yield to influence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give way to pressure, arguments, or influence; to submit or surrender to someone or something.
Vietnamese Meaning
Chịu khuất phục trước áp lực, tranh luận hoặc ảnh hưởng; đầu hàng hoặc chấp nhận trước ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his initial resistance, he eventually yielded to his parents' influence and chose a different career path."
"Mặc dù ban đầu phản đối, cuối cùng anh ấy đã chịu khuất phục trước ảnh hưởng của cha mẹ và chọn một con đường sự nghiệp khác."
-
"The government yielded to public influence and reversed its decision."
"Chính phủ đã khuất phục trước ảnh hưởng của công chúng và đảo ngược quyết định của mình."
-
"She refused to yield to peer influence and stood by her principles."
"Cô ấy từ chối khuất phục trước ảnh hưởng của bạn bè và giữ vững nguyên tắc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yield | nhượng bộ, chịu thua, đầu hàng; mang lại, sản xuất |
| Noun | yield | sự nhượng bộ, sự đầu hàng; năng suất, sản lượng |
| Noun | influence | ảnh hưởng, sức ảnh hưởng, sự tác động |
| Verb | influence | ảnh hưởng, tác động, gây ảnh hưởng |
| Adjective | influential | có ảnh hưởng, có thế lực |
| Adjective | uninfluenced | không bị ảnh hưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm thay đổi quan điểm, hành động hoặc quyết định của họ do tác động từ bên ngoài. Nó bao hàm một sự nhượng bộ, đôi khi có thể là miễn cưỡng. So với 'accept influence', 'yield to influence' mạnh hơn, nhấn mạnh sự khuất phục hơn là chỉ đơn thuần chấp nhận.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đối tượng của sự ảnh hưởng. Nó kết nối hành động 'yield' với nguồn gây ra sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily yield to influence (dễ dàng chịu ảnh hưởng, dễ bị lung lay)
-
readily readily yield to influence (sẵn lòng chịu ảnh hưởng, dễ dàng chấp nhận ảnh hưởng)
-
reluctantly reluctantly yield to influence (miễn cưỡng chịu ảnh hưởng)
-
completely completely yield to influence (hoàn toàn chịu ảnh hưởng)
-
refuse to refuse to yield to influence (từ chối chịu ảnh hưởng, kiên quyết không nhượng bộ)
-
be forced to be forced to yield to influence (bị buộc phải chịu ảnh hưởng)
Idioms
-
Easily yield to influence
Dễ dàng chịu ảnh hưởng, dễ bị lung lay ý chí.
"He is known to easily yield to influence, often changing his mind based on the last person he spoke to."
(Anh ấy nổi tiếng là người dễ dàng chịu ảnh hưởng, thường thay đổi ý kiến dựa trên người cuối cùng anh ấy nói chuyện.)
-
Refuse to yield to influence
Từ chối/kiên quyết không chịu ảnh hưởng từ người khác hoặc một yếu tố nào đó.
"Despite immense pressure, the senator refused to yield to influence from powerful lobbyists."
(Bất chấp áp lực lớn, thượng nghị sĩ từ chối chịu ảnh hưởng từ các nhà vận động hành lang quyền lực.)
-
Yield to someone's influence
Chiều theo/chịu ảnh hưởng từ ý kiến, lời khuyên, hoặc tác động của ai đó.
"She found herself slowly yielding to her brother's influence regarding her career choice."
(Cô ấy nhận thấy mình dần dần chiều theo ảnh hưởng của anh trai về lựa chọn nghề nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yield to influence
VerbChịu khuất phục trước áp lực, tranh luận hoặc ảnh hưởng; đầu hàng hoặc chấp nhận trước ai đó hoặc điều gì đó.
"Despite his initial resistance, he eventually yielded to his parents' influence and chose a different career path."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield to influence".
