(Top Banner Ad)
work carelessly
B1
Cụm động từ B1 Chung

work carelessly

UK: /wɜːk ˈkeələsli/ • US: /wɜrk ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc cẩu thả làm việc tắc trách làm việc ẩu tả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform tasks or activities without paying adequate attention to detail or taking necessary precautions, often resulting in mistakes or errors.

Vietnamese Meaning

Làm việc một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết, thường dẫn đến sai sót hoặc lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked carelessly and made several mistakes in the report."

    "Anh ấy làm việc cẩu thả và mắc phải nhiều lỗi trong báo cáo."

  • "If you work carelessly, you'll probably have to do it again."

    "Nếu bạn làm việc cẩu thả, có lẽ bạn sẽ phải làm lại."

  • "Working carelessly can lead to serious accidents."

    "Làm việc cẩu thả có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care quan tâm, chú ý
Adjective careful cẩn thận
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless cẩu thả, bất cẩn
Adverb carelessly một cách cẩu thả
Noun carelessness sự cẩu thả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của sự cẩu thả

Mặc dù không có một lịch sử cụ thể cho cụm từ 'work carelessly', ý tưởng về sự cẩu thả trong công việc đã tồn tại lâu đời. Trong nhiều nền văn hóa, sự chăm chỉ và tỉ mỉ được coi trọng, vì vậy làm việc cẩu thả thường bị coi là tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc mô tả một hành động được thực hiện mà không có sự cẩn trọng hoặc kỹ lưỡng cần thiết. Nó nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực có thể xảy ra do sự thiếu tập trung hoặc thờ ơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work carelessly
  • Often work carelessly
    (Thường làm việc một cách cẩu thả)
  • Sometimes work carelessly
    (Đôi khi làm việc một cách cẩu thả)
  • Frequently work carelessly
    (Thường xuyên làm việc một cách cẩu thả)
Verb + work carelessly
  • Tend to work carelessly
    (Có xu hướng làm việc một cách cẩu thả)
  • Appear to work carelessly
    (Có vẻ như làm việc một cách cẩu thả)
  • Seem to work carelessly
    (Dường như làm việc một cách cẩu thả)

Idioms

  • Haste makes waste

    Dục tốc bất đạt (Nhanh ẩu đoảng)

    "They tried to finish the project quickly, but haste makes waste, and now they have to redo it."

    (Họ cố gắng hoàn thành dự án nhanh chóng, nhưng dục tốc bất đạt, và giờ họ phải làm lại.)

  • Cut corners

    Làm tắt, làm ẩu

    "The company was cutting corners to save money, and the quality of the product suffered."

    (Công ty đang làm tắt để tiết kiệm tiền, và chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work carelessly

Cụm động từ
Lật mặt

Làm việc một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết, thường dẫn đến sai sót hoặc lỗi.

"He worked carelessly and made several mistakes in the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intern, who worked carelessly, made several critical errors in the report, which cost the company a significant amount of money.
Thực tập sinh, người làm việc cẩu thả, đã mắc phải một vài lỗi nghiêm trọng trong báo cáo, điều này khiến công ty tốn một khoản tiền đáng kể.
Phủ định
The projects that he supervises are not for people who work carelessly, which is why he always emphasizes attention to detail.
Những dự án mà anh ấy giám sát không dành cho những người làm việc cẩu thả, đó là lý do tại sao anh ấy luôn nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết.
Nghi vấn
Is he the employee who works carelessly when he thinks no one is watching, which leads to mistakes?
Có phải anh ta là nhân viên làm việc cẩu thả khi anh ta nghĩ rằng không ai đang nhìn, điều này dẫn đến sai sót không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oops, he worked carelessly and made a mistake!
Ôi chao, anh ấy làm việc cẩu thả và mắc lỗi!
Phủ định
Well, she didn't work carelessly, so the project was successful.
Chà, cô ấy đã không làm việc cẩu thả, vì vậy dự án đã thành công.
Nghi vấn
Hey, did they work carelessly, resulting in this mess?
Này, có phải họ đã làm việc cẩu thả, dẫn đến mớ hỗn độn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work carelessly".

Giá trị của sự tỉ mỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, sự tỉ mỉ và cẩn thận trong công việc được đánh giá cao. Làm việc cẩu thả có thể dẫn đến sai sót, lãng phí thời gian và tiền bạc, và gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín cá nhân và của công ty.

Áp lực thời gian và sự cẩu thả

Đôi khi, áp lực thời gian có thể dẫn đến việc làm việc cẩu thả. Khi phải hoàn thành một nhiệm vụ trong thời gian ngắn, người ta có thể bỏ qua các bước quan trọng hoặc không kiểm tra kỹ lưỡng, dẫn đến sai sót.