work hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số giờ mà một người dành cho công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My work hours are from 9 AM to 5 PM."
"Giờ làm việc của tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"The company offers flexible work hours."
"Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt."
-
"What are your work hours?"
"Giờ làm việc của bạn là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ thời gian làm việc theo quy định hoặc thực tế của một người, một công việc, hoặc một công ty. Có thể đề cập đến giờ làm việc tiêu chuẩn, giờ làm thêm, hoặc tổng số giờ làm việc trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: một tuần, một tháng). Khác với 'working time' ở chỗ 'work hours' thường nhấn mạnh số lượng giờ cụ thể.
Prepositions
'of': 'work hours of' dùng để chỉ số giờ làm việc thuộc về một cái gì đó (ví dụ: work hours of a week). 'per': 'work hours per' dùng để chỉ số giờ làm việc trên một đơn vị thời gian cụ thể (ví dụ: work hours per week). 'a': 'work hours a' thường dùng trong cụm 'work hours a week/day/month'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long work hours (giờ làm việc dài)
-
flexible work hours (giờ làm việc linh hoạt)
-
standard work hours (giờ làm việc tiêu chuẩn)
-
reduce work hours (giảm giờ làm việc)
-
increase work hours (tăng giờ làm việc)
-
negotiate work hours (thương lượng giờ làm việc)
-
during work hours (trong giờ làm việc)
-
after work hours (sau giờ làm việc)
Idioms
-
Around the clock work hours
Làm việc suốt ngày đêm
"The nurses worked around the clock work hours during the pandemic."
(Các y tá đã làm việc suốt ngày đêm trong suốt đại dịch.)
-
Keep regular work hours
Giữ giờ làm việc đều đặn
"It's important to keep regular work hours for a healthy work-life balance."
(Điều quan trọng là giữ giờ làm việc đều đặn để có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work hours
nounSố giờ mà một người dành cho công việc.
"My work hours are from 9 AM to 5 PM."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their work hours are quite long, aren't they? |
Giờ làm việc của họ khá dài, phải không? |
| Phủ định | The work hours aren't flexible at this company, are they? |
Giờ làm việc không linh hoạt ở công ty này, phải không? |
| Nghi vấn | You're not complaining about your work hours, are you? |
Bạn không phàn nàn về giờ làm việc của bạn, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My work hours are from 9 AM to 5 PM. |
Giờ làm việc của tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều. |
| Phủ định | She does not usually have long work hours. |
Cô ấy thường không có giờ làm việc dài. |
| Nghi vấn | Do you know what his work hours are? |
Bạn có biết giờ làm việc của anh ấy là gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work hours".
