work out accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính toán hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They worked out accurately the cost of the project."
"Họ đã tính toán chính xác chi phí của dự án."
-
"The engineer worked out accurately the dimensions of the bridge."
"Kỹ sư đã tính toán chính xác kích thước của cây cầu."
-
"The accountant worked out accurately the company's profit margin."
"Kế toán đã tính toán chính xác tỷ suất lợi nhuận của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | work out | giải quyết, tìm ra, tính toán |
| Noun | workout | bài tập thể dục |
| Adjective | accurate | chính xác |
| Noun | accuracy | sự chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'work out' thường được dùng khi cần giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc tìm ra câu trả lời thông qua suy luận và tính toán. 'Accurately' bổ nghĩa cho 'work out', nhấn mạnh mức độ chính xác của quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Need to work out accurately (Cần phải tính toán/giải quyết một cách chính xác)
-
Try to work out accurately (Cố gắng tính toán/giải quyết một cách chính xác)
-
Calculate work out accurately (Tính toán một cách chính xác)
-
Measure work out accurately (Đo lường một cách chính xác)
Idioms
-
Work something out
Tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc hiểu điều gì đó.
"I need to work out how to pay the bills."
(Tôi cần tìm ra cách để thanh toán các hóa đơn.)
-
Work out well
Có một kết quả tốt đẹp hoặc thành công.
"Everything will work out well in the end."
(Mọi chuyện cuối cùng sẽ tốt đẹp thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work out accurately
VerbTính toán hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác và đúng đắn.
"They worked out accurately the cost of the project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We enjoy working out math problems accurately. |
Chúng tôi thích giải các bài toán một cách chính xác. |
| Phủ định | They avoid working out the budget accurately due to time constraints. |
Họ tránh việc tính toán ngân sách một cách chính xác vì hạn chế về thời gian. |
| Nghi vấn | Do you mind working out the details accurately before the meeting? |
Bạn có phiền tính toán chi tiết một cách chính xác trước cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work out accurately".
