(Top Banner Ad)
very similar
B1
Adverb + Adjective B1 General

very similar

Nghĩa tiếng Việt

rất giống khá giống tương đối giống gần như tương đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Very" modifies the adjective "similar," indicating a high degree of resemblance. "Similar" means having a likeness or resemblance, especially in a general way.

Vietnamese Meaning

"Very" bổ nghĩa cho tính từ "similar," chỉ mức độ giống nhau cao. "Similar" có nghĩa là có sự giống nhau hoặc tương đồng, đặc biệt là theo cách tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two dresses are very similar in design, but they are different colors."

    "Hai chiếc váy rất giống nhau về thiết kế, nhưng chúng khác màu."

  • "The two languages are very similar in their grammar."

    "Hai ngôn ngữ rất giống nhau về ngữ pháp."

  • "Her new hairstyle is very similar to mine."

    "Kiểu tóc mới của cô ấy rất giống với kiểu tóc của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb very rất, lắm
Adjective similar tương tự, giống nhau
Noun similarity sự tương đồng, sự giống nhau
Adverb similarly tương tự, giống như
Verb simulate mô phỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verus (true)
English
very
Latin
similis (like)
English
similar

Nguồn gốc của 'very'

Từ 'very' bắt nguồn từ tiếng Latin 'verus', có nghĩa là 'thật'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh để chỉ mức độ cao của một tính chất nào đó, ví dụ như 'very beautiful' có nghĩa là 'rất đẹp'.

Nguồn gốc của 'similar'

Từ 'similar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'similis', có nghĩa là 'giống như'. Nó được dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc ý tưởng.

Usage Note

The phrase "very similar" implies a strong resemblance, but not complete identity. It's stronger than "somewhat similar" or "slightly similar" but weaker than "identical" or "the same". Consider the context to see if "very" is truly needed or if another adverb is more fitting (e.g., "remarkably similar", "strikingly similar"). "Very similar" is often followed by "to" to specify what something is similar to.

Prepositions

to

"to": Used to indicate what something is similar to. E.g., 'This painting is very similar to Monet's style.' This specifies the reference point for the similarity.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + very similar
  • structurally structurally very similar
    (về mặt cấu trúc rất giống nhau)
  • functionally functionally very similar
    (về mặt chức năng rất giống nhau)
  • genetically genetically very similar
    (về mặt di truyền rất giống nhau)
Động từ + with something very similar
  • replace replace it with something very similar
    (thay thế nó bằng một cái gì đó rất giống nhau)
  • confuse confuse it with something very similar
    (nhầm lẫn nó với một cái gì đó rất giống nhau)
  • compare compare it with something very similar
    (so sánh nó với một cái gì đó rất giống nhau)
Very similar + Danh từ
  • design very similar design
    (thiết kế rất giống nhau)
  • color very similar color
    (màu sắc rất giống nhau)
  • style very similar style
    (phong cách rất giống nhau)

Idioms

  • along similar lines

    tương tự như vậy, theo hướng tương tự

    "We were thinking along similar lines."

    (Chúng tôi đang nghĩ theo hướng tương tự.)

  • in a similar vein

    theo cùng một phong cách, theo cùng một kiểu

    "In a similar vein, the author explores the theme of loss."

    (Theo cùng một phong cách, tác giả khám phá chủ đề mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

very similar

Adverb + Adjective
Lật mặt

"Very" bổ nghĩa cho tính từ "similar," chỉ mức độ giống nhau cao. "Similar" có nghĩa là có sự giống nhau hoặc tương đồng, đặc biệt là theo cách tổng quát.

"The two dresses are very similar in design, but they are different colors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These two paintings are very similar.
Hai bức tranh này rất giống nhau.
Phủ định
The results aren't very similar to our predictions.
Kết quả không giống lắm so với dự đoán của chúng tôi.
Nghi vấn
Are these two reports very similar in their findings?
Hai báo cáo này có những phát hiện rất giống nhau không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the two designs will have looked very similar.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, hai thiết kế sẽ trông rất giống nhau.
Phủ định
By next year, the twins won't have looked very similar because one will have cut their hair short.
Đến năm sau, cặp song sinh sẽ không trông rất giống nhau vì một người sẽ cắt tóc ngắn.
Nghi vấn
Will the proposals have looked very similar after the revisions are complete?
Liệu các đề xuất có trông rất giống nhau sau khi các sửa đổi hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very similar".

Sự tương đồng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự tương đồng về trang phục, ngôn ngữ hoặc phong tục có thể tạo ra cảm giác gắn kết và thân thuộc. Ngược lại, sự khác biệt có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc xung đột.

Ảnh hưởng của sự tương đồng lên nhận thức

Bộ não con người có xu hướng nhận biết và ưa thích những thứ quen thuộc và tương tự. Điều này có thể ảnh hưởng đến sở thích cá nhân, quyết định mua hàng và thậm chí cả quan điểm chính trị.