(Top Banner Ad)
workplace harassment
C1
noun C1 Luật, Nhân sự

workplace harassment

UK: /ˈwɜːkpleɪs həˈræsmənt/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs həˈræsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quấy rối tại nơi làm việc xâm hại tại nơi làm việc bạo hành nơi công sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwelcome behavior in the workplace that demeans, threatens, or offends an individual and that interferes with their ability to perform their job effectively.

Vietnamese Meaning

Hành vi không được hoan nghênh tại nơi làm việc, làm mất phẩm giá, đe dọa hoặc xúc phạm một cá nhân và cản trở khả năng thực hiện công việc hiệu quả của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a strict policy against workplace harassment."

    "Công ty có chính sách nghiêm ngặt chống lại hành vi quấy rối tại nơi làm việc."

  • "Workplace harassment can take many forms, including verbal abuse and intimidation."

    "Quấy rối tại nơi làm việc có thể có nhiều hình thức, bao gồm lăng mạ bằng lời nói và đe dọa."

  • "Employees should report any incidents of workplace harassment to their supervisor."

    "Nhân viên nên báo cáo bất kỳ sự cố quấy rối nào tại nơi làm việc cho người giám sát của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb harass quấy rối, làm phiền (ai đó một cách liên tục)
Noun harasser kẻ quấy rối, người làm phiền
Adjective harassing quấy rối, làm phiền (mang tính chất)
Adjective harassed bị quấy rối, bị làm phiền
Noun harassment sự quấy rối, hành vi làm phiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (origin of 'work')
Old French
place (origin of 'place')
French
harassement (origin of 'harassment')
Modern English
workplace harassment (a compound term)

Nguồn gốc của 'Harassment'

Từ 'harassment' (sự quấy rối) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harassement', mang nghĩa 'sự mệt mỏi, kiệt sức'. Động từ 'harasser' ban đầu được dùng để chỉ việc làm cho ai đó rất mệt mỏi, kiệt sức. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ hành động làm phiền, quấy rầy hoặc đe dọa người khác một cách liên tục, đặc biệt là trong các tình huống nhạy cảm như nơi làm việc.

Sự kết hợp của 'Workplace Harassment'

Cụm từ 'workplace harassment' (quấy rối tại nơi làm việc) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt để mô tả một vấn đề xã hội và pháp lý cụ thể. 'Workplace' (nơi làm việc) xuất hiện vào thế kỷ 19. Việc ghép các từ này lại với nhau phản ánh sự phát triển trong nhận thức và các quy định pháp luật về việc bảo vệ người lao động khỏi các hành vi quấy rối, phân biệt đối xử hoặc đe dọa trong môi trường làm việc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành vi quấy rối xảy ra trong môi trường làm việc. Nó bao gồm nhiều hành vi, từ lời nói xúc phạm đến hành động xâm phạm thể chất. 'Harassment' khác với 'bullying' ở chỗ nó thường liên quan đến các hành vi mang tính phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, v.v. trong khi 'bullying' có thể không liên quan đến bất kỳ cơ sở phân biệt đối xử nào.

Prepositions

of in

* of: 'Harassment of women/minorities/etc.' chỉ ra đối tượng bị quấy rối.
* in: 'Harassment in the workplace' chỉ ra địa điểm xảy ra hành vi quấy rối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace harassment
  • sexual sexual workplace harassment
    (quấy rối tình dục tại nơi làm việc)
  • racial racial workplace harassment
    (quấy rối phân biệt chủng tộc tại nơi làm việc)
  • verbal verbal workplace harassment
    (quấy rối bằng lời nói tại nơi làm việc)
  • psychological psychological workplace harassment
    (quấy rối tâm lý tại nơi làm việc)
Verb + workplace harassment
  • experience experience workplace harassment
    (trải qua (kinh nghiệm) bị quấy rối tại nơi làm việc)
  • report report workplace harassment
    (báo cáo hành vi quấy rối tại nơi làm việc)
  • suffer from suffer from workplace harassment
    (chịu đựng sự quấy rối tại nơi làm việc)
  • address address workplace harassment
    (giải quyết vấn đề quấy rối tại nơi làm việc)
  • prevent prevent workplace harassment
    (ngăn chặn sự quấy rối tại nơi làm việc)
Noun + workplace harassment
  • allegations of allegations of workplace harassment
    (các cáo buộc về quấy rối tại nơi làm việc)
  • policy on policy on workplace harassment
    (chính sách về quấy rối tại nơi làm việc)
  • incident of an incident of workplace harassment
    (một vụ việc quấy rối tại nơi làm việc)

Idioms

  • zero-tolerance policy on workplace harassment

    chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối tại nơi làm việc

    "Our company has a zero-tolerance policy on workplace harassment."

    (Công ty chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với hành vi quấy rối tại nơi làm việc.)

  • to crack down on workplace harassment

    mạnh tay trấn áp/xử lý nghiêm khắc hành vi quấy rối tại nơi làm việc

    "The management decided to crack down on workplace harassment after receiving multiple complaints."

    (Ban quản lý quyết định mạnh tay trấn áp hành vi quấy rối tại nơi làm việc sau khi nhận được nhiều đơn khiếu nại.)

  • creating a harassment-free workplace

    tạo ra một môi trường làm việc không có quấy rối

    "Our goal is creating a harassment-free workplace for all employees."

    (Mục tiêu của chúng tôi là tạo ra một môi trường làm việc không có quấy rối cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace harassment

noun
Lật mặt

Hành vi không được hoan nghênh tại nơi làm việc, làm mất phẩm giá, đe dọa hoặc xúc phạm một cá nhân và cản trở khả năng thực hiện công việc hiệu quả của họ.

"The company has a strict policy against workplace harassment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace harassment".

Pháp luật và Chính sách tại các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quấy rối tại nơi làm việc không chỉ là hành vi sai trái về mặt đạo đức mà còn bị cấm bởi pháp luật. Các bộ luật bảo vệ người lao động khỏi mọi hình thức quấy rối dựa trên giới tính, chủng tộc, tôn giáo, khuynh hướng tình dục, v.v. Các công ty thường có các chính sách nhân sự (HR) nghiêm ngặt, bao gồm cả quy trình báo cáo và điều tra các cáo buộc quấy rối.

Phong trào #MeToo và Nâng cao nhận thức

Phong trào #MeToo, bắt đầu từ năm 2017, đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức toàn cầu về quấy rối và lạm dụng tình dục, bao gồm cả trong môi trường làm việc. Phong trào này khuyến khích các nạn nhân lên tiếng, dẫn đến việc nhiều tổ chức phải đối mặt với các vấn đề nội bộ và thực hiện các biện pháp mạnh mẽ hơn để tạo ra một môi trường làm việc an toàn và tôn trọng.