labor song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song associated with or promoting the labor movement, workers' rights, or social justice for laborers.
Vietnamese Meaning
Một bài hát liên quan đến hoặc thúc đẩy phong trào công nhân, quyền lợi của người lao động, hoặc công bằng xã hội cho người lao động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The labor song echoed through the streets during the protest."
"Bài hát lao động vang vọng khắp các đường phố trong cuộc biểu tình."
-
"Many labor songs address the struggles of working-class families."
"Nhiều bài hát lao động đề cập đến những khó khăn của các gia đình thuộc tầng lớp công nhân."
-
"The old labor song reminded the workers of their history of activism."
"Bài hát lao động cũ nhắc nhở những người công nhân về lịch sử đấu tranh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài hát lao động thường có tính chất cổ động, kêu gọi đoàn kết và đấu tranh cho quyền lợi. Chúng thường được hát tại các cuộc biểu tình, mít tinh hoặc các sự kiện liên quan đến phong trào công nhân. So với các bài hát chính trị nói chung, bài hát lao động tập trung đặc biệt vào các vấn đề liên quan đến người lao động và điều kiện làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful labor song (bài ca lao động mạnh mẽ)
-
rousing rousing labor song (bài ca lao động hào hùng)
-
traditional traditional labor song (bài ca lao động truyền thống)
-
sing sing a labor song (hát một bài ca lao động)
-
compose compose a labor song (sáng tác một bài ca lao động)
-
record record a labor song (thu âm một bài ca lao động)
Idioms
-
Singing from the same labor song sheet
Đồng lòng, cùng chung quan điểm, cùng chung mục tiêu (như cùng hát một bài ca lao động)
"The entire team is singing from the same labor song sheet about the new project."
(Cả đội đều đồng lòng về dự án mới.)
-
March to the labor song of one's own drum
Hành động theo cách riêng của mình, không tuân theo quy tắc chung (ví như tự mình tạo ra bài ca lao động của riêng mình)
"She always marches to the labor song of her own drum, which is why she's so innovative."
(Cô ấy luôn hành động theo cách riêng của mình, đó là lý do tại sao cô ấy rất sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labor song
danh từMột bài hát liên quan đến hoặc thúc đẩy phong trào công nhân, quyền lợi của người lao động, hoặc công bằng xã hội cho người lao động.
"The labor song echoed through the streets during the protest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labor song".
