(Top Banner Ad)
worn out
B1
Tính từ B1 Tổng quát

worn out

UK: /wɔːn aʊt/ • US: /wɔrn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức mệt mỏi rã rời sờn hỏng hao mòn tã tơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely tired; exhausted.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm completely worn out after working all day."

    "Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả ngày."

  • "She felt completely worn out after the marathon."

    "Cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon."

  • "The carpet in the living room is worn out and needs replacing."

    "Tấm thảm trong phòng khách đã mòn và cần phải thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc, mang, đeo; làm hao mòn, làm hỏng
Noun wear sự hao mòn; quần áo, trang phục
Adjective wearable có thể mặc/mang được
Adjective unworn chưa bị mòn, chưa sử dụng
Noun wearer người mặc/đeo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
Modern English
wear

Nguồn gốc 'Worn Out'

Từ 'worn out' bắt nguồn từ động từ 'wear' (mặc, mang, đeo; làm hao mòn) và giới từ 'out' (ra ngoài, hết). Ban đầu, 'wear out' có nghĩa đen là làm cho cái gì đó mòn đi, hư hỏng dần do sử dụng nhiều. Khi một vật đã 'worn out', nó đã bị sử dụng đến mức tối đa và không còn tốt nữa. Dần dần, nghĩa bóng của 'worn out' được dùng để chỉ tình trạng con người kiệt sức, mệt mỏi cùng cực, giống như một vật đã bị 'mòn' hết năng lượng.

Usage Note

Diễn tả trạng thái mệt mỏi đến mức không còn sức lực để làm bất cứ điều gì. Thường dùng để chỉ người hoặc vật đã qua sử dụng lâu ngày và không còn hiệu quả như trước. Khác với 'tired' chỉ sự mệt mỏi thông thường, 'worn out' nhấn mạnh mức độ kiệt quệ cao hơn. So với 'exhausted', 'worn out' có thể ám chỉ cả về mặt thể chất và tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + worn out
  • completely completely worn out
    (hoàn toàn kiệt sức/mòn rách)
  • terribly terribly worn out
    (cực kỳ kiệt sức/mòn rách)
  • utterly utterly worn out
    (hoàn toàn kiệt sức/mòn rách)
  • physically physically worn out
    (kiệt sức về thể chất)
  • mentally mentally worn out
    (kiệt sức về tinh thần)
Verb + worn out
  • feel feel worn out
    (cảm thấy kiệt sức)
  • look look worn out
    (trông kiệt sức/cũ mòn)
  • be be worn out
    (bị kiệt sức/mòn rách)
  • get get worn out
    (trở nên kiệt sức/mòn rách)
Noun + worn out (for objects)
  • shoes shoes worn out
    (giày bị mòn rách)
  • clothes clothes worn out
    (quần áo cũ rách)
  • battery battery worn out
    (pin cạn kiệt/hỏng)
  • engine engine worn out
    (động cơ bị hỏng/hao mòn)

Idioms

  • worn out

    kiệt sức, mệt mỏi rã rời (dành cho người); mòn rách, hư hỏng (dành cho vật)

    "After a long day at work, I was completely worn out."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi hoàn toàn kiệt sức.)

  • worn to a frazzle

    cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn (thường do căng thẳng hoặc làm việc quá sức)

    "The endless meetings had everyone worn to a frazzle."

    (Những cuộc họp không ngừng nghỉ đã khiến mọi người kiệt sức hoàn toàn.)

  • worn to a thread / worn to shreds

    mòn đến mức mỏng tang, rách tả tơi (thường dùng cho vải vóc, quần áo)

    "Her old teddy bear was worn to a thread, but she still loved it."

    (Con gấu bông cũ của cô bé đã mòn đến mức mỏng tang nhưng cô bé vẫn rất yêu nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worn out

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.

"I'm completely worn out after working all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be worn out after a long day of work is understandable.
Việc cảm thấy kiệt sức sau một ngày làm việc dài là điều dễ hiểu.
Phủ định
I prefer not to be worn out before the weekend.
Tôi không muốn bị kiệt sức trước cuối tuần.
Nghi vấn
Why do you want to be worn out so early in the day?
Tại sao bạn lại muốn kiệt sức sớm như vậy trong ngày?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the marathon, he must be worn out.
Sau cuộc marathon, anh ấy chắc hẳn đã kiệt sức.
Phủ định
She can't be worn out already; the day just started.
Cô ấy không thể đã kiệt sức được; ngày mới bắt đầu thôi mà.
Nghi vấn
Could the old shoes be worn out after so many years?
Đôi giày cũ có thể đã mòn sau rất nhiều năm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was worn out after the marathon.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiệt sức sau cuộc thi marathon.
Phủ định
He said that he was not worn out despite working all night.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hề mệt mỏi mặc dù đã làm việc cả đêm.
Nghi vấn
She asked if I was worn out from carrying the groceries.
Cô ấy hỏi liệu tôi có mệt mỏi vì mang đồ tạp hóa không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worn out".

Hội chứng kiệt sức (Burnout Syndrome)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'worn out' (kiệt sức) đặc biệt liên quan đến hội chứng Burnout. Đây là tình trạng mệt mỏi về thể chất, tinh thần và cảm xúc do căng thẳng kéo dài ở nơi làm việc hoặc trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng công việc-cuộc sống và chăm sóc sức khỏe tinh thần để tránh bị 'mòn' đi.

Giá trị của những món đồ cũ kỹ

Mặc dù 'worn out' thường mang nghĩa tiêu cực (hư hỏng, cũ nát), nhưng trong một số bối cảnh, nó lại gợi lên sự ấm áp, quen thuộc và giá trị tình cảm. Một chiếc áo phông cũ kỹ, một cuốn sách đã sờn bìa, hay một món đồ chơi đã 'mòn' theo thời gian thường mang trong mình rất nhiều kỷ niệm và câu chuyện, trở thành 'món đồ yêu thích' không thể thay thế.