể truyền cảm hứng cho các quốc gia hoặc kích động xung đột.)

  • Harness your word power

    Khai thác sức mạnh ngôn từ/vốn từ vựng của bạn

    "To be a good writer, you must learn to harness your word power effectively."

    (Để trở thành một nhà văn giỏi, bạn phải học cách khai thác sức mạnh ngôn từ của mình một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word power

noun
Lật mặt

Khả năng diễn đạt bản thân một cách hiệu quả và mạnh mẽ thông qua ngôn ngữ; sự thành thạo vốn từ vựng và kỹ năng ngôn ngữ.

"Having strong word power is essential for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word power".

Sức Mạnh Hùng Biện và Khả Năng Thuyết Phục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, tài hùng biện (rhetoric) được coi là một nghệ thuật và kỹ năng thiết yếu. Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để thuyết phục, truyền cảm hứng hoặc tranh luận được đánh giá rất cao, thường là yếu tố quyết định thành công trong chính trị, luật pháp và giáo dục. 'Word power' chính là nền tảng của tài hùng biện này.

Tầm Quan Trọng của Ngôn Ngữ trong Giáo Dục

Từ thế kỷ 19, các chương trình giáo dục ở nhiều nước phương Tây đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng vốn từ vựng (word power) như một kỹ năng cơ bản để thành công trong học tập và giao tiếp. Việc hiểu và sử dụng nhiều từ vựng giúp học sinh nắm bắt kiến thức sâu hơn, diễn đạt ý tưởng rõ ràng và tư duy phản biện tốt hơn.