(Top Banner Ad)
worlds apart
B2
Idiom B2 Tổng quát

worlds apart

UK: /wɜːldz əˈpɑːt/ • US: /wɜːrldz əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

một trời một vực hoàn toàn khác biệt khác xa nhau như hai thế giới khác nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely different; having almost nothing in common.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn khác biệt; hầu như không có điểm chung nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their lifestyles are worlds apart."

    "Lối sống của họ hoàn toàn khác biệt."

  • "The rich and the poor in this city live worlds apart."

    "Người giàu và người nghèo trong thành phố này sống những cuộc đời hoàn toàn khác biệt."

  • "Their political views are worlds apart."

    "Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn trái ngược."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới, địa cầu
Adjective worldly thuộc về thế tục, trần tục, có kinh nghiệm sống
Adverb worldwide trên toàn thế giới, khắp thế giới
Noun worldview thế giới quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wer-aldiz
Old English
woruld
Latin
ad pars
Old French
a part
English
worlds apart

Nguồn gốc ẩn dụ của 'worlds apart'

Cụm từ 'worlds apart' (những thế giới tách biệt) không có một nguồn gốc lịch sử duy nhất mà phát triển từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'world' (thế giới) và 'apart' (riêng rẽ, cách xa). Từ 'world' trong tiếng Anh cổ 'woruld' đã mang ý nghĩa về sự tồn tại của con người, vũ trụ. Khi kết hợp với 'apart', nó tạo ra một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ về sự khác biệt hoặc khoảng cách lớn đến mức dường như thuộc về những 'thế giới' hoàn toàn riêng biệt, không có điểm chung. Ý nghĩa này đã được hình thành và sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả sự tương phản sâu sắc về quan điểm, văn hóa, tính cách, v.v.

Usage Note

Thành ngữ này được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn giữa hai hoặc nhiều người, vật, ý tưởng, hoặc tình huống. Nó thường mang ý nghĩa về sự không tương đồng, đối lập, hoặc không thể so sánh được. 'Worlds apart' thường được dùng để diễn tả sự khác biệt về quan điểm, lối sống, địa vị xã hội, hoặc kinh nghiệm sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + worlds apart
  • be be worlds apart
    (hoàn toàn khác biệt, xa cách vạn dặm)
  • seem seem worlds apart
    (dường như khác biệt một trời một vực)
  • remain remain worlds apart
    (vẫn còn khác biệt rất lớn, vẫn còn xa cách)
Adverbs + worlds apart
  • culturally culturally worlds apart
    (khác biệt văn hóa một trời một vực)
  • politically politically worlds apart
    (khác biệt chính trị rất lớn)
  • ideologically ideologically worlds apart
    (khác biệt về tư tưởng rất lớn)

Idioms

  • worlds apart

    Hoàn toàn khác biệt, xa cách vạn dặm về quan điểm, văn hóa, lối sống, v.v.

    "Despite being siblings, their personalities are worlds apart."

    (Dù là anh em ruột, tính cách của họ khác nhau một trời một vực.)

  • to be worlds apart

    Diễn tả hai người, hai vật, hai quan điểm, v.v. hoàn toàn không giống nhau, không cùng một hệ quy chiếu.

    "Their working styles are worlds apart, so collaboration is difficult."

    (Phong cách làm việc của họ khác nhau một trời một vực, nên việc hợp tác rất khó khăn.)

  • remain worlds apart

    Tiếp tục giữ sự khác biệt lớn, không thu hẹp được khoảng cách.

    "Despite several rounds of negotiations, the two sides' proposals remain worlds apart."

    (Dù đã qua nhiều vòng đàm phán, đề xuất của hai bên vẫn khác biệt rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worlds apart

Idiom
Lật mặt

Hoàn toàn khác biệt; hầu như không có điểm chung nào.

"Their lifestyles are worlds apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their lifestyles are worlds apart!
Ồ, lối sống của họ khác nhau một trời một vực!
Phủ định
Alas, their opinions aren't worlds apart after all.
Than ôi, ý kiến của họ không khác nhau một trời một vực như vậy.
Nghi vấn
My goodness, are their beliefs worlds apart?
Ôi trời ơi, niềm tin của họ có khác nhau một trời một vực không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They must feel worlds apart, even though they live in the same city.
Họ hẳn phải cảm thấy như ở hai thế giới khác nhau, dù sống cùng một thành phố.
Phủ định
We shouldn't let political differences make us feel worlds apart.
Chúng ta không nên để những khác biệt chính trị khiến chúng ta cảm thấy như ở hai thế giới khác nhau.
Nghi vấn
Could their lifestyles be worlds apart, despite their shared passion for music?
Liệu lối sống của họ có thể khác biệt như hai thế giới, mặc dù có chung đam mê âm nhạc không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that their lifestyles were worlds apart.
Cô ấy nói rằng lối sống của họ khác nhau một trời một vực.
Phủ định
He told me that their opinions on politics weren't worlds apart.
Anh ấy nói với tôi rằng ý kiến ​​của họ về chính trị không quá khác biệt.
Nghi vấn
She asked if their cultures were worlds apart.
Cô ấy hỏi liệu văn hóa của họ có khác nhau một trời một vực hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worlds apart".

Sự chênh lệch thế hệ (Generation Gap)

Cụm từ 'worlds apart' thường được sử dụng để mô tả khoảng cách giữa các thế hệ. Thế hệ trẻ và thế hệ lớn tuổi thường có những quan điểm, giá trị, cách sống, và mối quan tâm rất khác biệt do trải nghiệm xã hội và công nghệ khác nhau. Việc miêu tả họ 'worlds apart' nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thấu hiểu và kết nối giữa các thế hệ này.

Khác biệt văn hóa (Cultural Differences)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'worlds apart' được dùng để chỉ sự khác biệt sâu sắc giữa các nền văn hóa. Từ ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng đến cách tư duy và giao tiếp, hai nền văn hóa có thể 'khác biệt một trời một vực', đòi hỏi sự cởi mở, tôn trọng và nỗ lực để thấu hiểu lẫn nhau khi giao tiếp hay làm việc chung.