working week
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số ngày hoặc giờ mỗi tuần mà một người được yêu cầu làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The standard working week is 40 hours."
"Tuần làm việc tiêu chuẩn là 40 giờ."
-
"Many companies are now offering flexible working week options."
"Nhiều công ty hiện đang cung cấp các lựa chọn tuần làm việc linh hoạt."
-
"The factory operates 24 hours a day, seven days a week, so employees work rotating shifts throughout the working week."
"Nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày, bảy ngày một tuần, vì vậy nhân viên làm việc theo ca luân phiên trong suốt tuần làm việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian làm việc tiêu chuẩn hoặc theo hợp đồng của một người lao động. Nó có thể đề cập đến tổng số giờ làm việc, hoặc những ngày cụ thể trong tuần mà người đó phải làm việc. 'Working week' thường ám chỉ một tuần làm việc thông thường, không bao gồm làm thêm giờ hoặc các ngày nghỉ.
Prepositions
‘During the working week’ chỉ ra một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian làm việc. ‘In the working week’ có thể chỉ một điều gì đó được bao gồm như một phần của tuần làm việc, hoặc một số lượng thời gian nhất định trong tuần làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short working week (tuần làm việc ngắn (ít ngày hơn bình thường))
-
long a long working week (tuần làm việc dài (nhiều ngày/giờ hơn bình thường))
-
standard the standard working week (tuần làm việc tiêu chuẩn (thường là 5 ngày))
-
five-day a five-day working week (tuần làm việc năm ngày)
-
four-day a four-day working week (tuần làm việc bốn ngày)
-
start start the working week (bắt đầu tuần làm việc)
-
finish finish the working week (kết thúc tuần làm việc)
-
reduce reduce the working week (rút ngắn tuần làm việc)
-
extend extend the working week (kéo dài tuần làm việc)
-
during during the working week (trong suốt tuần làm việc (thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu))
-
at the end of at the end of the working week (vào cuối tuần làm việc (thường là chiều tối thứ Sáu))
Idioms
-
at the end of the working week
vào cuối tuần làm việc (thường là chiều tối thứ Sáu, khi công việc kết thúc)
"Everyone looks forward to relaxing at the end of the working week."
(Mọi người đều mong chờ được thư giãn vào cuối tuần làm việc.)
-
a four-day working week
tuần làm việc bốn ngày (mô hình làm việc mới để tăng năng suất và sự cân bằng)
"Some companies are experimenting with a four-day working week."
(Một số công ty đang thử nghiệm mô hình tuần làm việc bốn ngày.)
-
the 9-to-5 working week
tuần làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ giờ làm việc hành chính tiêu chuẩn)
"He's tired of the same old 9-to-5 working week."
(Anh ấy đã chán ngấy tuần làm việc hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều cũ rích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working week
danh từSố ngày hoặc giờ mỗi tuần mà một người được yêu cầu làm việc.
"The standard working week is 40 hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working week".
