(Top Banner Ad)
worthless items
B1
Tính từ B1 Kinh tế

worthless items

UK: /ˈwɜːθləs ˈaɪtəmz/ • US: /ˈwɜrθləs ˈaɪtəmz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ vô giá trị vật phẩm không có giá trị đồ bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no practical or monetary value.

Vietnamese Meaning

Không có giá trị thực tế hoặc tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These documents are worthless to me now."

    "Những tài liệu này giờ vô giá trị đối với tôi."

  • "He filled his house with worthless items he found at flea markets."

    "Anh ấy lấp đầy nhà mình bằng những món đồ vô giá trị mà anh ấy tìm thấy ở chợ trời."

  • "The old computer was now a collection of worthless items."

    "Chiếc máy tính cũ giờ chỉ là một đống đồ vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worth Giá trị, giá trị sử dụng
Noun worthlessness Sự vô giá trị, sự không có giá trị
Adjective worthy Xứng đáng, có giá trị
Adverb worthlessly Một cách vô giá trị, không có ích
Verb itemize Liệt kê chi tiết, ghi rõ từng khoản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wert-
Proto-Germanic
*werþa-
Old English
weorþ
English
worth
PIE
*laus-
Proto-Germanic
*-lausaz
Old English
-leas
English
-less
English
worthless
PIE
*ei-
Latin
item
English
item

Nguồn gốc của 'Worthless Items'

Cụm từ 'worthless items' (những món đồ vô giá trị) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'worthless' xuất hiện từ thế kỷ 13, là sự kết hợp của 'worth' (giá trị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weorþ') và hậu tố '-less' (không có, thiếu, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ '-leas'). Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item' (nghĩa là 'cũng vậy, tương tự') và trở thành một danh từ trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 để chỉ một vật thể hoặc điều khoản riêng biệt. Khi kết hợp, 'worthless items' miêu tả rõ ràng những vật dụng không còn giá trị sử dụng hay ý nghĩa nào.

Usage Note

Tính từ 'worthless' chỉ sự vô giá trị, không đáng giá, thường dùng để mô tả đồ vật, ý tưởng hoặc thậm chí con người. Nó mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu hữu ích hoặc giá trị của một thứ gì đó. So sánh với 'useless' (vô dụng), 'worthless' mạnh hơn và mang ý nghĩa về mặt đạo đức hoặc giá trị tinh thần nhiều hơn, trong khi 'useless' chỉ đơn giản là không có tác dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + worthless items
  • discard discard worthless items
    (vứt bỏ những món đồ vô giá trị)
  • accumulate accumulate worthless items
    (tích trữ những món đồ vô giá trị)
Noun + of worthless items
  • pile a pile of worthless items
    (một đống đồ vô giá trị)
Adjective + worthless items
  • old old worthless items
    (những món đồ cũ vô giá trị)
  • broken broken worthless items
    (những món đồ hỏng hóc vô giá trị)

Idioms

  • Not worth the paper it's written on

    Không đáng giá một tờ giấy (nó được viết trên đó) - ý nói thứ gì đó hoàn toàn vô giá trị, không có hiệu lực hoặc không có ảnh hưởng gì.

    "This old receipt for a broken toy is not worth the paper it's written on; it's just one of the many worthless items in the drawer."

    (Cái hóa đơn cũ của món đồ chơi hỏng này không đáng giá một tờ giấy; nó chỉ là một trong số rất nhiều món đồ vô giá trị trong ngăn kéo.)

  • Not worth a penny/dime

    Không đáng một xu/một hào - ý nói không có bất kỳ giá trị nào, dù là nhỏ nhất.

    "He bought a box of what he thought were antiques, but they turned out to be worthless items, not worth a penny."

    (Anh ta mua một hộp mà anh ta nghĩ là đồ cổ, nhưng hóa ra chúng lại là những món đồ vô giá trị, không đáng một xu.)

  • As good as worthless

    Gần như vô giá trị - mô tả thứ gì đó thực tế không có giá trị gì.

    "After the storm, all the damaged electronics were as good as worthless, joining the pile of worthless items for disposal."

    (Sau cơn bão, tất cả các thiết bị điện tử bị hỏng đều gần như vô giá trị, xếp chung vào đống đồ bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthless items

Tính từ
Lật mặt

Không có giá trị thực tế hoặc tiền tệ.

"These documents are worthless to me now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She carefully collected the worthless items.
Cô ấy cẩn thận thu thập những món đồ vô giá trị.
Phủ định
He never throws away worthless items.
Anh ấy không bao giờ vứt bỏ những món đồ vô giá trị.
Nghi vấn
Do they often find worthless items at the flea market?
Họ có thường xuyên tìm thấy những món đồ vô giá trị ở chợ trời không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These worthless items are taking up too much space in the attic.
Những món đồ vô giá trị này đang chiếm quá nhiều diện tích trên gác mái.
Phủ định
She doesn't want to keep any worthless items.
Cô ấy không muốn giữ bất kỳ món đồ vô giá trị nào.
Nghi vấn
Are these items truly worthless?
Những món đồ này có thực sự vô giá trị không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The attic was full of worthless items: broken toys, old newspapers, and moth-eaten clothes.
Gác xép chứa đầy những món đồ vô giá trị: đồ chơi hỏng, báo cũ và quần áo bị mọt ăn.
Phủ định
This museum doesn't display worthless items: it only showcases priceless artifacts.
Bảo tàng này không trưng bày những món đồ vô giá trị: nó chỉ trưng bày những cổ vật vô giá.
Nghi vấn
Are these worthless items: just trinkets or are they family heirlooms?
Đây có phải là những món đồ vô giá trị không: chỉ là đồ trang sức rẻ tiền hay là những kỷ vật gia truyền?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the flood, the house was filled with debris, worthless items, and ruined furniture.
Sau trận lũ, ngôi nhà chứa đầy mảnh vụn, đồ vật vô giá trị và đồ đạc hư hỏng.
Phủ định
No, those broken toys, torn clothes, and worthless items are not suitable for donation.
Không, những đồ chơi bị hỏng, quần áo rách và đồ vật vô giá trị đó không phù hợp để quyên góp.
Nghi vấn
Well, are these old newspapers, broken appliances, and other worthless items really worth keeping?
Vậy, những tờ báo cũ, đồ gia dụng hỏng và những thứ vô giá trị khác này có thực sự đáng giữ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He collects worthless items.
Anh ấy sưu tầm những món đồ vô giá trị.
Phủ định
Not only did he collect worthless items, but he also tried to sell them.
Không những anh ta sưu tầm những món đồ vô giá trị, mà anh ta còn cố gắng bán chúng.
Nghi vấn
Should you find any worthless items, let me know.
Nếu bạn tìm thấy bất kỳ món đồ vô giá trị nào, hãy cho tôi biết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthless items".

Xu hướng Tối giản (Minimalism) và Marie Kondo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là những năm gần đây, xu hướng sống tối giản (Minimalism) đã trở nên phổ biến. Một phần cốt lõi của phong trào này là việc loại bỏ 'worthless items' (những món đồ vô giá trị hoặc không còn cần thiết) để giảm bớt sự bừa bộn và tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Phương pháp nổi tiếng của Marie Kondo, với câu hỏi 'Does it spark joy?' (Nó có mang lại niềm vui không?), khuyến khích mọi người đánh giá lại giá trị của từng món đồ và chỉ giữ lại những thứ thực sự có ý nghĩa.

Chợ đồ cũ (Garage Sales) và Giá trị tương đối

Chợ đồ cũ, hay còn gọi là 'garage sales' hoặc 'yard sales', là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây. Đây là nơi mọi người bán những món đồ mà họ không còn cần đến, thường coi là 'worthless items' (những món đồ vô giá trị) đối với bản thân. Tuy nhiên, điều thú vị là những món đồ này có thể lại tìm thấy 'giá trị' mới với người mua khác, chứng tỏ rằng giá trị của một món đồ thường mang tính chủ quan và thay đổi tùy theo người sử dụng.