(Top Banner Ad)
workout clothes
A2
Danh từ A2 Thể dục thể thao

workout clothes

UK: /ˈwɜːkˌaʊt kləʊðz/ • US: /ˈwɜːrkˌaʊt kloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo tập thể dục đồ tập gym trang phục tập luyện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn for exercising.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc khi tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears comfortable workout clothes to the gym."

    "Cô ấy luôn mặc quần áo tập thoải mái đến phòng gym."

  • "I need to buy some new workout clothes."

    "Tôi cần mua một vài bộ quần áo tập mới."

  • "These workout clothes are perfect for running."

    "Bộ quần áo tập này rất phù hợp để chạy bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workout buổi tập thể dục, bài tập
Verb (phrasal) work out tập thể dục, rèn luyện
Noun clothes quần áo (nói chung)
Noun clothing quần áo, y phục (thường dùng để chỉ một loại hoặc tổng thể quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
ūt
English (19th century)
work out (verb: to exercise)
English (early 20th century)
workout (noun: a session of exercise)
Old English
clāþ
English (modern)
clothes (plural noun)
English (mid-20th century onwards)
workout clothes (compound noun)

Nguồn gốc của 'workout clothes'

Cụm từ 'workout clothes' (quần áo tập luyện) là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi văn hóa thể dục và thể thao ngày càng phát triển mạnh mẽ. 'Workout' (buổi tập luyện) bắt đầu được dùng như một danh từ vào đầu thế kỷ 20. Khi người ta bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc tập thể dục và sức khỏe, nhu cầu về trang phục chuyên dụng, thoải mái, có khả năng thấm hút mồ hôi đã hình thành. Từ đó, cụm từ 'workout clothes' ra đời để chỉ loại trang phục đặc thù này, phân biệt với quần áo mặc hàng ngày.

Usage Note

“Workout clothes” là một cụm từ chỉ chung các loại quần áo được thiết kế đặc biệt để mặc khi tập thể dục, với đặc điểm thoải mái, thấm hút mồ hôi tốt và hỗ trợ vận động. Nó khác với “gym clothes” (quần áo tập gym), có thể bao gồm cả những bộ đồ thời trang hơn nhưng không nhất thiết tối ưu cho vận động mạnh. “Activewear” là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả quần áo có thể mặc khi tập thể dục lẫn trong các hoạt động hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workout clothes
  • comfortable comfortable workout clothes
    (quần áo tập thoải mái)
  • sweaty sweaty workout clothes
    (quần áo tập đẫm mồ hôi)
  • new new workout clothes
    (quần áo tập mới)
  • stylish stylish workout clothes
    (quần áo tập phong cách)
Verb + workout clothes
  • wear wear workout clothes
    (mặc quần áo tập)
  • put on put on workout clothes
    (mặc quần áo tập vào)
  • take off take off workout clothes
    (cởi quần áo tập ra)
  • change into change into workout clothes
    (thay quần áo tập)
  • wash wash workout clothes
    (giặt quần áo tập)

Idioms

  • live in (one's) workout clothes

    luôn mặc hoặc rất thường xuyên mặc đồ tập (ngụ ý đam mê thể thao hoặc cảm thấy thoải mái)

    "She loves the gym so much, she practically lives in her workout clothes."

    (Cô ấy yêu phòng gym đến nỗi cô ấy gần như sống trong đồ tập của mình.)

  • throw on (some) workout clothes

    mặc vội (một vài bộ) đồ tập

    "I'll just throw on some workout clothes and head to the park for a quick run."

    (Tôi sẽ chỉ mặc vội đồ tập vào rồi ra công viên chạy bộ nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workout clothes

Danh từ
Lật mặt

Quần áo mặc khi tập thể dục.

"She always wears comfortable workout clothes to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing her new workout clothes to the gym.
Cô ấy đang mặc bộ quần áo tập gym mới đến phòng tập.
Phủ định
They aren't wearing workout clothes; they're in their pajamas.
Họ không mặc quần áo tập thể dục; họ đang mặc đồ ngủ.
Nghi vấn
Are you wearing your workout clothes today?
Hôm nay bạn có mặc quần áo tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workout clothes".

Sự trỗi dậy của phong cách Athleisure

Trong những thập kỷ gần đây, 'workout clothes' đã vượt ra ngoài ranh giới phòng tập gym. Phong cách 'athleisure' (kết hợp giữa athletic và leisure – thể thao và thư giãn) đã trở nên cực kỳ phổ biến, cho phép mọi người mặc trang phục tập luyện thoải mái, thời trang đi làm, đi chơi, hoặc các hoạt động hàng ngày. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về sự thoải mái và phong cách cá nhân trong xã hội hiện đại.

Biểu tượng của lối sống lành mạnh

Việc mặc 'workout clothes' thường được coi là biểu tượng của một lối sống năng động và lành mạnh. Nó không chỉ phục vụ mục đích thực tế khi tập luyện mà còn thể hiện cam kết của một người đối với sức khỏe và thể chất. Các thương hiệu đồ tập cũng thường liên kết sản phẩm của họ với tinh thần này, khuyến khích mọi người tập luyện và chăm sóc bản thân.