year before last
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The year immediately preceding the previous year.
Vietnamese Meaning
Năm ngay trước năm ngoái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I visited Paris the year before last."
"Tôi đã đến thăm Paris vào năm kia."
-
"She graduated the year before last."
"Cô ấy tốt nghiệp năm kia."
-
"The company had record profits the year before last."
"Công ty đã có lợi nhuận kỷ lục vào năm kia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, chính xác là hai năm trước năm hiện tại. Nó tương đương với việc nói 'hai năm trước'. Không nên nhầm lẫn với 'last year' (năm ngoái) hoặc 'the year before' (năm trước đó), mặc dù 'the year before' có thể được sử dụng để chỉ 'year before last' trong một số ngữ cảnh, sự khác biệt về mức độ cụ thể vẫn tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happened The event happened the year before last. (Sự kiện đó đã xảy ra năm kia.)
-
visited They visited us the year before last. (Họ đã thăm chúng tôi năm kia.)
-
launched The company launched a new product the year before last. (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới năm kia.)
-
since He hasn't changed since the year before last. (Anh ấy không thay đổi kể từ năm kia.)
-
in We moved to this city in the year before last. (Chúng tôi chuyển đến thành phố này vào năm kia.)
-
from The data from the year before last is still relevant. (Dữ liệu từ năm kia vẫn còn liên quan.)
Idioms
-
The year before last
Năm kia (năm trước năm ngoái); cách đây hai năm.
"I last saw her in London the year before last."
(Lần cuối tôi gặp cô ấy ở London là năm kia.)
-
It feels like the year before last
Cứ ngỡ như năm kia (diễn tả cảm giác một việc đã diễn ra rất lâu hoặc một tình huống lặp lại như trước đây, dù chỉ mới hai năm).
"This intense workload feels like the year before last, doesn't it?"
(Khối lượng công việc căng thẳng này cứ ngỡ như năm kia, phải không?)
-
Not since the year before last
Chưa từng xảy ra kể từ năm kia (nhấn mạnh khoảng thời gian dài không có một sự kiện nào đó).
"We haven't had such a mild winter not since the year before last."
(Chúng tôi chưa có một mùa đông ôn hòa như vậy kể từ năm kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
year before last
Trạng ngữ chỉ thời gianNăm ngay trước năm ngoái.
"I visited Paris the year before last."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "year before last".
