(Top Banner Ad)
work out accurately
B2
Verb B2 Tổng quát

work out accurately

UK: /wɜːk aʊt ˈækjərətli/ • US: /wɜrk aʊt ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

tính toán chính xác giải quyết một cách chính xác xác định một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calculate or solve something in a precise and correct manner.

Vietnamese Meaning

Tính toán hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They worked out accurately the cost of the project."

    "Họ đã tính toán chính xác chi phí của dự án."

  • "The engineer worked out accurately the dimensions of the bridge."

    "Kỹ sư đã tính toán chính xác kích thước của cây cầu."

  • "The accountant worked out accurately the company's profit margin."

    "Kế toán đã tính toán chính xác tỷ suất lợi nhuận của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work out giải quyết, tìm ra, tính toán
Noun workout bài tập thể dục
Adjective accurate chính xác
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác

Synonyms

Antonyms

estimate roughly (ước tính sơ bộ)guess inaccurately (đoán không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
work out
English
accurate

Nguồn gốc của 'work out'

Cụm động từ 'work out' có nghĩa gốc là tìm ra giải pháp hoặc tính toán một cái gì đó. Nó phát triển từ ý nghĩa 'làm việc' và 'kết quả' để chỉ quá trình giải quyết vấn đề một cách có hệ thống. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'giải quyết', 'tính toán' hoặc 'tìm ra'.

Nguồn gốc của 'accurate'

Từ 'accurate' xuất phát từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận' hoặc 'chính xác'. Nó ám chỉ đến sự cẩn thận và tỉ mỉ để đạt được độ chính xác cao. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'chính xác' hoặc 'đúng đắn'.

Usage Note

Cụm động từ 'work out' thường được dùng khi cần giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc tìm ra câu trả lời thông qua suy luận và tính toán. 'Accurately' bổ nghĩa cho 'work out', nhấn mạnh mức độ chính xác của quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work out accurately
  • Need to work out accurately
    (Cần phải tính toán/giải quyết một cách chính xác)
  • Try to work out accurately
    (Cố gắng tính toán/giải quyết một cách chính xác)
Verb + work out accurately
  • Calculate work out accurately
    (Tính toán một cách chính xác)
  • Measure work out accurately
    (Đo lường một cách chính xác)

Idioms

  • Work something out

    Tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc hiểu điều gì đó.

    "I need to work out how to pay the bills."

    (Tôi cần tìm ra cách để thanh toán các hóa đơn.)

  • Work out well

    Có một kết quả tốt đẹp hoặc thành công.

    "Everything will work out well in the end."

    (Mọi chuyện cuối cùng sẽ tốt đẹp thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work out accurately

Verb
Lật mặt

Tính toán hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.

"They worked out accurately the cost of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We enjoy working out math problems accurately.
Chúng tôi thích giải các bài toán một cách chính xác.
Phủ định
They avoid working out the budget accurately due to time constraints.
Họ tránh việc tính toán ngân sách một cách chính xác vì hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Do you mind working out the details accurately before the meeting?
Bạn có phiền tính toán chi tiết một cách chính xác trước cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work out accurately".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong khoa học

Trong khoa học, 'work out accurately' là vô cùng quan trọng. Các nhà khoa học phải tính toán và đo lường một cách chính xác để đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy và các lý thuyết có cơ sở vững chắc. Sai sót nhỏ có thể dẫn đến những kết luận sai lầm và ảnh hưởng đến toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu.

Sự chính xác trong tài chính

Trong lĩnh vực tài chính, việc 'work out accurately' các khoản thu chi, lợi nhuận và rủi ro là yếu tố then chốt để đưa ra các quyết định đầu tư đúng đắn và quản lý tài sản hiệu quả. Các công ty và cá nhân đều cần có khả năng tính toán chính xác để tránh thua lỗ và đạt được mục tiêu tài chính.