yield authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relinquish or surrender power, control, or a right to someone else.
Vietnamese Meaning
Nhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general decided to yield authority to his second-in-command before the battle."
"Vị tướng quyết định nhường quyền chỉ huy cho cấp phó của mình trước trận chiến."
-
"After the scandal, the CEO was forced to yield authority to the board of directors."
"Sau vụ bê bối, CEO buộc phải nhường quyền lực cho hội đồng quản trị."
-
"The king chose to yield authority to a democratically elected parliament."
"Nhà vua đã chọn nhường quyền lực cho một quốc hội được bầu một cách dân chủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yield | nhường, chịu thua, sinh lợi |
| Noun | yield | sản lượng, lợi nhuận |
| Noun | authority | quyền lực, uy quyền, nhà chức trách |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có uy tín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quản lý, chính trị, quân sự hoặc các tình huống mà quyền lực và kiểm soát là yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh sự chủ động từ bỏ quyền lực chứ không đơn thuần là bị tước đoạt. So sánh với 'relinquish authority', 'cede authority' và 'delegate authority': 'Relinquish' và 'cede' nhấn mạnh sự từ bỏ, có thể mang tính bắt buộc hoặc tự nguyện. 'Delegate' lại nhấn mạnh việc ủy quyền, trao quyền cho người khác để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'yield' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trao quyền kiểm soát tổng thể.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', ta có cấu trúc 'yield authority to someone/something' để chỉ rõ đối tượng nhận được quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reluctantly reluctantly yield authority (miễn cưỡng nhường quyền lực)
-
completely completely yield authority (hoàn toàn nhường quyền lực)
-
temporarily temporarily yield authority (tạm thời nhường quyền lực)
-
forced forced to yield authority (bị buộc phải nhường quyền lực)
-
willing willing to yield authority (sẵn sàng nhường quyền lực)
Idioms
-
Yield the floor
Nhường lời phát biểu
"I yield the floor to the Senator from California."
(Tôi nhường lời phát biểu cho Thượng nghị sĩ đến từ California.)
-
Yield ground
Chịu nhượng bộ
"The company refused to yield ground in the negotiations."
(Công ty từ chối nhượng bộ trong các cuộc đàm phán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yield authority
Động từNhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.
"The general decided to yield authority to his second-in-command before the battle."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company yielded authority to its regional managers resulted in increased efficiency. |
Việc công ty nhượng quyền cho các nhà quản lý khu vực đã dẫn đến tăng hiệu quả. |
| Phủ định | Whether the CEO will yield authority to the board of directors is not yet clear. |
Việc CEO có nhượng quyền cho hội đồng quản trị hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the government decided to yield authority to the local councils remains a mystery. |
Tại sao chính phủ quyết định nhượng quyền cho hội đồng địa phương vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager decided to yield authority to his assistant to foster their growth. |
Người quản lý quyết định nhường quyền cho trợ lý của mình để thúc đẩy sự phát triển của họ. |
| Phủ định | He chose not to yield authority despite the growing pressure from his colleagues. |
Anh ấy chọn không nhường quyền mặc dù áp lực từ đồng nghiệp ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Why would a leader choose to yield authority to a less experienced team member? |
Tại sao một nhà lãnh đạo lại chọn nhường quyền cho một thành viên nhóm ít kinh nghiệm hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield authority".
