(Top Banner Ad)
exercise clothes
A2
Noun (danh từ) A2 Thể thao, Thời trang

exercise clothes

UK: /ˈeksərsaɪz kləʊðz/ • US: /ˈeksərsaɪz kloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo tập thể dục đồ tập thể thao quần áo tập gym
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn for physical activity or workouts.

Vietnamese Meaning

Quần áo mặc khi tập thể dục, thể thao hoặc các hoạt động vận động thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought new exercise clothes for her yoga class."

    "Cô ấy đã mua quần áo tập thể dục mới cho lớp học yoga của mình."

  • "I need to wash my exercise clothes after going to the gym."

    "Tôi cần giặt quần áo tập thể dục sau khi đi tập gym."

  • "The store has a wide selection of exercise clothes."

    "Cửa hàng có nhiều lựa chọn quần áo tập thể dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exercise bài tập, sự tập luyện
Verb exercise tập thể dục, rèn luyện
Noun exerciser người tập thể dục
Verb clothe mặc quần áo cho, cung cấp quần áo
Noun clothing quần áo (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exercitium
Old French
exercis
English
exercise
Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāþ
English
clothes

Nguồn gốc 'exercise clothes'

Cụm từ 'exercise clothes' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Exercise' (bài tập, tập thể dục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exercitium' (sự huấn luyện, thực hành) thông qua tiếng Pháp cổ 'exercis'. 'Clothes' (quần áo) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*klaiþą' và tiếng Anh cổ 'clāþ', có nghĩa là vải hoặc vật liệu để mặc. Khi kết hợp, 'exercise clothes' mô tả trang phục được thiết kế hoặc mặc chuyên dụng cho các hoạt động thể chất.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại quần áo được thiết kế đặc biệt để thoải mái và phù hợp khi vận động. Chúng thường được làm từ các vật liệu thoáng khí, thấm mồ hôi và co giãn tốt để hỗ trợ các động tác thể thao. Cụm từ này có thể thay thế bằng 'workout clothes' hoặc 'gym clothes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exercise clothes
  • comfortable comfortable exercise clothes
    (quần áo tập thể dục thoải mái)
  • tight tight exercise clothes
    (quần áo tập thể dục bó sát)
  • loose loose exercise clothes
    (quần áo tập thể dục rộng rãi)
  • sweaty sweaty exercise clothes
    (quần áo tập thể dục đẫm mồ hôi)
  • new new exercise clothes
    (quần áo tập thể dục mới)
  • proper proper exercise clothes
    (quần áo tập thể dục phù hợp)
Verb + exercise clothes
  • wear wear exercise clothes
    (mặc quần áo tập thể dục)
  • put on put on exercise clothes
    (mặc quần áo tập thể dục vào)
  • take off take off exercise clothes
    (cởi quần áo tập thể dục ra)
  • change into change into exercise clothes
    (thay quần áo tập thể dục)
  • wash wash exercise clothes
    (giặt quần áo tập thể dục)
  • pack pack exercise clothes
    (đóng gói quần áo tập thể dục)
Prepositional Phrase + exercise clothes
  • in in exercise clothes
    (trong bộ quần áo tập thể dục)

Idioms

  • change into your exercise clothes

    thay đồ tập thể dục của bạn

    "I need to change into my exercise clothes before heading to the gym."

    (Tôi cần thay đồ tập thể dục trước khi đến phòng gym.)

  • get dressed in exercise clothes

    mặc quần áo tập thể dục

    "She got dressed in her exercise clothes early in the morning for her run."

    (Cô ấy đã mặc quần áo tập thể dục từ sớm để chạy bộ.)

  • out of your exercise clothes

    không còn mặc đồ tập thể dục

    "After the workout, I couldn't wait to get out of my sweaty exercise clothes."

    (Sau buổi tập, tôi rất muốn cởi bỏ bộ đồ tập đẫm mồ hôi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exercise clothes

Noun (danh từ)
Lật mặt

Quần áo mặc khi tập thể dục, thể thao hoặc các hoạt động vận động thể chất.

"She bought new exercise clothes for her yoga class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exercise clothes".

Sự trỗi dậy của xu hướng 'Athleisure'

Trong văn hóa phương Tây, 'exercise clothes' không chỉ đơn thuần là trang phục để tập luyện mà còn phát triển thành một xu hướng thời trang gọi là 'athleisure'. Đây là sự kết hợp giữa trang phục thể thao và trang phục thường ngày, cho phép mọi người mặc đồ tập luyện thoải mái và phong cách ra đường, đi làm hoặc đi chơi, làm mờ ranh giới giữa chức năng và thời trang.

Tầm quan trọng của trang phục phù hợp

Việc lựa chọn 'exercise clothes' phù hợp rất quan trọng đối với sự an toàn, thoải mái và hiệu suất khi tập luyện. Ví dụ, quần áo thoáng khí cho chạy bộ, quần áo co giãn cho yoga, hoặc quần áo hỗ trợ cho các bài tập cường độ cao. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về sức khỏe và thể dục trong xã hội hiện đại.