(Top Banner Ad)
work hours
A2
noun A2 Kinh tế/Quản trị nhân sự

work hours

UK: /wɜːk ˈaʊəz/ • US: /wɜːrk ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ làm việc số giờ làm việc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of hours a person spends working.

Vietnamese Meaning

Số giờ mà một người dành cho công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My work hours are from 9 AM to 5 PM."

    "Giờ làm việc của tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "The company offers flexible work hours."

    "Công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt."

  • "What are your work hours?"

    "Giờ làm việc của bạn là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Noun hour giờ
Adverb hourly hàng giờ, mỗi giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
tīd
English
work hours

Nguồn gốc của 'Work Hours'

Cụm từ 'work hours' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'weorc' (công việc, lao động) và 'tīd' (thời gian). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến khoảng thời gian dành cho công việc. Theo thời gian, nó trở thành một thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ giờ làm việc được quy định hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ thời gian làm việc theo quy định hoặc thực tế của một người, một công việc, hoặc một công ty. Có thể đề cập đến giờ làm việc tiêu chuẩn, giờ làm thêm, hoặc tổng số giờ làm việc trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: một tuần, một tháng). Khác với 'working time' ở chỗ 'work hours' thường nhấn mạnh số lượng giờ cụ thể.

Prepositions

of per a

'of': 'work hours of' dùng để chỉ số giờ làm việc thuộc về một cái gì đó (ví dụ: work hours of a week). 'per': 'work hours per' dùng để chỉ số giờ làm việc trên một đơn vị thời gian cụ thể (ví dụ: work hours per week). 'a': 'work hours a' thường dùng trong cụm 'work hours a week/day/month'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work hours
  • long work hours
    (giờ làm việc dài)
  • flexible work hours
    (giờ làm việc linh hoạt)
  • standard work hours
    (giờ làm việc tiêu chuẩn)
Verb + work hours
  • reduce work hours
    (giảm giờ làm việc)
  • increase work hours
    (tăng giờ làm việc)
  • negotiate work hours
    (thương lượng giờ làm việc)
Preposition + work hours
  • during work hours
    (trong giờ làm việc)
  • after work hours
    (sau giờ làm việc)

Idioms

  • Around the clock work hours

    Làm việc suốt ngày đêm

    "The nurses worked around the clock work hours during the pandemic."

    (Các y tá đã làm việc suốt ngày đêm trong suốt đại dịch.)

  • Keep regular work hours

    Giữ giờ làm việc đều đặn

    "It's important to keep regular work hours for a healthy work-life balance."

    (Điều quan trọng là giữ giờ làm việc đều đặn để có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work hours

noun
Lật mặt

Số giờ mà một người dành cho công việc.

"My work hours are from 9 AM to 5 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their work hours are quite long, aren't they?
Giờ làm việc của họ khá dài, phải không?
Phủ định
The work hours aren't flexible at this company, are they?
Giờ làm việc không linh hoạt ở công ty này, phải không?
Nghi vấn
You're not complaining about your work hours, are you?
Bạn không phàn nàn về giờ làm việc của bạn, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My work hours are from 9 AM to 5 PM.
Giờ làm việc của tôi là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
Phủ định
She does not usually have long work hours.
Cô ấy thường không có giờ làm việc dài.
Nghi vấn
Do you know what his work hours are?
Bạn có biết giờ làm việc của anh ấy là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work hours".

Ngày làm việc 8 tiếng

Khái niệm ngày làm việc 8 tiếng bắt nguồn từ phong trào công nhân vào thế kỷ 19, nhằm mục đích giảm bớt tình trạng làm việc quá sức và cải thiện điều kiện làm việc. Ở nhiều quốc gia, ngày làm việc 8 tiếng đã trở thành tiêu chuẩn pháp lý.

Văn hóa làm việc tại nhà

Với sự phát triển của công nghệ, làm việc tại nhà (work from home) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này mang lại sự linh hoạt cho người lao động nhưng cũng đòi hỏi khả năng tự giác và quản lý thời gian hiệu quả.