(Top Banner Ad)
work meticulously
C1
Verb + Adverb C1 Tổng quát

work meticulously

UK: /wɜːk məˈtɪkjələsli/ • US: /wɜːrk məˈtɪkjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tỉ mỉ làm việc cẩn thận đến từng chi tiết làm việc kỹ lưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or activity with great attention to detail and precision.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc hoạt động với sự chú ý cao đến từng chi tiết và sự chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist worked meticulously on the painting, ensuring every brushstroke was perfect."

    "Người họa sĩ làm việc tỉ mỉ trên bức tranh, đảm bảo mỗi nét vẽ đều hoàn hảo."

  • "The detective worked meticulously to solve the complex case."

    "Thám tử làm việc tỉ mỉ để giải quyết vụ án phức tạp."

  • "She works meticulously on her research, leaving no stone unturned."

    "Cô ấy làm việc tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình, không bỏ qua bất kỳ điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Adverb meticulously một cách tỉ mỉ
Adjective meticulous tỉ mỉ
Noun meticulousness sự tỉ mỉ

Synonyms

work carefully (làm việc cẩn thận)work thoroughly (làm việc kỹ lưỡng)work painstakingly (làm việc công phu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'meticulously'

Từ 'meticulously' xuất phát từ tiếng Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'đầy sợ hãi' hoặc 'cẩn trọng quá mức'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lo lắng thái quá. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển sang sự cẩn thận, tỉ mỉ và chú trọng đến chi tiết, một phẩm chất thường được đánh giá cao trong công việc và học tập ở nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ và kỹ lưỡng trong cách thức thực hiện công việc. Nó thường được dùng để mô tả những công việc đòi hỏi độ chính xác cao và không cho phép sai sót. So với 'work carefully' (làm việc cẩn thận), 'work meticulously' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự kỹ càng và tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. 'Work diligently' (làm việc siêng năng) tập trung vào sự chăm chỉ và nỗ lực, trong khi 'work meticulously' nhấn mạnh vào sự chính xác và cẩn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work meticulously
  • Always always work meticulously
    (luôn luôn làm việc một cách tỉ mỉ)
  • Carefully carefully work meticulously
    (cẩn thận làm việc một cách tỉ mỉ)
Verb + work meticulously
  • Strive to strive to work meticulously
    (cố gắng làm việc một cách tỉ mỉ)
  • Aim to aim to work meticulously
    (hướng đến việc làm việc một cách tỉ mỉ)
Adjective + work meticulously
  • Important to important to work meticulously
    (quan trọng để làm việc một cách tỉ mỉ)
  • Crucial to crucial to work meticulously
    (rất quan trọng để làm việc một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • Attention to detail

    Chú ý đến từng chi tiết nhỏ

    "Her attention to detail means she always works meticulously."

    (Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy có nghĩa là cô ấy luôn làm việc một cách tỉ mỉ.)

  • Leave no stone unturned

    Không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào; tìm tòi kỹ lưỡng

    "To ensure accuracy, the team left no stone unturned and worked meticulously."

    (Để đảm bảo tính chính xác, nhóm nghiên cứu không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào và làm việc một cách tỉ mỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work meticulously

Verb + Adverb
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc hoạt động với sự chú ý cao đến từng chi tiết và sự chính xác.

"The artist worked meticulously on the painting, ensuring every brushstroke was perfect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked meticulously on this project for months.
Cô ấy đã làm việc tỉ mỉ cho dự án này trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't worked meticulously enough to meet the deadline.
Họ đã không làm việc đủ tỉ mỉ để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Has he worked meticulously on the report?
Anh ấy đã làm việc tỉ mỉ cho bản báo cáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work meticulously".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, sự tỉ mỉ và cẩn thận được đánh giá rất cao. Việc 'work meticulously' không chỉ thể hiện sự chuyên nghiệp mà còn góp phần tạo nên uy tín và thành công trong sự nghiệp. Nó cũng phản ánh sự tôn trọng đối với công việc và đối tác.

Sự tỉ mỉ và văn hóa làm việc nhóm

Trong môi trường làm việc nhóm, việc 'work meticulously' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khi mỗi thành viên đều chú trọng đến chi tiết và hoàn thành công việc một cách cẩn thận, chất lượng công việc chung sẽ được nâng cao, giảm thiểu sai sót và tăng cường hiệu quả làm việc.