worldly person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is experienced and knowledgeable about the world and its affairs; sophisticated and cosmopolitan.
Vietnamese Meaning
Một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về thế giới và các vấn đề của nó; người tinh tế và có tư tưởng quốc tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a worldly person, having traveled extensively and met people from all walks of life."
"Anh ấy là một người từng trải, đã đi du lịch nhiều nơi và gặp gỡ mọi tầng lớp xã hội."
-
"Her worldly perspective made her an excellent diplomat."
"Quan điểm thế giới của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc."
-
"He was a worldly person, not easily shocked or surprised."
"Anh ấy là một người từng trải, không dễ bị sốc hay ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worldliness | sự từng trải, sự sành đời, sự thực tế |
| Adjective | unworldly | không từng trải, ngây thơ, không màng vật chất |
| Noun | unworldliness | sự ngây thơ, sự không màng vật chất |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | worldly | từng trải, sành đời, thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người đã từng trải nhiều, đã tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và quan điểm khác nhau, và do đó có cái nhìn sâu sắc và thực tế về cuộc sống. Nó hàm ý một sự trưởng thành và hiểu biết vượt ra ngoài những kinh nghiệm cá nhân hạn hẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly worldly person (một người thực sự từng trải)
-
sophisticated a sophisticated worldly person (một người từng trải tinh tế, sành điệu)
-
experienced an experienced worldly person (một người từng trải nhiều kinh nghiệm)
-
shrewd a shrewd worldly person (một người từng trải khôn ngoan, tinh ranh)
-
meet to meet a worldly person (gặp gỡ một người từng trải)
-
become to become a worldly person (trở thành một người từng trải)
-
deal with to deal with a worldly person (đối phó với một người từng trải)
Idioms
-
A worldly person knows...
Người từng trải biết cách/hiểu rõ...
"A worldly person knows how to navigate complex social situations."
(Một người từng trải biết cách xoay xở trong các tình huống xã hội phức tạp.)
-
To be a truly worldly person
Là một người thực sự từng trải/sành đời
"After years of travel, she became a truly worldly person."
(Sau nhiều năm du lịch, cô ấy đã trở thành một người thực sự từng trải.)
-
It takes a worldly person to...
Cần một người từng trải để...
"It takes a worldly person to understand the nuances of international diplomacy."
(Cần một người từng trải để hiểu được những sắc thái tinh tế của ngoại giao quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worldly person
Danh từMột người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về thế giới và các vấn đề của nó; người tinh tế và có tư tưởng quốc tế.
"He was a worldly person, having traveled extensively and met people from all walks of life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly person".
