(Top Banner Ad)
naive person
B1
Noun Phrase B1 Tâm lý học, Xã hội học

naive person

UK: /naɪˈiːv ˈpɜːsn/ • US: /naɪˈiːv ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người ngây thơ người khờ khạo người dễ tin người gà mờ nai tơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks experience, wisdom, or judgment; someone innocent and gullible.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu kinh nghiệm, sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán; một người ngây thơ và dễ bị lừa gạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a naive person and easily believed everything she was told."

    "Cô ấy là một người ngây thơ và dễ dàng tin mọi điều cô ấy được kể."

  • "He's a bit of a naive person, so be careful what you tell him."

    "Anh ấy hơi ngây thơ, vì vậy hãy cẩn thận những gì bạn nói với anh ấy."

  • "They took advantage of her because she was a naive person."

    "Họ lợi dụng cô ấy vì cô ấy là một người ngây thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective naive ngây thơ, khờ khạo, thiếu kinh nghiệm
Adverb naively một cách ngây thơ, khờ khạo
Noun naivety sự ngây thơ, tính khờ khạo
Noun person người, cá nhân
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
naïf/naïve
English
naive

Từ 'Tự nhiên' đến 'Ngây thơ'

Từ 'naive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', có nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bản địa'. Trong tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'naïf' (giống đực) và 'naïve' (giống cái), ban đầu chỉ người tự nhiên, không giả tạo. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ người thiếu kinh nghiệm, chưa từng trải, và do đó dễ bị lừa dối hoặc thiếu phán đoán. Khi kết hợp với 'person', nó mô tả một cá nhân mang đặc điểm này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những người dễ tin người khác hoặc không nhận ra những nguy hiểm tiềm ẩn trong các tình huống. Sắc thái của từ 'naive' có thể dao động từ trung tính (chỉ đơn thuần là thiếu kinh nghiệm) đến tiêu cực (chỉ sự ngốc nghếch). Cần phân biệt với 'innocent', mặc dù có nét tương đồng về sự trong sáng, nhưng 'innocent' thường liên quan đến việc không phạm tội hoặc không có ý đồ xấu, trong khi 'naive' tập trung vào sự thiếu kinh nghiệm và hiểu biết về thế giới.

Prepositions

about in

Khi sử dụng 'about', nó thường mang ý nghĩa naive về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'He is naive about politics'. Khi sử dụng 'in', nó có thể biểu thị sự ngây thơ trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She was naive in trusting him'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + naive person
  • utterly utterly naive person
    (người cực kỳ ngây thơ)
  • remarkably remarkably naive person
    (người ngây thơ đến ngạc nhiên)
  • politically politically naive person
    (người ngây thơ về chính trị)
  • young young naive person
    (người trẻ ngây thơ)
Verb + naive person
  • exploit exploit a naive person
    (lợi dụng một người ngây thơ)
  • mislead mislead a naive person
    (lừa dối một người ngây thơ)
  • take advantage of take advantage of a naive person
    (lợi dụng một người ngây thơ)

Idioms

  • Only a naive person would believe that.

    Chỉ một người ngây thơ mới tin điều đó.

    "He fell for that old trick? Only a naive person would believe that."

    (Anh ta lại mắc cái bẫy cũ rích đó ư? Chỉ một người ngây thơ mới tin điều đó.)

  • A naive person is often easily misled.

    Một người ngây thơ thường dễ bị lừa dối.

    "Be careful when dealing with strangers; a naive person is often easily misled."

    (Hãy cẩn thận khi giao tiếp với người lạ; một người ngây thơ thường dễ bị lừa dối.)

  • Don't be such a naive person.

    Đừng quá ngây thơ như vậy.

    "You can't trust everyone with your secrets; don't be such a naive person."

    (Bạn không thể tin tưởng mọi người với bí mật của mình đâu; đừng quá ngây thơ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

naive person

Noun Phrase
Lật mặt

Một người thiếu kinh nghiệm, sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán; một người ngây thơ và dễ bị lừa gạt.

"She was a naive person and easily believed everything she was told."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a naive person, believing everything he reads online!
Wow, anh ấy là một người ngây thơ, tin mọi thứ anh ấy đọc trên mạng!
Phủ định
Alas, she is not naive; she questions everything.
Than ôi, cô ấy không ngây thơ; cô ấy đặt câu hỏi cho mọi thứ.
Nghi vấn
Gosh, are you being naive, thinking that will actually work?
Trời ơi, bạn có đang ngây thơ không, khi nghĩ rằng điều đó thực sự sẽ hiệu quả?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting naive to avoid responsibility.
Cô ấy đã và đang giả vờ ngây thơ để trốn tránh trách nhiệm.
Phủ định
They haven't been considering him a naive person; he's proven to be quite cunning.
Họ đã không còn xem anh ta là một người ngây thơ nữa; anh ta đã chứng tỏ mình khá là xảo quyệt.
Nghi vấn
Has he been appearing naive to everyone, or is it just me?
Có phải anh ta đã và đang tỏ ra ngây thơ với mọi người, hay chỉ là tôi thấy vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "naive person".

Sự ngây thơ và kinh nghiệm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngây thơ (naivety) thường được liên hệ với sự thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết về thế giới. Đây là một trạng thái thường thấy ở trẻ nhỏ hoặc những người mới bước vào một môi trường mới. Quá trình trưởng thành thường được coi là sự chuyển đổi từ trạng thái ngây thơ sang có kinh nghiệm và khôn ngoan hơn.

Vẻ đẹp và rủi ro của sự ngây thơ

Mặc dù sự ngây thơ có thể làm cho một người dễ bị lừa gạt hoặc lợi dụng, nó cũng có thể được xem là một nét đáng yêu, tượng trưng cho sự thuần khiết, lạc quan và tin tưởng vào điều tốt đẹp. Tuy nhiên, trong nhiều tình huống xã hội phức tạp, sự ngây thơ quá mức có thể dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc bị tổn thương.