work carelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform tasks or activities without paying adequate attention to detail or taking necessary precautions, often resulting in mistakes or errors.
Vietnamese Meaning
Làm việc một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết, thường dẫn đến sai sót hoặc lỗi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He worked carelessly and made several mistakes in the report."
"Anh ấy làm việc cẩu thả và mắc phải nhiều lỗi trong báo cáo."
-
"If you work carelessly, you'll probably have to do it again."
"Nếu bạn làm việc cẩu thả, có lẽ bạn sẽ phải làm lại."
-
"Working carelessly can lead to serious accidents."
"Làm việc cẩu thả có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | care | quan tâm, chú ý |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | careless | cẩu thả, bất cẩn |
| Adverb | carelessly | một cách cẩu thả |
| Noun | carelessness | sự cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích hoặc mô tả một hành động được thực hiện mà không có sự cẩn trọng hoặc kỹ lưỡng cần thiết. Nó nhấn mạnh đến hậu quả tiêu cực có thể xảy ra do sự thiếu tập trung hoặc thờ ơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Often work carelessly (Thường làm việc một cách cẩu thả)
-
Sometimes work carelessly (Đôi khi làm việc một cách cẩu thả)
-
Frequently work carelessly (Thường xuyên làm việc một cách cẩu thả)
-
Tend to work carelessly (Có xu hướng làm việc một cách cẩu thả)
-
Appear to work carelessly (Có vẻ như làm việc một cách cẩu thả)
-
Seem to work carelessly (Dường như làm việc một cách cẩu thả)
Idioms
-
Haste makes waste
Dục tốc bất đạt (Nhanh ẩu đoảng)
"They tried to finish the project quickly, but haste makes waste, and now they have to redo it."
(Họ cố gắng hoàn thành dự án nhanh chóng, nhưng dục tốc bất đạt, và giờ họ phải làm lại.)
-
Cut corners
Làm tắt, làm ẩu
"The company was cutting corners to save money, and the quality of the product suffered."
(Công ty đang làm tắt để tiết kiệm tiền, và chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work carelessly
Cụm động từLàm việc một cách cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết, thường dẫn đến sai sót hoặc lỗi.
"He worked carelessly and made several mistakes in the report."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intern, who worked carelessly, made several critical errors in the report, which cost the company a significant amount of money. |
Thực tập sinh, người làm việc cẩu thả, đã mắc phải một vài lỗi nghiêm trọng trong báo cáo, điều này khiến công ty tốn một khoản tiền đáng kể. |
| Phủ định | The projects that he supervises are not for people who work carelessly, which is why he always emphasizes attention to detail. |
Những dự án mà anh ấy giám sát không dành cho những người làm việc cẩu thả, đó là lý do tại sao anh ấy luôn nhấn mạnh sự chú ý đến chi tiết. |
| Nghi vấn | Is he the employee who works carelessly when he thinks no one is watching, which leads to mistakes? |
Có phải anh ta là nhân viên làm việc cẩu thả khi anh ta nghĩ rằng không ai đang nhìn, điều này dẫn đến sai sót không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oops, he worked carelessly and made a mistake! |
Ôi chao, anh ấy làm việc cẩu thả và mắc lỗi! |
| Phủ định | Well, she didn't work carelessly, so the project was successful. |
Chà, cô ấy đã không làm việc cẩu thả, vì vậy dự án đã thành công. |
| Nghi vấn | Hey, did they work carelessly, resulting in this mess? |
Này, có phải họ đã làm việc cẩu thả, dẫn đến mớ hỗn độn này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work carelessly".
