worlds apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely different; having almost nothing in common.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn khác biệt; hầu như không có điểm chung nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their lifestyles are worlds apart."
"Lối sống của họ hoàn toàn khác biệt."
-
"The rich and the poor in this city live worlds apart."
"Người giàu và người nghèo trong thành phố này sống những cuộc đời hoàn toàn khác biệt."
-
"Their political views are worlds apart."
"Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều người, vật, ý tưởng, hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa về sự không tương đồng, đối lập, hoặc không thể so sánh được. 'Worlds apart' thường được dùng để diễn tả sự khác biệt về quan điểm, lối sống, địa vị xã hội, hoặc kinh nghiệm sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be worlds apart (hoàn toàn khác biệt, xa cách vạn dặm)
-
seem seem worlds apart (dường như khác biệt một trời một vực)
-
remain remain worlds apart (vẫn còn khác biệt rất lớn, vẫn còn xa cách)
-
culturally culturally worlds apart (khác biệt văn hóa một trời một vực)
-
politically politically worlds apart (khác biệt chính trị rất lớn)
-
ideologically ideologically worlds apart (khác biệt về tư tưởng rất lớn)
Idioms
-
worlds apart
Hoàn toàn khác biệt, xa cách vạn dặm về quan điểm, văn hóa, lối sống, v.v.
"Despite being siblings, their personalities are worlds apart."
(Dù là anh em ruột, tính cách của họ khác nhau một trời một vực.)
-
to be worlds apart
Diễn tả hai người, hai vật, hai quan điểm, v.v. hoàn toàn không giống nhau, không cùng một hệ quy chiếu.
"Their working styles are worlds apart, so collaboration is difficult."
(Phong cách làm việc của họ khác nhau một trời một vực, nên việc hợp tác rất khó khăn.)
-
remain worlds apart
Tiếp tục giữ sự khác biệt lớn, không thu hẹp được khoảng cách.
"Despite several rounds of negotiations, the two sides' proposals remain worlds apart."
(Dù đã qua nhiều vòng đàm phán, đề xuất của hai bên vẫn khác biệt rất lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worlds apart
IdiomHoàn toàn khác biệt; hầu như không có điểm chung nào.
"Their lifestyles are worlds apart."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their lifestyles are worlds apart! |
Ồ, lối sống của họ khác nhau một trời một vực! |
| Phủ định | Alas, their opinions aren't worlds apart after all. |
Than ôi, ý kiến của họ không khác nhau một trời một vực như vậy. |
| Nghi vấn | My goodness, are their beliefs worlds apart? |
Ôi trời ơi, niềm tin của họ có khác nhau một trời một vực không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They must feel worlds apart, even though they live in the same city. |
Họ hẳn phải cảm thấy như ở hai thế giới khác nhau, dù sống cùng một thành phố. |
| Phủ định | We shouldn't let political differences make us feel worlds apart. |
Chúng ta không nên để những khác biệt chính trị khiến chúng ta cảm thấy như ở hai thế giới khác nhau. |
| Nghi vấn | Could their lifestyles be worlds apart, despite their shared passion for music? |
Liệu lối sống của họ có thể khác biệt như hai thế giới, mặc dù có chung đam mê âm nhạc không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that their lifestyles were worlds apart. |
Cô ấy nói rằng lối sống của họ khác nhau một trời một vực. |
| Phủ định | He told me that their opinions on politics weren't worlds apart. |
Anh ấy nói với tôi rằng ý kiến của họ về chính trị không quá khác biệt. |
| Nghi vấn | She asked if their cultures were worlds apart. |
Cô ấy hỏi liệu văn hóa của họ có khác nhau một trời một vực hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worlds apart".
