radically different
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely or fundamentally different; differing in essence or origin; fundamentally or extremely different.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn hoặc về cơ bản khác biệt; khác nhau về bản chất hoặc nguồn gốc; khác biệt một cách căn bản hoặc cực độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new design is radically different from the previous model."
"Thiết kế mới khác biệt hoàn toàn so với mẫu trước."
-
"Her approach to the problem was radically different."
"Cách tiếp cận vấn đề của cô ấy khác biệt hoàn toàn."
-
"The software is radically different, requiring users to learn a new set of skills."
"Phần mềm này khác biệt một cách căn bản, đòi hỏi người dùng phải học một bộ kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radical | người cấp tiến, dấu căn (trong toán học) |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự chênh lệch |
| Noun | radicalization | sự cực đoan hóa, sự cấp tiến hóa |
| Verb | radicalize | cực đoan hóa, làm cho cấp tiến hóa |
| Verb | differ | khác biệt, không đồng ý |
| Adjective | radical | cấp tiến, triệt để, tận gốc |
| Adjective | different | khác, khác biệt |
| Adverb | radically | một cách triệt để, tận gốc rễ |
| Adverb | differently | một cách khác, theo cách khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Radically different" nhấn mạnh sự khác biệt lớn, sâu sắc, vượt xa những khác biệt thông thường. Nó ngụ ý một sự thay đổi hoặc sự tương phản cơ bản. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ hoàn toàn khác biệt về bản chất, hình thức hoặc chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become radically different (trở nên khác biệt hoàn toàn)
-
make make something radically different (làm cho điều gì đó hoàn toàn khác biệt)
-
seem seem radically different (có vẻ khác biệt triệt để)
-
approach a radically different approach (một cách tiếp cận hoàn toàn khác biệt)
-
perspective a radically different perspective (một góc nhìn hoàn toàn khác)
-
solution a radically different solution (một giải pháp khác biệt triệt để)
-
truly truly radically different (thực sự khác biệt hoàn toàn)
-
absolutely absolutely radically different (tuyệt đối khác biệt triệt để)
-
completely completely radically different (hoàn toàn khác biệt triệt để)
Idioms
-
a radically different ball game
một tình thế/trạng thái hoàn toàn mới lạ và khác biệt
"With the new AI technology, the whole industry has become a radically different ball game."
(Với công nghệ AI mới, toàn bộ ngành công nghiệp đã trở thành một tình thế hoàn toàn khác biệt.)
-
look at things through a radically different lens
nhìn nhận mọi thứ từ một góc độ hoàn toàn khác
"After her trip, she started to look at things through a radically different lens."
(Sau chuyến đi của mình, cô ấy bắt đầu nhìn nhận mọi thứ từ một góc độ hoàn toàn khác.)
-
paint a radically different picture
mô tả một bức tranh hoàn toàn khác, đưa ra một quan điểm/thực tế khác hẳn
"The new evidence paints a radically different picture of the crime."
(Bằng chứng mới vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác về vụ án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radically different
Adverb + AdjectiveHoàn toàn hoặc về cơ bản khác biệt; khác nhau về bản chất hoặc nguồn gốc; khác biệt một cách căn bản hoặc cực độ.
"The new design is radically different from the previous model."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the core principles remained, the company operated radically differently after the merger. |
Mặc dù các nguyên tắc cốt lõi vẫn được giữ nguyên, công ty hoạt động một cách khác biệt hoàn toàn sau khi sáp nhập. |
| Phủ định | The outcome wouldn't have been radically different even if we had implemented the new strategy sooner. |
Kết quả sẽ không khác biệt hoàn toàn ngay cả khi chúng ta đã triển khai chiến lược mới sớm hơn. |
| Nghi vấn | If we change the approach now, will the results be radically different? |
Nếu chúng ta thay đổi cách tiếp cận ngay bây giờ, liệu kết quả có khác biệt hoàn toàn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they radically change the design, the product will be successful. |
Nếu họ thay đổi hoàn toàn thiết kế, sản phẩm sẽ thành công. |
| Phủ định | If you don't approach the problem in a radically different way, you won't find a solution. |
Nếu bạn không tiếp cận vấn đề theo một cách hoàn toàn khác, bạn sẽ không tìm thấy giải pháp. |
| Nghi vấn | Will sales increase if we market our product radically differently? |
Doanh số có tăng nếu chúng ta tiếp thị sản phẩm của mình một cách hoàn toàn khác không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my new apartment wasn't so radically different from my old one; I miss the familiar layout. |
Tôi ước căn hộ mới của tôi không quá khác biệt so với căn hộ cũ; Tôi nhớ cách bố trí quen thuộc. |
| Phủ định | If only the restaurant's new menu weren't radically different, we wouldn't have to find a new favorite place. |
Giá như thực đơn mới của nhà hàng không quá khác biệt, chúng ta sẽ không phải tìm một địa điểm yêu thích mới. |
| Nghi vấn | If only their political views weren't so radically different, could they find some common ground for discussion? |
Giá như quan điểm chính trị của họ không quá khác biệt, liệu họ có thể tìm thấy điểm chung nào để thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radically different".
