(Top Banner Ad)
work negligently
B2
Động từ + Trạng từ B2 Pháp luật/Kinh doanh

work negligently

UK: /ˈwɜːk ˈneɡlɪdʒəntli/ • US: /ˈwɜːrk ˈneɡlɪdʒəntli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc tắc trách làm việc cẩu thả làm việc vô trách nhiệm làm việc một cách bất cẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform one's job duties in a careless or reckless manner, failing to exercise the standard of care expected of a reasonable person in similar circumstances.

Vietnamese Meaning

Thực hiện công việc một cách cẩu thả, tắc trách, không tuân thủ các tiêu chuẩn cẩn trọng thông thường mà một người có lý trí sẽ làm trong hoàn cảnh tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee worked negligently, causing significant damage to the equipment."

    "Nhân viên làm việc một cách cẩu thả, gây ra thiệt hại đáng kể cho thiết bị."

  • "The investigation revealed that the contractor had worked negligently, leading to the building's collapse."

    "Cuộc điều tra cho thấy nhà thầu đã làm việc một cách cẩu thả, dẫn đến sự sụp đổ của tòa nhà."

  • "The nurse worked negligently by administering the wrong medication to the patient."

    "Y tá đã làm việc tắc trách bằng cách cho bệnh nhân uống sai thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, tác phẩm, sự lao động
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động, có hiệu quả
Adjective working đang làm việc, có chức năng, thuộc về công việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun negligence sự sơ suất, sự cẩu thả, sự tắc trách
Adjective negligent sơ suất, cẩu thả, tắc trách
Adverb negligently một cách sơ suất/cẩu thả/tắc trách

Synonyms

work carelessly (làm việc một cách cẩu thả)work recklessly (làm việc một cách liều lĩnh)work irresponsibly (làm việc một cách vô trách nhiệm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg- (to do, work)
Proto-Germanic
*werka- (work)
Old English
weorc/worc (something done, deed, action)
Modern English
work
Latin
negligere (to neglect, disregard, not pick up, neg- 'not' + legere 'to gather, choose')
Latin
negligentia (negligence)
Old French
negligent (neglecting)
Middle English
negligent (adj.)
Modern English
negligently (adv.)

Nguồn gốc từ 'work'

Từ 'work' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *werg- có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng German nguyên thủy (*werka-) và tiếng Anh cổ (weorc/worc), nó đã phát triển thành 'work' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa rộng lớn về hành động, công việc, và nỗ lực.

Nguồn gốc từ 'negligently'

Phần 'negligently' bắt nguồn từ động từ 'negligere' trong tiếng Latin. 'Negligere' được tạo thành từ 'neg-' (không) và 'legere' (tập hợp, chọn lựa). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không thu lượm' hoặc 'bỏ qua'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'bỏ bê, lơ là', và sau đó trở thành tính từ 'negligent' (sơ suất, cẩu thả) rồi thành trạng từ 'negligently' (một cách sơ suất/cẩu thả) trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả hành vi gây ra thiệt hại hoặc rủi ro do sự bất cẩn. 'Negligently' nhấn mạnh vào cách thức thực hiện công việc, không phải bản chất công việc. Cần phân biệt với 'intentional misconduct' (hành vi sai trái cố ý). 'Work negligently' bao hàm sự thiếu cẩn trọng, trong khi 'intentional misconduct' chỉ hành vi có chủ ý gây ra sai sót.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work negligently
  • often often work negligently
    (thường xuyên làm việc cẩu thả)
  • consistently consistently work negligently
    (liên tục làm việc tắc trách)
  • repeatedly repeatedly work negligently
    (thường xuyên tái diễn việc làm việc tắc trách)
Verb + (someone) + working negligently
  • tend to tend to work negligently
    (có xu hướng làm việc cẩu thả)
  • risk dismissal for risk dismissal for working negligently
    (có nguy cơ bị sa thải vì làm việc tắc trách)
  • be reprimanded for be reprimanded for working negligently
    (bị khiển trách vì làm việc cẩu thả)

Idioms

  • accused of working negligently

    bị buộc tội làm việc tắc trách

    "The engineer was accused of working negligently, leading to significant project delays."

    (Kỹ sư bị buộc tội làm việc tắc trách, dẫn đến dự án bị chậm trễ đáng kể.)

  • consequences of working negligently

    hậu quả của việc làm việc cẩu thả

    "The company faced severe consequences of working negligently on safety standards."

    (Công ty phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng khi làm việc tắc trách về tiêu chuẩn an toàn.)

  • liability for working negligently

    trách nhiệm pháp lý khi làm việc cẩu thả

    "Professionals can face significant liability for working negligently, especially in critical fields like healthcare."

    (Các chuyên gia có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý đáng kể khi làm việc tắc trách, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work negligently

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện công việc một cách cẩu thả, tắc trách, không tuân thủ các tiêu chuẩn cẩn trọng thông thường mà một người có lý trí sẽ làm trong hoàn cảnh tương tự.

"The employee worked negligently, causing significant damage to the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked negligently on several important projects.
Cô ấy đã làm việc cẩu thả trong một vài dự án quan trọng.
Phủ định
They have not worked negligently on any of their assignments.
Họ đã không làm việc cẩu thả trong bất kỳ nhiệm vụ nào của họ.
Nghi vấn
Has he worked negligently on this critical task?
Anh ấy có làm việc cẩu thả trong nhiệm vụ quan trọng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work negligently".

Trách nhiệm nghề nghiệp và đạo đức

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khái niệm 'làm việc cẩu thả' gắn liền với đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm giải trình. Nó thường được coi là sự vi phạm lòng tin và nghĩa vụ, có thể dẫn đến các hành động kỷ luật, thiệt hại về danh tiếng, và thậm chí là hậu quả pháp lý (ví dụ: các vụ kiện do sơ suất trong y tế hoặc luật pháp). Kỳ vọng chung là mọi người phải thực hiện nhiệm vụ với sự cẩn trọng và kỹ năng hợp lý.

Khái niệm 'Nghĩa vụ cẩn trọng' (Duty of Care)

'Nghĩa vụ cẩn trọng' là một khái niệm pháp lý cốt lõi trong các hệ thống luật pháp thông luật (phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây). Nó quy định rằng các cá nhân và tổ chức có nghĩa vụ pháp lý phải tránh các hành vi hoặc thiếu sót có thể gây hại cho người khác một cách có thể dự đoán được. 'Làm việc cẩu thả' thường cấu thành hành vi vi phạm 'nghĩa vụ cẩn trọng' này, có thể là cơ sở cho một vụ kiện về sơ suất, nơi bên bị thiệt hại tìm kiếm bồi thường cho những tổn thất gây ra bởi hành vi cẩu thả.