workwear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Clothing worn for specific jobs or types of work, especially manual labor.
Vietnamese Meaning
Quần áo được mặc cho các công việc cụ thể hoặc các loại công việc, đặc biệt là lao động chân tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides workwear for all its employees."
"Công ty cung cấp quần áo bảo hộ cho tất cả nhân viên."
-
"He was wearing workwear boots."
"Anh ấy đang đi ủng bảo hộ."
-
"The factory provides workwear for the assembly line workers."
"Nhà máy cung cấp quần áo bảo hộ cho công nhân dây chuyền lắp ráp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'workwear' thường dùng để chỉ các loại quần áo bền, chắc chắn, được thiết kế để bảo vệ người mặc trong quá trình làm việc. Nó bao gồm quần áo bảo hộ, đồng phục công nhân, và các loại trang phục chuyên dụng khác. Khác với 'uniform', 'workwear' nhấn mạnh vào tính năng bảo vệ và độ bền hơn là tính đồng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable workwear (trang phục lao động bền bỉ)
-
comfortable comfortable workwear (trang phục lao động thoải mái)
-
protective protective workwear (trang phục bảo hộ lao động)
-
heavy-duty heavy-duty workwear (trang phục lao động cường độ cao/chịu lực tốt)
-
smart smart workwear (trang phục công sở lịch sự)
-
wear to wear workwear (mặc trang phục lao động)
-
provide to provide workwear (cung cấp trang phục lao động)
-
design to design workwear (thiết kế trang phục lao động)
-
require to require workwear (yêu cầu trang phục lao động)
Idioms
-
casual workwear
trang phục lao động thường ngày, trang phục công sở thoải mái
"Many companies now allow casual workwear on Fridays."
(Nhiều công ty hiện cho phép nhân viên mặc trang phục công sở thoải mái vào thứ Sáu.)
-
safety workwear
trang phục bảo hộ lao động
"All factory employees must wear appropriate safety workwear."
(Tất cả nhân viên nhà máy phải mặc trang phục bảo hộ lao động phù hợp.)
-
professional workwear
trang phục công sở chuyên nghiệp
"The interview calls for professional workwear."
(Buổi phỏng vấn yêu cầu trang phục công sở chuyên nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workwear
danh từQuần áo được mặc cho các công việc cụ thể hoặc các loại công việc, đặc biệt là lao động chân tay.
"The company provides workwear for all its employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workwear".
