(Top Banner Ad)
figure out correctly
B2
Verb phrase + Adverb B2 Chung

figure out correctly

UK: /ˈfɪɡjər aʊt kəˈrɛktli/ • US: /ˈfɪɡjər aʊt kəˈrɛktli/

Nghĩa tiếng Việt

tìm ra chính xác giải quyết một cách chính xác hiểu một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or solve something in an accurate way.

Vietnamese Meaning

Tìm ra, hiểu hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I finally figured out correctly how to assemble the furniture."

    "Cuối cùng tôi đã tìm ra chính xác cách lắp ráp đồ nội thất."

  • "She was able to figure out correctly the answer to the riddle."

    "Cô ấy đã có thể tìm ra chính xác câu trả lời cho câu đố."

  • "The software helps users figure out correctly their tax obligations."

    "Phần mềm giúp người dùng tìm ra chính xác nghĩa vụ thuế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun figure hình dạng, con số, nhân vật
Verb figure tính toán, hiểu ra, tưởng tượng
Adjective figurative bóng bẩy, nghĩa bóng
Verb correct sửa chữa
Adjective correct đúng, chính xác
Noun correction sự sửa chữa, bản sửa lỗi
Adjective corrective có tính chất sửa chữa
Adverb correctly một cách chính xác, đúng đắn
Adjective incorrect sai, không đúng
Adverb incorrectly một cách sai lầm, không đúng

Synonyms

solve correctly (giải quyết chính xác)determine accurately (xác định một cách chính xác)understand correctly (hiểu chính xác)

Antonyms

misunderstand (hiểu sai)figure out incorrectly (tìm ra sai)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
figura
Old French
figure
Middle English
figure
Old English
ūt
Modern English
figure out
Latin
correctus
Old French
correct
Middle English
correct
Modern English
correctly

Nguồn gốc của 'Figure'

Từ 'figure' ban đầu trong tiếng Latin là 'figura', có nghĩa là 'hình dạng', 'hình thức' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, nghĩa của nó dần mở rộng để bao gồm 'con số', 'nhân vật' và sau này là 'tính toán' hay 'tưởng tượng'. Khi kết hợp với 'out', nó mang nghĩa 'khám phá', 'hiểu ra' hoặc 'giải quyết'.

Sự kết hợp 'Figure out' và 'Correctly'

Cụm động từ 'figure out' (tìm ra, hiểu ra) trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 19, nhấn mạnh hành động suy nghĩ để làm sáng tỏ điều gì đó. Trạng từ 'correctly' (một cách chính xác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correctus' (được sửa chữa, đúng đắn). Khi kết hợp 'figure out correctly', nó tạo thành một cụm từ mô tả hành động tìm hiểu, giải quyết một vấn đề hoặc hiểu một điều gì đó một cách chính xác, không sai sót.

Usage Note

Cụm động từ 'figure out' mang nghĩa tìm hiểu, giải quyết vấn đề. Việc thêm trạng từ 'correctly' nhấn mạnh tính chính xác của kết quả đạt được. Nó ngụ ý một quá trình suy nghĩ, phân tích để đạt được một đáp án hoặc hiểu biết đúng đắn, loại bỏ khả năng sai sót hoặc hiểu lầm. So với chỉ dùng 'figure out', 'figure out correctly' nhấn mạnh hơn vào việc đạt được kết quả đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ trước 'figure out correctly'
  • manage manage to figure out correctly
    (xoay sở để tìm ra/hiểu đúng)
  • learn learn to figure out correctly
    (học cách tìm ra/hiểu đúng)
  • need need to figure out correctly
    (cần phải tìm ra/hiểu đúng)
  • try try to figure out correctly
    (cố gắng tìm ra/hiểu đúng)
Tính từ mô tả việc 'figure out correctly'
  • difficult difficult to figure out correctly
    (khó để tìm ra/hiểu đúng)
  • easy easy to figure out correctly
    (dễ để tìm ra/hiểu đúng)
  • crucial crucial to figure out correctly
    (quan trọng phải tìm ra/hiểu đúng)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'figure out correctly'
  • eventually eventually figure out correctly
    (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu đúng)
  • finally finally figure out correctly
    (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu đúng)
  • quickly quickly figure out correctly
    (nhanh chóng tìm ra/hiểu đúng)

Idioms

  • to get something figured out correctly

    đảm bảo rằng một điều gì đó được giải quyết/hiểu đúng

    "We need to get the new system figured out correctly before we launch it."

    (Chúng ta cần đảm bảo hệ thống mới được giải quyết đúng cách trước khi ra mắt.)

  • to make sure to figure it out correctly

    đảm bảo phải tìm ra/hiểu đúng nó

    "When doing complex calculations, always make sure to figure it out correctly."

    (Khi thực hiện các phép tính phức tạp, hãy luôn đảm bảo phải tìm ra/hiểu đúng nó.)

  • it's essential to figure it out correctly

    điều cần thiết là phải tìm ra/hiểu đúng nó

    "For the experiment to succeed, it's essential to figure out correctly all the variables."

    (Để thí nghiệm thành công, điều cần thiết là phải tìm ra đúng tất cả các biến số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figure out correctly

Verb phrase + Adverb
Lật mặt

Tìm ra, hiểu hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác.

"I finally figured out correctly how to assemble the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had figured out the answer correctly before the deadline.
Tôi ước tôi đã tìm ra câu trả lời chính xác trước thời hạn.
Phủ định
If only I hadn't been so nervous; I wish I could have figured out the solution correctly.
Giá mà tôi không quá lo lắng; Tôi ước tôi có thể tìm ra giải pháp một cách chính xác.
Nghi vấn
Do you wish you could figure out the puzzle correctly?
Bạn có ước mình có thể giải câu đố một cách chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure out correctly".

Tư duy phản biện và Giải quyết vấn đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp, khả năng 'figure out correctly' (tìm ra/hiểu đúng) một vấn đề được đánh giá cao. Điều này liên quan đến tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và khả năng giải quyết vấn đề một cách độc lập và chính xác, coi trọng kết quả đúng đắn dựa trên logic và bằng chứng.

Giá trị của sự chính xác

Khái niệm 'correctly' (chính xác) phản ánh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và độ tin cậy trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học, kỹ thuật đến pháp luật. Việc 'figure out correctly' không chỉ là hiểu được vấn đề mà còn là đảm bảo rằng giải pháp hoặc sự hiểu biết đó không có sai sót, điều này cực kỳ quan trọng để tránh hậu quả tiêu cực và xây dựng lòng tin.