work meticulously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform a task or activity with great attention to detail and precision.
Vietnamese Meaning
Thực hiện một công việc hoặc hoạt động với sự chú ý cao đến từng chi tiết và sự chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist worked meticulously on the painting, ensuring every brushstroke was perfect."
"Người họa sĩ làm việc tỉ mỉ trên bức tranh, đảm bảo mỗi nét vẽ đều hoàn hảo."
-
"The detective worked meticulously to solve the complex case."
"Thám tử làm việc tỉ mỉ để giải quyết vụ án phức tạp."
-
"She works meticulously on her research, leaving no stone unturned."
"Cô ấy làm việc tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình, không bỏ qua bất kỳ điều gì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work | làm việc |
| Adverb | meticulously | một cách tỉ mỉ |
| Adjective | meticulous | tỉ mỉ |
| Noun | meticulousness | sự tỉ mỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ và kỹ lưỡng trong cách thức thực hiện công việc. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đòi hỏi độ chính xác cao và không cho phép sai sót. So với 'work carefully' (làm việc cẩn thận), 'work meticulously' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự kỹ càng và tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. 'Work diligently' (làm việc siêng năng) tập trung vào sự chăm chỉ và nỗ lực, trong khi 'work meticulously' nhấn mạnh vào sự chính xác và cẩn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always always work meticulously (luôn luôn làm việc một cách tỉ mỉ)
-
Carefully carefully work meticulously (cẩn thận làm việc một cách tỉ mỉ)
-
Strive to strive to work meticulously (cố gắng làm việc một cách tỉ mỉ)
-
Aim to aim to work meticulously (hướng đến việc làm việc một cách tỉ mỉ)
-
Important to important to work meticulously (quan trọng để làm việc một cách tỉ mỉ)
-
Crucial to crucial to work meticulously (rất quan trọng để làm việc một cách tỉ mỉ)
Idioms
-
Attention to detail
Chú ý đến từng chi tiết nhỏ
"Her attention to detail means she always works meticulously."
(Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy có nghĩa là cô ấy luôn làm việc một cách tỉ mỉ.)
-
Leave no stone unturned
Không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào; tìm tòi kỹ lưỡng
"To ensure accuracy, the team left no stone unturned and worked meticulously."
(Để đảm bảo tính chính xác, nhóm nghiên cứu không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào và làm việc một cách tỉ mỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work meticulously
Verb + AdverbThực hiện một công việc hoặc hoạt động với sự chú ý cao đến từng chi tiết và sự chính xác.
"The artist worked meticulously on the painting, ensuring every brushstroke was perfect."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has worked meticulously on this project for months. |
Cô ấy đã làm việc tỉ mỉ cho dự án này trong nhiều tháng. |
| Phủ định | They haven't worked meticulously enough to meet the deadline. |
Họ đã không làm việc đủ tỉ mỉ để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Has he worked meticulously on the report? |
Anh ấy đã làm việc tỉ mỉ cho bản báo cáo chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work meticulously".
