(Top Banner Ad)
year before last
A2
Trạng ngữ chỉ thời gian A2 Thời gian

year before last

UK: /ˈjɪə bɪˌfɔː ˈlɑːst/ • US: /ˈjɪr bɪˌfɔr ˈlæst/

Nghĩa tiếng Việt

năm kia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year immediately preceding the previous year.

Vietnamese Meaning

Năm ngay trước năm ngoái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I visited Paris the year before last."

    "Tôi đã đến thăm Paris vào năm kia."

  • "She graduated the year before last."

    "Cô ấy tốt nghiệp năm kia."

  • "The company had record profits the year before last."

    "Công ty đã có lợi nhuận kỷ lục vào năm kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm, thường niên
Adverb yearly hàng năm
Noun Phrase New Year Năm mới
Noun Phrase last year năm ngoái
Noun Phrase next year năm tới
Noun Phrase this year năm nay
Adjective last cuối cùng, gần đây nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yeh₁r-
PGmc
*jērą
OE
ġēar
ME
yeer
ModE
year

Nguồn gốc của cụm từ 'year before last'

Cụm từ 'year before last' không có một lịch sử từ nguyên phức tạp như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh phổ biến: 'year' (năm), 'before' (trước) và 'last' (gần đây nhất, cuối cùng). 'Year before last' theo nghĩa đen có nghĩa là 'năm trước của năm gần đây nhất', tức là năm kia. Đây là một cách diễn đạt rất rõ ràng và logic để chỉ định một mốc thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, chính xác là hai năm trước năm hiện tại. Nó tương đương với việc nói 'hai năm trước'. Không nên nhầm lẫn với 'last year' (năm ngoái) hoặc 'the year before' (năm trước đó), mặc dù 'the year before' có thể được sử dụng để chỉ 'year before last' trong một số ngữ cảnh, sự khác biệt về mức độ cụ thể vẫn tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (the) year before last
  • happened The event happened the year before last.
    (Sự kiện đó đã xảy ra năm kia.)
  • visited They visited us the year before last.
    (Họ đã thăm chúng tôi năm kia.)
  • launched The company launched a new product the year before last.
    (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới năm kia.)
Preposition + (the) year before last
  • since He hasn't changed since the year before last.
    (Anh ấy không thay đổi kể từ năm kia.)
  • in We moved to this city in the year before last.
    (Chúng tôi chuyển đến thành phố này vào năm kia.)
  • from The data from the year before last is still relevant.
    (Dữ liệu từ năm kia vẫn còn liên quan.)

Idioms

  • The year before last

    Năm kia (năm trước năm ngoái); cách đây hai năm.

    "I last saw her in London the year before last."

    (Lần cuối tôi gặp cô ấy ở London là năm kia.)

  • It feels like the year before last

    Cứ ngỡ như năm kia (diễn tả cảm giác một việc đã diễn ra rất lâu hoặc một tình huống lặp lại như trước đây, dù chỉ mới hai năm).

    "This intense workload feels like the year before last, doesn't it?"

    (Khối lượng công việc căng thẳng này cứ ngỡ như năm kia, phải không?)

  • Not since the year before last

    Chưa từng xảy ra kể từ năm kia (nhấn mạnh khoảng thời gian dài không có một sự kiện nào đó).

    "We haven't had such a mild winter not since the year before last."

    (Chúng tôi chưa có một mùa đông ôn hòa như vậy kể từ năm kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

year before last

Trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

Năm ngay trước năm ngoái.

"I visited Paris the year before last."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "year before last".

Tầm quan trọng của việc định vị thời gian chính xác

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc tham chiếu chính xác các mốc thời gian như 'năm kia' (year before last) rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chuyên môn. Nó giúp mọi người dễ dàng sắp xếp các sự kiện, thảo luận về lịch sử cá nhân hoặc xu hướng, và thiết lập một khung thời gian chung để hiểu biết lẫn nhau. Điều này thể hiện sự coi trọng tính minh bạch và độ chính xác trong truyền đạt thông tin.

Ghi nhớ các sự kiện và chu kỳ

Cụm từ 'year before last' thường được dùng để nhìn lại các sự kiện đã xảy ra cách đây hai năm, cho dù đó là các kỳ nghỉ, dự án công việc hay các cột mốc cá nhân. Nó giúp con người theo dõi chu kỳ, đánh giá sự tiến bộ hoặc thay đổi theo thời gian, và chuẩn bị cho các sự kiện sắp tới bằng cách so sánh với những gì đã diễn ra trong quá khứ gần. Việc này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và lịch sử cá nhân.