figure out correctly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand or solve something in an accurate way.
Vietnamese Meaning
Tìm ra, hiểu hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I finally figured out correctly how to assemble the furniture."
"Cuối cùng tôi đã tìm ra chính xác cách lắp ráp đồ nội thất."
-
"She was able to figure out correctly the answer to the riddle."
"Cô ấy đã có thể tìm ra chính xác câu trả lời cho câu đố."
-
"The software helps users figure out correctly their tax obligations."
"Phần mềm giúp người dùng tìm ra chính xác nghĩa vụ thuế của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | figure | hình dạng, con số, nhân vật |
| Verb | figure | tính toán, hiểu ra, tưởng tượng |
| Adjective | figurative | bóng bẩy, nghĩa bóng |
| Verb | correct | sửa chữa |
| Adjective | correct | đúng, chính xác |
| Noun | correction | sự sửa chữa, bản sửa lỗi |
| Adjective | corrective | có tính chất sửa chữa |
| Adverb | correctly | một cách chính xác, đúng đắn |
| Adjective | incorrect | sai, không đúng |
| Adverb | incorrectly | một cách sai lầm, không đúng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'figure out' mang nghĩa tìm hiểu, giải quyết vấn đề. Việc thêm trạng từ 'correctly' nhấn mạnh tính chính xác của kết quả đạt được. Nó ngụ ý một quá trình suy nghĩ, phân tích để đạt được một đáp án hoặc hiểu biết đúng đắn, loại bỏ khả năng sai sót hoặc hiểu lầm. So với chỉ dùng 'figure out', 'figure out correctly' nhấn mạnh hơn vào việc đạt được kết quả đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage to figure out correctly (xoay sở để tìm ra/hiểu đúng)
-
learn learn to figure out correctly (học cách tìm ra/hiểu đúng)
-
need need to figure out correctly (cần phải tìm ra/hiểu đúng)
-
try try to figure out correctly (cố gắng tìm ra/hiểu đúng)
-
difficult difficult to figure out correctly (khó để tìm ra/hiểu đúng)
-
easy easy to figure out correctly (dễ để tìm ra/hiểu đúng)
-
crucial crucial to figure out correctly (quan trọng phải tìm ra/hiểu đúng)
-
eventually eventually figure out correctly (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu đúng)
-
finally finally figure out correctly (cuối cùng cũng tìm ra/hiểu đúng)
-
quickly quickly figure out correctly (nhanh chóng tìm ra/hiểu đúng)
Idioms
-
to get something figured out correctly
đảm bảo rằng một điều gì đó được giải quyết/hiểu đúng
"We need to get the new system figured out correctly before we launch it."
(Chúng ta cần đảm bảo hệ thống mới được giải quyết đúng cách trước khi ra mắt.)
-
to make sure to figure it out correctly
đảm bảo phải tìm ra/hiểu đúng nó
"When doing complex calculations, always make sure to figure it out correctly."
(Khi thực hiện các phép tính phức tạp, hãy luôn đảm bảo phải tìm ra/hiểu đúng nó.)
-
it's essential to figure it out correctly
điều cần thiết là phải tìm ra/hiểu đúng nó
"For the experiment to succeed, it's essential to figure out correctly all the variables."
(Để thí nghiệm thành công, điều cần thiết là phải tìm ra đúng tất cả các biến số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
figure out correctly
Verb phrase + AdverbTìm ra, hiểu hoặc giải quyết điều gì đó một cách chính xác.
"I finally figured out correctly how to assemble the furniture."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had figured out the answer correctly before the deadline. |
Tôi ước tôi đã tìm ra câu trả lời chính xác trước thời hạn. |
| Phủ định | If only I hadn't been so nervous; I wish I could have figured out the solution correctly. |
Giá mà tôi không quá lo lắng; Tôi ước tôi có thể tìm ra giải pháp một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Do you wish you could figure out the puzzle correctly? |
Bạn có ước mình có thể giải câu đố một cách chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure out correctly".
