(Top Banner Ad)
work carefully
B1
Verb B1 Chung

work carefully

UK: /wɜːk ˈkeəfəli/ • US: /wɜrk ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc cẩn thận làm việc một cách cẩn trọng thận trọng trong công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or job with caution and attention to detail.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to work carefully to avoid making mistakes in this project."

    "Bạn cần làm việc cẩn thận để tránh mắc lỗi trong dự án này."

  • "Please work carefully and double-check your calculations."

    "Làm ơn làm việc cẩn thận và kiểm tra lại các phép tính của bạn."

  • "If you work carefully, you'll get better results."

    "Nếu bạn làm việc cẩn thận, bạn sẽ có kết quả tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng
Noun care sự quan tâm, sự cẩn trọng
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carelessly một cách bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work

Nguồn gốc của 'work' và 'carefully'

Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc', nghĩa là 'công việc' hoặc 'nỗ lực', và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*werg-' có nghĩa là 'làm, hoạt động'. Từ 'carefully' được hình thành từ 'care' (sự quan tâm, sự lo lắng), thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (tạo thành trạng từ). Khi kết hợp, 'work carefully' có nghĩa là thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ với sự chú ý, cẩn trọng và kỹ lưỡng để đạt được kết quả tốt nhất và tránh sai sót.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn thận và tỉ mỉ trong quá trình làm việc. Nó khác với 'work diligently' (làm việc siêng năng) ở chỗ tập trung vào chất lượng và tránh sai sót hơn là chỉ đơn thuần nỗ lực. Nó cũng khác với 'work efficiently' (làm việc hiệu quả), trong đó tập trung vào việc đạt được kết quả nhanh chóng.
'Carefully' bổ nghĩa cho động từ 'work', mô tả cách thức thực hiện công việc. Nó nhấn mạnh việc tránh sai sót và đảm bảo độ chính xác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc văn phòng đến công việc thủ công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs/Modals + to work carefully
  • need to need to work carefully
    (cần làm việc cẩn thận)
  • should should work carefully
    (nên làm việc cẩn thận)
  • try to try to work carefully
    (cố gắng làm việc cẩn thận)
Adverbs + work carefully
  • always always work carefully
    (luôn luôn làm việc cẩn thận)
  • meticulously meticulously work carefully
    (làm việc tỉ mỉ và cẩn thận)
  • slowly and work slowly and carefully
    (làm việc chậm rãi và cẩn thận)
Work carefully + Prepositional phrase
  • with tools work carefully with tools
    (làm việc cẩn thận với dụng cụ)
  • on the details work carefully on the details
    (làm việc cẩn thận từng chi tiết)

Idioms

  • It's better to work carefully than quickly.

    Thà làm việc cẩn thận còn hơn nhanh ẩu.

    "Don't rush this delicate task. It's better to work carefully than quickly."

    (Đừng vội vàng với nhiệm vụ tinh xảo này. Thà làm việc cẩn thận còn hơn nhanh ẩu.)

  • Always work carefully to avoid mistakes.

    Luôn làm việc cẩn thận để tránh sai sót.

    "In surgery, you must always work carefully to avoid mistakes."

    (Trong phẫu thuật, bạn phải luôn làm việc cẩn thận để tránh sai sót.)

  • Work carefully and pay attention to detail.

    Làm việc cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.

    "For this architectural model, you need to work carefully and pay attention to detail."

    (Đối với mô hình kiến trúc này, bạn cần làm việc cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work carefully

Verb
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách cẩn trọng và chú ý đến chi tiết.

"You need to work carefully to avoid making mistakes in this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work carefully".

Văn hóa An toàn Lao động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, 'work carefully' là một nguyên tắc cốt lõi của văn hóa an toàn lao động. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình, chú ý đến rủi ro và thực hiện nhiệm vụ một cách có ý thức để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ sức khỏe, tính mạng của người lao động.

Giá trị của sự Thủ công và Chất lượng

Cụm từ 'work carefully' cũng phản ánh giá trị văn hóa của sự thủ công, sự tỉ mỉ và chất lượng cao trong công việc. Trong các lĩnh vực như sản xuất, nghệ thuật, hay kỹ thuật chính xác, việc làm việc cẩn thận được coi là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm hoàn hảo, bền bỉ và thể hiện sự tôn trọng đối với tay nghề và khách hàng.