(Top Banner Ad)
yield authority
C1
Động từ C1 Quản lý, Chính trị, Quân sự

yield authority

UK: /jiːld/ • US: /jiːld/

Nghĩa tiếng Việt

nhường quyền trao quyền từ bỏ quyền lực chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relinquish or surrender power, control, or a right to someone else.

Vietnamese Meaning

Nhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general decided to yield authority to his second-in-command before the battle."

    "Vị tướng quyết định nhường quyền chỉ huy cho cấp phó của mình trước trận chiến."

  • "After the scandal, the CEO was forced to yield authority to the board of directors."

    "Sau vụ bê bối, CEO buộc phải nhường quyền lực cho hội đồng quản trị."

  • "The king chose to yield authority to a democratically elected parliament."

    "Nhà vua đã chọn nhường quyền lực cho một quốc hội được bầu một cách dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield nhường, chịu thua, sinh lợi
Noun yield sản lượng, lợi nhuận
Noun authority quyền lực, uy quyền, nhà chức trách
Adjective authoritative có thẩm quyền, có uy tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*geldaną
Old English
gieldan
Middle English
yelden
Latin
auctoritas
Old French
autorité
English
yield authority

Nguồn Gốc Của 'Yield'

Từ 'yield' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'trả', 'đưa ra'. Nó dần phát triển để bao hàm ý nghĩa 'nhượng bộ' hoặc 'đầu hàng', thể hiện sự chấp nhận hoặc từ bỏ một điều gì đó.

Nguồn Gốc Của 'Authority'

Từ 'authority' xuất phát từ tiếng Latin 'auctoritas', liên quan đến sự uy tín, quyền lực và ảnh hưởng. Nó ám chỉ khả năng tác động và ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến quản lý, chính trị, quân sự hoặc các tình huống mà quyền lực và kiểm soát là yếu tố quan trọng. Nó nhấn mạnh sự chủ động từ bỏ quyền lực chứ không đơn thuần là bị tước đoạt. So sánh với 'relinquish authority', 'cede authority' và 'delegate authority': 'Relinquish' và 'cede' nhấn mạnh sự từ bỏ, có thể mang tính bắt buộc hoặc tự nguyện. 'Delegate' lại nhấn mạnh việc ủy quyền, trao quyền cho người khác để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi 'yield' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc trao quyền kiểm soát tổng thể.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', ta có cấu trúc 'yield authority to someone/something' để chỉ rõ đối tượng nhận được quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yield authority
  • reluctantly reluctantly yield authority
    (miễn cưỡng nhường quyền lực)
  • completely completely yield authority
    (hoàn toàn nhường quyền lực)
  • temporarily temporarily yield authority
    (tạm thời nhường quyền lực)
Adjective + yield authority
  • forced forced to yield authority
    (bị buộc phải nhường quyền lực)
  • willing willing to yield authority
    (sẵn sàng nhường quyền lực)

Idioms

  • Yield the floor

    Nhường lời phát biểu

    "I yield the floor to the Senator from California."

    (Tôi nhường lời phát biểu cho Thượng nghị sĩ đến từ California.)

  • Yield ground

    Chịu nhượng bộ

    "The company refused to yield ground in the negotiations."

    (Công ty từ chối nhượng bộ trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield authority

Động từ
Lật mặt

Nhường quyền, trao quyền, hoặc từ bỏ quyền lực, sự kiểm soát hoặc một quyền nào đó cho người khác.

"The general decided to yield authority to his second-in-command before the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company yielded authority to its regional managers resulted in increased efficiency.
Việc công ty nhượng quyền cho các nhà quản lý khu vực đã dẫn đến tăng hiệu quả.
Phủ định
Whether the CEO will yield authority to the board of directors is not yet clear.
Việc CEO có nhượng quyền cho hội đồng quản trị hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the government decided to yield authority to the local councils remains a mystery.
Tại sao chính phủ quyết định nhượng quyền cho hội đồng địa phương vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager decided to yield authority to his assistant to foster their growth.
Người quản lý quyết định nhường quyền cho trợ lý của mình để thúc đẩy sự phát triển của họ.
Phủ định
He chose not to yield authority despite the growing pressure from his colleagues.
Anh ấy chọn không nhường quyền mặc dù áp lực từ đồng nghiệp ngày càng tăng.
Nghi vấn
Why would a leader choose to yield authority to a less experienced team member?
Tại sao một nhà lãnh đạo lại chọn nhường quyền cho một thành viên nhóm ít kinh nghiệm hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield authority".

Chuyển Giao Quyền Lực trong Chính Trị

Trong các nền dân chủ, việc 'yield authority' là một phần quan trọng của quá trình chuyển giao quyền lực một cách hòa bình và trật tự, ví dụ như sau một cuộc bầu cử.

Sự Nhượng Bộ trong Đàm Phán

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh hoặc chính trị, 'yield authority' có thể ám chỉ việc nhượng bộ một phần quyền lợi hoặc yêu cầu để đạt được thỏa thuận chung. Điều này thường được coi là một dấu hiệu của sự linh hoạt và sẵn sàng hợp tác.