(Top Banner Ad)
work sloppily
B2
Cụm động từ (Verb + Adverb) B2 Công việc/Hành vi

work sloppily

UK: /ˈwɜːk ˈslɒpɪli/ • US: /ˈwɜːrk ˈslɑːpɪli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc cẩu thả làm việc qua loa làm việc tắc trách làm việc ẩu tả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform a task or job in a careless, untidy, or inefficient manner.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to work sloppily when he's tired."

    "Anh ta có xu hướng làm việc cẩu thả khi mệt mỏi."

  • "If you work sloppily, you'll have to redo the whole thing."

    "Nếu bạn làm việc cẩu thả, bạn sẽ phải làm lại toàn bộ đấy."

  • "The report was rejected because it was worked on sloppily."

    "Báo cáo bị từ chối vì nó được làm một cách cẩu thả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc
Adverb sloppily cẩu thả, luộm thuộm
Adjective sloppy cẩu thả, luộm thuộm
Noun sloppiness sự cẩu thả, sự luộm thuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc/Hành vi

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào cách thức thực hiện công việc, chỉ ra sự thiếu cẩn trọng và chú ý đến chi tiết. 'Sloppily' bổ nghĩa cho động từ 'work', mô tả cách thức làm việc không đạt yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work sloppily
  • often often work sloppily
    (thường làm việc cẩu thả)
  • tend to tend to work sloppily
    (có xu hướng làm việc cẩu thả)
  • sometimes sometimes work sloppily
    (đôi khi làm việc cẩu thả)
Modal Verb + work sloppily
  • should shouldn't work sloppily
    (không nên làm việc cẩu thả)
  • must mustn't work sloppily
    (không được làm việc cẩu thả)

Idioms

  • If a job's worth doing, it's worth doing well.

    Nếu một việc đáng làm, thì đáng làm cho tốt.

    "He initially worked sloppily, but then he remembered: if a job's worth doing, it's worth doing well."

    (Ban đầu anh ấy làm việc cẩu thả, nhưng sau đó anh ấy nhớ ra: nếu một việc đáng làm, thì đáng làm cho tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work sloppily

Cụm động từ (Verb + Adverb)
Lật mặt

Thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách cẩu thả, luộm thuộm hoặc không hiệu quả.

"He tends to work sloppily when he's tired."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work sloppily".

Professionalism

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chuyên nghiệp và chú trọng đến chi tiết trong công việc được đánh giá cao. Làm việc cẩu thả có thể bị coi là thiếu tôn trọng và không chuyên nghiệp. Điều này thường được nhấn mạnh trong môi trường làm việc và học tập.