(Top Banner Ad)
workmate
A2
noun A2 Kinh doanh/Công sở

workmate

UK: /ˈwɜːrkmeɪt/ • US: /ˈwɜːrkmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nghiệp người cùng làm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one works; a colleague.

Vietnamese Meaning

Một người mà bạn làm việc cùng; đồng nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is not just a workmate, she is a good friend."

    "Cô ấy không chỉ là một đồng nghiệp, cô ấy còn là một người bạn tốt."

  • "I'm going out for a drink with some workmates after work."

    "Tôi sẽ đi uống với vài đồng nghiệp sau giờ làm."

  • "He is a helpful workmate; always willing to lend a hand."

    "Anh ấy là một đồng nghiệp tốt bụng; luôn sẵn lòng giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work Công việc, chỗ làm
Verb work Làm việc, hoạt động
Noun mate Bạn, người đồng hành (ít dùng riêng lẻ trong nghĩa này ở bối cảnh công việc)
Noun coworker Đồng nghiệp (từ đồng nghĩa phổ biến)
Noun colleague Đồng nghiệp (thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, trang trọng hơn)
Noun team Đội, nhóm
Noun teamwork Làm việc nhóm, tinh thần đồng đội
Noun workplace Nơi làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Modern English
work
Old Norse
mati
Middle English
mate
Modern English
workmate

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'workmate' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp trực tiếp từ 'work' (công việc, làm việc) và 'mate' (bạn, người đồng hành). Nó đơn giản có nghĩa là một người bạn hoặc một người đồng hành trong công việc. Đây là cách diễn đạt thẳng thắn và dễ hiểu về mối quan hệ nghề nghiệp.

Usage Note

Từ 'workmate' thường được sử dụng một cách thân mật hơn so với 'colleague'. Nó ngụ ý một mối quan hệ gần gũi, thân thiện hơn tại nơi làm việc. Không giống như 'boss' (sếp) hay 'subordinate' (cấp dưới), 'workmate' nhấn mạnh sự bình đẳng và hợp tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workmate
  • good a good workmate
    (một người đồng nghiệp tốt)
  • friendly friendly workmates
    (những người đồng nghiệp thân thiện)
  • former a former workmate
    (một đồng nghiệp cũ)
  • trusted a trusted workmate
    (một người đồng nghiệp đáng tin cậy)
  • new a new workmate
    (một đồng nghiệp mới)
Verb + workmate(s)
  • get along with get along with your workmates
    (hòa thuận/có quan hệ tốt với các đồng nghiệp của bạn)
  • respect respect your workmates
    (tôn trọng các đồng nghiệp của bạn)
  • chat with chat with workmates
    (trò chuyện với đồng nghiệp)
  • help help a workmate
    (giúp đỡ một đồng nghiệp)
  • support support your workmates
    (ủng hộ các đồng nghiệp của bạn)

Idioms

  • A true workmate

    Một người đồng nghiệp chân thành/đáng tin cậy (người luôn hỗ trợ bạn trong công việc)

    "She's been a true workmate, always ready to help when I'm swamped."

    (Cô ấy đúng là một người đồng nghiệp chân thành, luôn sẵn lòng giúp đỡ khi tôi bận ngập đầu.)

  • Team up with workmates

    Hợp tác/làm việc nhóm với các đồng nghiệp

    "We often team up with workmates to tackle large projects more efficiently."

    (Chúng tôi thường hợp tác với các đồng nghiệp để giải quyết các dự án lớn hiệu quả hơn.)

  • After-work drinks with workmates

    Đi uống nước/đi chơi sau giờ làm với đồng nghiệp

    "It's common to have after-work drinks with workmates on Fridays."

    (Việc đi uống nước với đồng nghiệp sau giờ làm vào các tối thứ Sáu là điều khá phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workmate

noun
Lật mặt

Một người mà bạn làm việc cùng; đồng nghiệp.

"She is not just a workmate, she is a good friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My workmate is always willing to help me with my tasks.
Đồng nghiệp của tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ tôi trong công việc.
Phủ định
I am not close with that workmate.
Tôi không thân thiết với đồng nghiệp đó.
Nghi vấn
Is your workmate going to the company picnic?
Đồng nghiệp của bạn có đi dã ngoại công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workmate".

Tầm quan trọng của quan hệ đồng nghiệp

Trong các môi trường làm việc phương Tây, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp ('workmates' hoặc 'colleagues') được xem là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất làm việc, mà còn tạo ra một không khí làm việc tích cực, hỗ trợ sự hợp tác và sự thoải mái về tinh thần cho mỗi cá nhân.

Văn hóa gắn kết ngoài giờ làm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc các đồng nghiệp tụ tập xã giao ngoài giờ làm, như đi uống cà phê, ăn trưa, hoặc 'after-work drinks' (đi uống bia/rượu sau giờ làm) là khá phổ biến. Hoạt động này giúp tăng cường sự gắn kết, xây dựng lòng tin và tinh thần đồng đội, vượt ra ngoài các nhiệm vụ công việc chính thức.