(Top Banner Ad)
working week
A2
danh từ A2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

working week

UK: /ˈwɜːkɪŋ wiːk/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

tuần làm việc thời gian làm việc trong tuần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of days or hours per week that a person is expected to work.

Vietnamese Meaning

Số ngày hoặc giờ mỗi tuần mà một người được yêu cầu làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard working week is 40 hours."

    "Tuần làm việc tiêu chuẩn là 40 giờ."

  • "Many companies are now offering flexible working week options."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp các lựa chọn tuần làm việc linh hoạt."

  • "The factory operates 24 hours a day, seven days a week, so employees work rotating shifts throughout the working week."

    "Nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày, bảy ngày một tuần, vì vậy nhân viên làm việc theo ca luân phiên trong suốt tuần làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, hoạt động (ví dụ: working hours - giờ làm việc)
Noun workplace nơi làm việc
Adjective/Adverb weekly hàng tuần, mỗi tuần

Synonyms

workweek (tuần làm việc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
English
work
Proto-Germanic
*wikō
Old English
wicu
English
week

Nguồn gốc của 'Working Week'

'Working week' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi xã hội công nghiệp hóa thiết lập các lịch trình làm việc tiêu chuẩn. Từ 'work' (công việc) và 'week' (tuần) kết hợp lại để chỉ khoảng thời gian trong tuần mà mọi người dành cho công việc, thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu. Nó đối lập với 'weekend' (cuối tuần), ngày nghỉ ngơi và giải trí, tạo nên sự phân chia rõ ràng giữa thời gian làm việc và thư giãn trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoảng thời gian làm việc tiêu chuẩn hoặc theo hợp đồng của một người lao động. Nó có thể đề cập đến tổng số giờ làm việc, hoặc những ngày cụ thể trong tuần mà người đó phải làm việc. 'Working week' thường ám chỉ một tuần làm việc thông thường, không bao gồm làm thêm giờ hoặc các ngày nghỉ.

Prepositions

during in

‘During the working week’ chỉ ra một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian làm việc. ‘In the working week’ có thể chỉ một điều gì đó được bao gồm như một phần của tuần làm việc, hoặc một số lượng thời gian nhất định trong tuần làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working week
  • short a short working week
    (tuần làm việc ngắn (ít ngày hơn bình thường))
  • long a long working week
    (tuần làm việc dài (nhiều ngày/giờ hơn bình thường))
  • standard the standard working week
    (tuần làm việc tiêu chuẩn (thường là 5 ngày))
  • five-day a five-day working week
    (tuần làm việc năm ngày)
  • four-day a four-day working week
    (tuần làm việc bốn ngày)
Verb + working week
  • start start the working week
    (bắt đầu tuần làm việc)
  • finish finish the working week
    (kết thúc tuần làm việc)
  • reduce reduce the working week
    (rút ngắn tuần làm việc)
  • extend extend the working week
    (kéo dài tuần làm việc)
Prepositional Phrases
  • during during the working week
    (trong suốt tuần làm việc (thường là từ thứ Hai đến thứ Sáu))
  • at the end of at the end of the working week
    (vào cuối tuần làm việc (thường là chiều tối thứ Sáu))

Idioms

  • at the end of the working week

    vào cuối tuần làm việc (thường là chiều tối thứ Sáu, khi công việc kết thúc)

    "Everyone looks forward to relaxing at the end of the working week."

    (Mọi người đều mong chờ được thư giãn vào cuối tuần làm việc.)

  • a four-day working week

    tuần làm việc bốn ngày (mô hình làm việc mới để tăng năng suất và sự cân bằng)

    "Some companies are experimenting with a four-day working week."

    (Một số công ty đang thử nghiệm mô hình tuần làm việc bốn ngày.)

  • the 9-to-5 working week

    tuần làm việc 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều (chỉ giờ làm việc hành chính tiêu chuẩn)

    "He's tired of the same old 9-to-5 working week."

    (Anh ấy đã chán ngấy tuần làm việc hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều cũ rích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working week

danh từ
Lật mặt

Số ngày hoặc giờ mỗi tuần mà một người được yêu cầu làm việc.

"The standard working week is 40 hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working week".

Sự ra đời của 'Weekend'

Khái niệm 'working week' (tuần làm việc) trở nên rõ ràng hơn khi khái niệm 'weekend' (cuối tuần) được hình thành và phổ biến. Trước thế kỷ 20, nhiều người làm việc cả sáu ngày một tuần. Sau này, để cải thiện điều kiện lao động và tăng năng suất, mô hình tuần làm việc 5 ngày, với thứ Bảy và Chủ Nhật là ngày nghỉ, đã trở thành tiêu chuẩn ở nhiều nước phương Tây, tạo nên sự phân biệt rõ ràng giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

Xu hướng 'Tuần làm việc 4 ngày'

Gần đây, nhiều quốc gia và công ty trên thế giới đang thử nghiệm mô hình 'four-day working week' (tuần làm việc 4 ngày). Mục tiêu là giảm căng thẳng cho nhân viên, tăng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, đồng thời duy trì hoặc thậm chí tăng năng suất. Đây được coi là một sự thay đổi tiềm năng lớn trong văn hóa làm việc hiện đại, đang được nhiều người ủng hộ.