(Top Banner Ad)
worldly person
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Văn hóa

worldly person

UK: /ˈwɜːldli ˈpɜːsn/ • US: /ˈwɜːrldli ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người từng trải người hiểu đời người sành sỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is experienced and knowledgeable about the world and its affairs; sophisticated and cosmopolitan.

Vietnamese Meaning

Một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về thế giới và các vấn đề của nó; người tinh tế và có tư tưởng quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a worldly person, having traveled extensively and met people from all walks of life."

    "Anh ấy là một người từng trải, đã đi du lịch nhiều nơi và gặp gỡ mọi tầng lớp xã hội."

  • "Her worldly perspective made her an excellent diplomat."

    "Quan điểm thế giới của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà ngoại giao xuất sắc."

  • "He was a worldly person, not easily shocked or surprised."

    "Anh ấy là một người từng trải, không dễ bị sốc hay ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worldliness sự từng trải, sự sành đời, sự thực tế
Adjective unworldly không từng trải, ngây thơ, không màng vật chất
Noun unworldliness sự ngây thơ, sự không màng vật chất
Noun person người, cá nhân
Adjective worldly từng trải, sành đời, thực tế

Synonyms

sophisticated person (người tinh tế)cosmopolitan person (người có tư tưởng quốc tế)experienced person (người có kinh nghiệm)

Antonyms

naive person (người ngây thơ)unsophisticated person (người thiếu tinh tế)provincial person (người nhà quê, người cục bộ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wih₁rós (man)
Proto-Germanic
*weraz (man)
Proto-Germanic
*wira-aldiz (age of man)
Old English
woruld (human existence, the world)
Middle English
worldli (of this world, secular)
Latin
persona (mask, theatrical character, individual)
Old French
persone (person)
Middle English
persoun (person)
Modern English
worldly (experienced, sophisticated) + person (individual) = worldly person

Nguồn gốc của 'worldly'

Từ 'worldly' (thuộc về thế giới, trần tục) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'woruld', có nghĩa là 'cuộc đời của con người' hoặc 'thời đại của con người'. Nó được hình thành từ hai yếu tố Proto-Germanic: '*wira-' (người) và '*aldiz' (tuổi tác, thời đại). Theo thời gian, nó phát triển để mô tả những gì liên quan đến cuộc sống trần thế, không phải thần thánh, và sau này là người có nhiều kinh nghiệm sống.

Nguồn gốc của 'person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch cổ đại. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một người thể hiện, và cuối cùng là một cá nhân, một con người. Khi kết hợp với 'worldly', nó tạo nên ý nghĩa một người có nhiều kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người đã từng trải nhiều, đã tiếp xúc với nhiều nền văn hóa và quan điểm khác nhau, và do đó có cái nhìn sâu sắc và thực tế về cuộc sống. Nó hàm ý một sự trưởng thành và hiểu biết vượt ra ngoài những kinh nghiệm cá nhân hạn hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worldly person
  • truly a truly worldly person
    (một người thực sự từng trải)
  • sophisticated a sophisticated worldly person
    (một người từng trải tinh tế, sành điệu)
  • experienced an experienced worldly person
    (một người từng trải nhiều kinh nghiệm)
  • shrewd a shrewd worldly person
    (một người từng trải khôn ngoan, tinh ranh)
Verb + worldly person
  • meet to meet a worldly person
    (gặp gỡ một người từng trải)
  • become to become a worldly person
    (trở thành một người từng trải)
  • deal with to deal with a worldly person
    (đối phó với một người từng trải)

Idioms

  • A worldly person knows...

    Người từng trải biết cách/hiểu rõ...

    "A worldly person knows how to navigate complex social situations."

    (Một người từng trải biết cách xoay xở trong các tình huống xã hội phức tạp.)

  • To be a truly worldly person

    Là một người thực sự từng trải/sành đời

    "After years of travel, she became a truly worldly person."

    (Sau nhiều năm du lịch, cô ấy đã trở thành một người thực sự từng trải.)

  • It takes a worldly person to...

    Cần một người từng trải để...

    "It takes a worldly person to understand the nuances of international diplomacy."

    (Cần một người từng trải để hiểu được những sắc thái tinh tế của ngoại giao quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worldly person

Danh từ
Lật mặt

Một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về thế giới và các vấn đề của nó; người tinh tế và có tư tưởng quốc tế.

"He was a worldly person, having traveled extensively and met people from all walks of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worldly person".

Tầm quan trọng của sự từng trải

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'worldly person' thường được coi trọng vì họ có kinh nghiệm sống phong phú, khả năng hiểu biết sâu sắc về con người và xã hội. Họ không dễ bị lừa dối và có thể đưa ra lời khuyên thực tế. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang hàm ý tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thực dụng quá mức hoặc thiếu lý tưởng.

Đối lập với sự ngây thơ

Khái niệm 'worldly person' thường được đặt đối lập với 'naive' (ngây thơ) hoặc 'unworldly' (không từng trải). Trong khi sự từng trải được đánh giá cao về mặt thực tế, thì sự ngây thơ lại thường gắn liền với sự trong sáng, lý tưởng hoặc sự chưa bị ảnh hưởng bởi những mặt xấu của thế giới. Sự cân bằng giữa hai thái cực này thường là một chủ đề trong văn học và triết học.