(Top Banner Ad)
wordily
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

wordily

UK: /ˈwɜːdɪli/ • US: /ˈwɜːrdɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách dài dòng một cách rườm rà nói dài dòng viết dài dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a verbose or excessively wordy manner; using or containing too many words.

Vietnamese Meaning

Một cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He explained the situation rather wordily, using ten sentences where one would have sufficed."

    "Anh ấy giải thích tình huống một cách khá dài dòng, dùng đến mười câu trong khi một câu là đủ."

  • "The report was written wordily and needed to be condensed."

    "Báo cáo được viết một cách dài dòng và cần được tóm tắt."

  • "She complained that the instructions were presented too wordily."

    "Cô ấy phàn nàn rằng các hướng dẫn được trình bày quá dài dòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Adjective wordy dài dòng, lắm lời
Noun wordiness sự dài dòng, tính lắm lời
Adjective wordless không lời, im lặng
Verb word diễn đạt bằng lời, lựa chọn từ ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wurda-
Old English
word
Middle English
word
English
word
English
wordy
English
wordily

Nguồn gốc của 'wordily'

'Wordily' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'wordy' (dài dòng, lắm lời) và hậu tố trạng từ '-ly'. Tính từ 'wordy' lại có nguồn gốc từ danh từ 'word' (từ, lời nói) kết hợp với hậu tố tính từ '-y', mang ý nghĩa 'đầy đủ, có đặc tính của'. Vì vậy, 'wordily' mang nghĩa là 'một cách dài dòng, lắm lời' hay 'một cách nhiều chữ'.

Usage Note

Từ 'wordily' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt thiếu súc tích, lặp lại hoặc sử dụng các từ không cần thiết. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiệu quả trong giao tiếp. Cần phân biệt với các từ như 'eloquently' (hùng biện) hay 'articulately' (rõ ràng, mạch lạc), vốn mang nghĩa tích cực về khả năng diễn đạt tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wordily
  • speak speak wordily
    (nói dài dòng, nói nhiều lời không cần thiết)
  • write write wordily
    (viết dài dòng, viết nhiều chữ)
  • explain explain wordily
    (giải thích dài dòng)
  • express express (oneself) wordily
    (diễn đạt (bản thân) một cách dài dòng)
  • describe describe wordily
    (mô tả dài dòng)

Idioms

  • speak wordily

    nói dài dòng, nói nhiều lời không cần thiết

    "He tends to speak wordily when he's nervous, making it hard to follow his main point."

    (Anh ấy có xu hướng nói dài dòng khi anh ấy lo lắng, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.)

  • express oneself wordily

    diễn đạt bản thân một cách dài dòng, lắm lời

    "She often expresses herself wordily in emails, which can make them difficult to read quickly."

    (Cô ấy thường diễn đạt bản thân một cách dài dòng trong email, điều này có thể khiến chúng khó đọc nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wordily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dài dòng, rườm rà, sử dụng hoặc chứa quá nhiều từ ngữ.

"He explained the situation rather wordily, using ten sentences where one would have sufficed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wordily".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và học thuật, sự ngắn gọn, rõ ràng và đi thẳng vào vấn đề trong giao tiếp thường được đánh giá cao. Việc sử dụng từ 'wordily' để mô tả một bài nói hoặc bài viết mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu hiệu quả hoặc lãng phí thời gian của người nghe/đọc. Khả năng truyền đạt ý tưởng một cách súc tích được coi là một kỹ năng quan trọng.

Phân biệt 'wordily' và sự phong phú của ngôn ngữ

Mặc dù 'wordily' thường mang nghĩa tiêu cực (dài dòng, thừa thãi), nhưng điều này không có nghĩa là mọi sự phong phú trong cách dùng từ đều bị coi là 'wordily'. Trong văn học, hùng biện, hoặc các bài diễn văn trang trọng, việc sử dụng từ ngữ đa dạng và phức tạp có chủ đích có thể tạo ra sức thuyết phục và chiều sâu biểu cảm. Sự khác biệt nằm ở việc liệu lượng từ ngữ thêm vào có thực sự phục vụ cho mục đích giao tiếp hay chỉ làm thông điệp trở nên mơ hồ và khó hiểu.