wordily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a verbose or excessively wordy manner; using or containing too many words.
Vietnamese Meaning
Một cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He explained the situation rather wordily, using ten sentences where one would have sufficed."
"Anh ấy giải thích tình huống một cách khá dài dòng, dùng đến mười câu trong khi một câu là đủ."
-
"The report was written wordily and needed to be condensed."
"Báo cáo được viết một cách dài dòng và cần được tóm tắt."
-
"She complained that the instructions were presented too wordily."
"Cô ấy phàn nàn rằng các hướng dẫn được trình bày quá dài dòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wordily' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt thiếu súc tích, lặp lại hoặc sử dụng các từ không cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiệu quả trong giao tiếp. Cần phân biệt với các từ như 'eloquently' (hùng biện) hay 'articulately' (rõ ràng, mạch lạc), vốn mang nghĩa tích cực về khả năng diễn đạt tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak wordily (nói dài dòng, nói nhiều lời không cần thiết)
-
write write wordily (viết dài dòng, viết nhiều chữ)
-
explain explain wordily (giải thích dài dòng)
-
express express (oneself) wordily (diễn đạt (bản thân) một cách dài dòng)
-
describe describe wordily (mô tả dài dòng)
Idioms
-
speak wordily
nói dài dòng, nói nhiều lời không cần thiết
"He tends to speak wordily when he's nervous, making it hard to follow his main point."
(Anh ấy có xu hướng nói dài dòng khi anh ấy lo lắng, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)
-
express oneself wordily
diễn đạt bản thân một cách dài dòng, lắm lời
"She often expresses herself wordily in emails, which can make them difficult to read quickly."
(Cô ấy thường diễn đạt bản thân một cách dài dòng trong email, điều này có thể khiến chúng khó đọc nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wordily
Trạng từMột cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.
"He explained the situation rather wordily, using ten sentences where one would have sufficed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordily".
