(Top Banner Ad)
workwear
B1
danh từ B1 Thời trang/Công nghiệp

workwear

UK: /ˈwɜːkwɛː(r)/ • US: /ˈwɜːrkwer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo bảo hộ trang phục công nhân quần áo lao động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing worn for specific jobs or types of work, especially manual labor.

Vietnamese Meaning

Quần áo được mặc cho các công việc cụ thể hoặc các loại công việc, đặc biệt là lao động chân tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides workwear for all its employees."

    "Công ty cung cấp quần áo bảo hộ cho tất cả nhân viên."

  • "He was wearing workwear boots."

    "Anh ấy đang đi ủng bảo hộ."

  • "The factory provides workwear for the assembly line workers."

    "Nhà máy cung cấp quần áo bảo hộ cho công nhân dây chuyền lắp ráp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Adjective working đang làm việc, hoạt động
Verb wear mặc, mang, đội
Adjective wearable có thể mặc được, có thể đeo được
Noun outerwear quần áo khoác ngoài, áo ngoài
Noun footwear giày dép

Synonyms

protective clothing (quần áo bảo hộ)industrial clothing (quần áo công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Thời trang/Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
work
English
wear
English
workwear (compound)

Nguồn gốc của 'workwear': Quần áo cho công việc

Từ 'workwear' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'work' (công việc) và 'wear' (trang phục, mặc). Nó ra đời để mô tả cụ thể các loại quần áo được thiết kế hoặc sử dụng đặc biệt cho môi trường lao động, nhấn mạnh tính bền bỉ, thoải mái và đôi khi là an toàn cho người mặc trong quá trình làm việc.

Usage Note

Từ 'workwear' thường dùng để chỉ các loại quần áo bền, chắc chắn, được thiết kế để bảo vệ người mặc trong quá trình làm việc. Nó bao gồm quần áo bảo hộ, đồng phục công nhân, và các loại trang phục chuyên dụng khác. Khác với 'uniform', 'workwear' nhấn mạnh vào tính năng bảo vệ và độ bền hơn là tính đồng nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workwear
  • durable durable workwear
    (trang phục lao động bền bỉ)
  • comfortable comfortable workwear
    (trang phục lao động thoải mái)
  • protective protective workwear
    (trang phục bảo hộ lao động)
  • heavy-duty heavy-duty workwear
    (trang phục lao động cường độ cao/chịu lực tốt)
  • smart smart workwear
    (trang phục công sở lịch sự)
Verb + workwear
  • wear to wear workwear
    (mặc trang phục lao động)
  • provide to provide workwear
    (cung cấp trang phục lao động)
  • design to design workwear
    (thiết kế trang phục lao động)
  • require to require workwear
    (yêu cầu trang phục lao động)

Idioms

  • casual workwear

    trang phục lao động thường ngày, trang phục công sở thoải mái

    "Many companies now allow casual workwear on Fridays."

    (Nhiều công ty hiện cho phép nhân viên mặc trang phục công sở thoải mái vào thứ Sáu.)

  • safety workwear

    trang phục bảo hộ lao động

    "All factory employees must wear appropriate safety workwear."

    (Tất cả nhân viên nhà máy phải mặc trang phục bảo hộ lao động phù hợp.)

  • professional workwear

    trang phục công sở chuyên nghiệp

    "The interview calls for professional workwear."

    (Buổi phỏng vấn yêu cầu trang phục công sở chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workwear

danh từ
Lật mặt

Quần áo được mặc cho các công việc cụ thể hoặc các loại công việc, đặc biệt là lao động chân tay.

"The company provides workwear for all its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workwear".

Chức năng và Ảnh hưởng đến Thời trang

Ban đầu, workwear (trang phục lao động) ra đời với mục đích chính là bảo vệ người lao động và tăng tính thực dụng trong công việc. Ví dụ điển hình là quần jean (denim) ban đầu được thiết kế cho thợ mỏ và công nhân, nổi bật với độ bền cao. Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều yếu tố của workwear đã vượt ra ngoài chức năng ban đầu và ảnh hưởng sâu rộng đến xu hướng thời trang đại chúng, trở thành biểu tượng phong cách cho nhiều người.

Đồng phục và Nhận diện

Workwear thường đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên đồng phục cho các ngành nghề khác nhau, từ y tế (áo blouse trắng) đến xây dựng (áo phản quang). Đồng phục không chỉ giúp phân biệt các vai trò và chức năng trong một tổ chức mà còn góp phần xây dựng tinh thần đoàn kết và chuyên nghiệp, đồng thời tăng cường sự an toàn trong môi trường làm việc cụ thể.