(Top Banner Ad)
radically different
C1
Adverb + Adjective C1 General

radically different

UK: /ˈrædɪkli ˈdɪfrənt/ • US: /ˈrædɪkli ˈdɪfrənt/

Nghĩa tiếng Việt

khác biệt hoàn toàn khác biệt một cách căn bản khác biệt triệt để khác biệt sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely or fundamentally different; differing in essence or origin; fundamentally or extremely different.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn hoặc về cơ bản khác biệt; khác nhau về bản chất hoặc nguồn gốc; khác biệt một cách căn bản hoặc cực độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new design is radically different from the previous model."

    "Thiết kế mới khác biệt hoàn toàn so với mẫu trước."

  • "Her approach to the problem was radically different."

    "Cách tiếp cận vấn đề của cô ấy khác biệt hoàn toàn."

  • "The software is radically different, requiring users to learn a new set of skills."

    "Phần mềm này khác biệt một cách căn bản, đòi hỏi người dùng phải học một bộ kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radical người cấp tiến, dấu căn (trong toán học)
Noun difference sự khác biệt, sự chênh lệch
Noun radicalization sự cực đoan hóa, sự cấp tiến hóa
Verb radicalize cực đoan hóa, làm cho cấp tiến hóa
Verb differ khác biệt, không đồng ý
Adjective radical cấp tiến, triệt để, tận gốc
Adjective different khác, khác biệt
Adverb radically một cách triệt để, tận gốc rễ
Adverb differently một cách khác, theo cách khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Late Latin
radicalis
English
radical
English
radically

Nguồn gốc của 'radically different'

Cụm từ 'radically different' được ghép từ trạng từ 'radically' và tính từ 'different'. 'Radically' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix' nghĩa là 'gốc rễ'. Điều này cho thấy sự khác biệt là tận gốc, bản chất. 'Different' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'differre' nghĩa là 'mang đi xa nhau', ám chỉ sự tách biệt, không giống nhau. Khi kết hợp, 'radically different' diễn tả một sự khác biệt hoàn toàn, triệt để đến tận bản chất.

Usage Note

"Radically different" nhấn mạnh sự khác biệt lớn, sâu sắc, vượt xa những khác biệt thông thường. Nó ngụ ý một sự thay đổi hoặc sự tương phản cơ bản. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ hoàn toàn khác biệt về bản chất, hình thức hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "radically different"
  • become become radically different
    (trở nên khác biệt hoàn toàn)
  • make make something radically different
    (làm cho điều gì đó hoàn toàn khác biệt)
  • seem seem radically different
    (có vẻ khác biệt triệt để)
"radically different" + Danh từ
  • approach a radically different approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt)
  • perspective a radically different perspective
    (một góc nhìn hoàn toàn khác)
  • solution a radically different solution
    (một giải pháp khác biệt triệt để)
Trạng từ nhấn mạnh + "radically different"
  • truly truly radically different
    (thực sự khác biệt hoàn toàn)
  • absolutely absolutely radically different
    (tuyệt đối khác biệt triệt để)
  • completely completely radically different
    (hoàn toàn khác biệt triệt để)

Idioms

  • a radically different ball game

    một tình thế/trạng thái hoàn toàn mới lạ và khác biệt

    "With the new AI technology, the whole industry has become a radically different ball game."

    (Với công nghệ AI mới, toàn bộ ngành công nghiệp đã trở thành một tình thế hoàn toàn khác biệt.)

  • look at things through a radically different lens

    nhìn nhận mọi thứ từ một góc độ hoàn toàn khác

    "After her trip, she started to look at things through a radically different lens."

    (Sau chuyến đi của mình, cô ấy bắt đầu nhìn nhận mọi thứ từ một góc độ hoàn toàn khác.)

  • paint a radically different picture

    mô tả một bức tranh hoàn toàn khác, đưa ra một quan điểm/thực tế khác hẳn

    "The new evidence paints a radically different picture of the crime."

    (Bằng chứng mới vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác về vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radically different

Adverb + Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn hoặc về cơ bản khác biệt; khác nhau về bản chất hoặc nguồn gốc; khác biệt một cách căn bản hoặc cực độ.

"The new design is radically different from the previous model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the core principles remained, the company operated radically differently after the merger.
Mặc dù các nguyên tắc cốt lõi vẫn được giữ nguyên, công ty hoạt động một cách khác biệt hoàn toàn sau khi sáp nhập.
Phủ định
The outcome wouldn't have been radically different even if we had implemented the new strategy sooner.
Kết quả sẽ không khác biệt hoàn toàn ngay cả khi chúng ta đã triển khai chiến lược mới sớm hơn.
Nghi vấn
If we change the approach now, will the results be radically different?
Nếu chúng ta thay đổi cách tiếp cận ngay bây giờ, liệu kết quả có khác biệt hoàn toàn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they radically change the design, the product will be successful.
Nếu họ thay đổi hoàn toàn thiết kế, sản phẩm sẽ thành công.
Phủ định
If you don't approach the problem in a radically different way, you won't find a solution.
Nếu bạn không tiếp cận vấn đề theo một cách hoàn toàn khác, bạn sẽ không tìm thấy giải pháp.
Nghi vấn
Will sales increase if we market our product radically differently?
Doanh số có tăng nếu chúng ta tiếp thị sản phẩm của mình một cách hoàn toàn khác không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my new apartment wasn't so radically different from my old one; I miss the familiar layout.
Tôi ước căn hộ mới của tôi không quá khác biệt so với căn hộ cũ; Tôi nhớ cách bố trí quen thuộc.
Phủ định
If only the restaurant's new menu weren't radically different, we wouldn't have to find a new favorite place.
Giá như thực đơn mới của nhà hàng không quá khác biệt, chúng ta sẽ không phải tìm một địa điểm yêu thích mới.
Nghi vấn
If only their political views weren't so radically different, could they find some common ground for discussion?
Giá như quan điểm chính trị của họ không quá khác biệt, liệu họ có thể tìm thấy điểm chung nào để thảo luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radically different".

Đổi mới và Đột phá

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, việc tạo ra thứ gì đó 'radically different' (khác biệt triệt để) thường được ca ngợi là sự đổi mới mang tính đột phá (disruption). Nó gợi ý một sự thay đổi mạnh mẽ, phá vỡ các quy tắc cũ để tạo ra giá trị mới hoặc cách thức hoạt động hoàn toàn mới.

Thay đổi Xã hội và Chính trị

Cụm từ 'radical change' (thay đổi triệt để) thường được dùng trong các phong trào xã hội và chính trị để chỉ những sự biến đổi cơ bản, tận gốc rễ của hệ thống hoặc tư tưởng, thay vì những cải cách nhỏ lẻ. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cải cách cần thiết) hoặc tiêu cực (cực đoan hóa), tùy thuộc vào bối cảnh.