(Top Banner Ad)
labor song
B2
danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Âm nhạc

labor song

UK: /ˈleɪbə sɒŋ/ • US: /ˈleɪbər sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca lao động bài hát công nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song associated with or promoting the labor movement, workers' rights, or social justice for laborers.

Vietnamese Meaning

Một bài hát liên quan đến hoặc thúc đẩy phong trào công nhân, quyền lợi của người lao động, hoặc công bằng xã hội cho người lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labor song echoed through the streets during the protest."

    "Bài hát lao động vang vọng khắp các đường phố trong cuộc biểu tình."

  • "Many labor songs address the struggles of working-class families."

    "Nhiều bài hát lao động đề cập đến những khó khăn của các gia đình thuộc tầng lớp công nhân."

  • "The old labor song reminded the workers of their history of activism."

    "Bài hát lao động cũ nhắc nhở những người công nhân về lịch sử đấu tranh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labor lao động, công việc
Verb labor lao động, làm việc vất vả
Adjective laborious chăm chỉ, siêng năng; khó nhọc, vất vả
Noun song bài hát
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
labor
English
song

Nguồn gốc của 'labor song'

Thuật ngữ 'labor song' (bài ca lao động) xuất hiện từ nhu cầu của công nhân và người lao động muốn thể hiện sự đoàn kết, tinh thần đấu tranh và những khó khăn trong công việc. Những bài hát này thường có giai điệu mạnh mẽ, lời ca phản ánh thực tế cuộc sống và khát vọng về một xã hội công bằng hơn.

Usage Note

Bài hát lao động thường có tính chất cổ động, kêu gọi đoàn kết và đấu tranh cho quyền lợi. Chúng thường được hát tại các cuộc biểu tình, mít tinh hoặc các sự kiện liên quan đến phong trào công nhân. So với các bài hát chính trị nói chung, bài hát lao động tập trung đặc biệt vào các vấn đề liên quan đến người lao động và điều kiện làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labor song
  • powerful powerful labor song
    (bài ca lao động mạnh mẽ)
  • rousing rousing labor song
    (bài ca lao động hào hùng)
  • traditional traditional labor song
    (bài ca lao động truyền thống)
Verb + labor song
  • sing sing a labor song
    (hát một bài ca lao động)
  • compose compose a labor song
    (sáng tác một bài ca lao động)
  • record record a labor song
    (thu âm một bài ca lao động)

Idioms

  • Singing from the same labor song sheet

    Đồng lòng, cùng chung quan điểm, cùng chung mục tiêu (như cùng hát một bài ca lao động)

    "The entire team is singing from the same labor song sheet about the new project."

    (Cả đội đều đồng lòng về dự án mới.)

  • March to the labor song of one's own drum

    Hành động theo cách riêng của mình, không tuân theo quy tắc chung (ví như tự mình tạo ra bài ca lao động của riêng mình)

    "She always marches to the labor song of her own drum, which is why she's so innovative."

    (Cô ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, đó là lý do tại sao cô ấy rất sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labor song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát liên quan đến hoặc thúc đẩy phong trào công nhân, quyền lợi của người lao động, hoặc công bằng xã hội cho người lao động.

"The labor song echoed through the streets during the protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor song".

Ý nghĩa văn hóa của 'labor song'

Các 'labor song' không chỉ là những bài hát đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự đoàn kết, sức mạnh tập thể và ý chí đấu tranh của giai cấp công nhân. Chúng thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình, đình công và các sự kiện chính trị để khích lệ tinh thần và lan tỏa thông điệp.

Ảnh hưởng của 'labor song' đến âm nhạc

Nhiều 'labor song' đã trở thành những tác phẩm kinh điển, được lưu truyền qua nhiều thế hệ và có ảnh hưởng sâu sắc đến các thể loại âm nhạc khác nhau. Chúng thường mang đậm tính nhân văn và phản ánh những vấn đề xã hội một cách chân thực.