worn out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm completely worn out after working all day."
"Tôi hoàn toàn kiệt sức sau khi làm việc cả ngày."
-
"She felt completely worn out after the marathon."
"Cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon."
-
"The carpet in the living room is worn out and needs replacing."
"Tấm thảm trong phòng khách đã mòn và cần phải thay thế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái mệt mỏi đến mức không còn sức lực để làm bất cứ điều gì. Thường dùng để chỉ người hoặc vật đã qua sử dụng lâu ngày và không còn hiệu quả như trước. Khác với 'tired' chỉ sự mệt mỏi thông thường, 'worn out' nhấn mạnh mức độ kiệt quệ cao hơn. So với 'exhausted', 'worn out' có thể ám chỉ cả về mặt thể chất và tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely worn out (hoàn toàn kiệt sức/mòn rách)
-
terribly terribly worn out (cực kỳ kiệt sức/mòn rách)
-
utterly utterly worn out (hoàn toàn kiệt sức/mòn rách)
-
physically physically worn out (kiệt sức về thể chất)
-
mentally mentally worn out (kiệt sức về tinh thần)
-
feel feel worn out (cảm thấy kiệt sức)
-
look look worn out (trông kiệt sức/cũ mòn)
-
be be worn out (bị kiệt sức/mòn rách)
-
get get worn out (trở nên kiệt sức/mòn rách)
-
shoes shoes worn out (giày bị mòn rách)
-
clothes clothes worn out (quần áo cũ rách)
-
battery battery worn out (pin cạn kiệt/hỏng)
-
engine engine worn out (động cơ bị hỏng/hao mòn)
Idioms
-
worn out
kiệt sức, mệt mỏi rã rời (dành cho người); mòn rách, hư hỏng (dành cho vật)
"After a long day at work, I was completely worn out."
(Sau một ngày dài làm việc, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
-
worn to a frazzle
cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn (thường do căng thẳng hoặc làm việc quá sức)
"The endless meetings had everyone worn to a frazzle."
(Những cuộc họp không ngừng nghỉ đã khiến mọi người kiệt sức hoàn toàn.)
-
worn to a thread / worn to shreds
mòn đến mức mỏng tang, rách tả tơi (thường dùng cho vải vóc, quần áo)
"Her old teddy bear was worn to a thread, but she still loved it."
(Con gấu bông cũ của cô bé đã mòn đến mức mỏng tang nhưng cô bé vẫn rất yêu nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worn out
Tính từCực kỳ mệt mỏi; kiệt sức.
"I'm completely worn out after working all day."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To be worn out after a long day of work is understandable. |
Việc cảm thấy kiệt sức sau một ngày làm việc dài là điều dễ hiểu. |
| Phủ định | I prefer not to be worn out before the weekend. |
Tôi không muốn bị kiệt sức trước cuối tuần. |
| Nghi vấn | Why do you want to be worn out so early in the day? |
Tại sao bạn lại muốn kiệt sức sớm như vậy trong ngày? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the marathon, he must be worn out. |
Sau cuộc marathon, anh ấy chắc hẳn đã kiệt sức. |
| Phủ định | She can't be worn out already; the day just started. |
Cô ấy không thể đã kiệt sức được; ngày mới bắt đầu thôi mà. |
| Nghi vấn | Could the old shoes be worn out after so many years? |
Đôi giày cũ có thể đã mòn sau rất nhiều năm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was worn out after the marathon. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã kiệt sức sau cuộc thi marathon. |
| Phủ định | He said that he was not worn out despite working all night. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không hề mệt mỏi mặc dù đã làm việc cả đêm. |
| Nghi vấn | She asked if I was worn out from carrying the groceries. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có mệt mỏi vì mang đồ tạp hóa không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worn out".
