office hours
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A regularly scheduled period during which a professor or instructor is available to students for consultation or questions.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian được lên lịch thường xuyên mà một giáo sư hoặc giảng viên sẵn sàng tiếp sinh viên để tư vấn hoặc giải đáp thắc mắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor is available during office hours to answer questions about the assignment."
"Giáo sư sẵn sàng trong giờ làm việc để trả lời các câu hỏi về bài tập."
-
"Please come to my office hours if you have any questions about the material."
"Vui lòng đến giờ làm việc của tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về tài liệu."
-
"Office hours are a great resource for students who need extra help."
"Giờ làm việc là một nguồn tài nguyên tuyệt vời cho những sinh viên cần trợ giúp thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | office | văn phòng; nhiệm sở |
| Noun | officer | cán bộ; sĩ quan |
| Adjective | official | chính thức; công vụ |
| Adverb | officially | một cách chính thức |
| Noun | hour | giờ; tiếng đồng hồ |
| Adjective/Adverb | hourly | hàng giờ; mỗi giờ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường học thuật để chỉ thời gian giảng viên dành riêng cho sinh viên. Nó khác với 'consultation hours' ở chỗ 'office hours' là một phần chính thức, được công bố của lịch làm việc của giảng viên, trong khi 'consultation hours' có thể linh hoạt hơn và được sắp xếp theo yêu cầu. Nó cũng khác với 'tutoring' vì 'office hours' thường do giảng viên trực tiếp phụ trách và tập trung vào các câu hỏi liên quan đến khóa học, trong khi 'tutoring' có thể do người khác đảm nhận và tập trung vào việc giúp sinh viên hiểu sâu hơn về tài liệu.
Prepositions
Ví dụ:
- during office hours: trong giờ làm việc (của giảng viên)
- in office hours: tương tự như 'during office hours'
- at office hours: ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold office hours (tổ chức/có giờ làm việc (để gặp gỡ))
-
have have office hours (có giờ làm việc (đã định))
-
keep keep office hours (duy trì/tuân thủ giờ làm việc)
-
attend attend office hours (tham dự giờ làm việc (của ai đó))
-
come to come to office hours (đến gặp trong giờ làm việc)
-
cancel cancel office hours (hủy giờ làm việc)
-
regular regular office hours (giờ làm việc cố định/thường lệ)
-
scheduled scheduled office hours (giờ làm việc đã định trước)
-
flexible flexible office hours (giờ làm việc linh hoạt)
-
extended extended office hours (giờ làm việc kéo dài)
-
during during office hours (trong giờ làm việc)
-
outside outside office hours (ngoài giờ làm việc)
Idioms
-
hold office hours
Tổ chức/có khoảng thời gian cụ thể để gặp gỡ và giải đáp thắc mắc (thường dùng cho giáo sư, bác sĩ).
"Professor Lee holds office hours every Tuesday and Thursday afternoon."
(Giáo sư Lee có giờ làm việc vào mỗi chiều thứ Ba và thứ Năm.)
-
be available during office hours
Có mặt và sẵn sàng hỗ trợ/gặp gỡ trong khoảng thời gian làm việc đã định.
"The advisor will be available during office hours if you have questions about registration."
(Cố vấn sẽ có mặt trong giờ làm việc nếu bạn có câu hỏi về việc đăng ký.)
-
drop by/in during office hours
Ghé qua/đến gặp mà không cần hẹn trước trong khoảng thời gian làm việc đã định.
"Feel free to drop by my office during office hours if you need help with the assignment."
(Cứ tự nhiên ghé qua văn phòng của tôi trong giờ làm việc nếu bạn cần giúp đỡ với bài tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
office hours
Danh từKhoảng thời gian được lên lịch thường xuyên mà một giáo sư hoặc giảng viên sẵn sàng tiếp sinh viên để tư vấn hoặc giải đáp thắc mắc.
"The professor is available during office hours to answer questions about the assignment."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the professor extended his office hours greatly benefited the students. |
Việc giáo sư kéo dài thời gian làm việc (office hours) của mình đã mang lại lợi ích lớn cho sinh viên. |
| Phủ định | Whether the tutor will hold office hours on weekends is not certain. |
Liệu gia sư có tổ chức giờ làm việc (office hours) vào cuối tuần hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Do you know when the doctor's office hours are? |
Bạn có biết giờ làm việc (office hours) của bác sĩ là khi nào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's office hours are very popular with students. |
Giờ làm việc của giáo sư rất được sinh viên ưa chuộng. |
| Phủ định | My colleagues' office hours aren't held on Fridays anymore. |
Giờ làm việc của các đồng nghiệp của tôi không còn được tổ chức vào thứ Sáu nữa. |
| Nghi vấn | Is the teaching assistant's office hours useful for exam preparation? |
Giờ làm việc của trợ giảng có hữu ích cho việc chuẩn bị cho kỳ thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office hours".
