(Top Banner Ad)
yield to influence
C1
Verb C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Kinh doanh

yield to influence

UK: /ˈjiːld/ • US: /ˈjiːld/

Nghĩa tiếng Việt

chịu ảnh hưởng khuất phục trước ảnh hưởng nhượng bộ trước ảnh hưởng nghe theo ảnh hưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give way to pressure, arguments, or influence; to submit or surrender to someone or something.

Vietnamese Meaning

Chịu khuất phục trước áp lực, tranh luận hoặc ảnh hưởng; đầu hàng hoặc chấp nhận trước ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his initial resistance, he eventually yielded to his parents' influence and chose a different career path."

    "Mặc dù ban đầu phản đối, cuối cùng anh ấy đã chịu khuất phục trước ảnh hưởng của cha mẹ và chọn một con đường sự nghiệp khác."

  • "The government yielded to public influence and reversed its decision."

    "Chính phủ đã khuất phục trước ảnh hưởng của công chúng và đảo ngược quyết định của mình."

  • "She refused to yield to peer influence and stood by her principles."

    "Cô ấy từ chối khuất phục trước ảnh hưởng của bạn bè và giữ vững nguyên tắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield nhượng bộ, chịu thua, đầu hàng; mang lại, sản xuất
Noun yield sự nhượng bộ, sự đầu hàng; năng suất, sản lượng
Noun influence ảnh hưởng, sức ảnh hưởng, sự tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động, gây ảnh hưởng
Adjective influential có ảnh hưởng, có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰeldʰ-
Proto-Germanic
*geldanan
Old English
ġieldan
Middle English
yelden
Modern English
yield
Latin
īnfluentia
Old French
influence
Middle English
influence
Modern English
influence

Nguồn gốc của 'yield' và 'influence'

Từ 'yield' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġieldan', mang ý nghĩa 'trả lại, nhượng bộ, đầu hàng'. Nó liên quan đến việc 'nhường đường' hoặc 'phục tùng'. Trong khi đó, 'influence' (ảnh hưởng) xuất phát từ tiếng Latin 'īnfluentia', ban đầu có nghĩa là 'một dòng chảy vào' hoặc 'dòng chảy của sức mạnh' (thường là sức mạnh bí ẩn từ các vì sao ảnh hưởng đến số phận con người). Khi kết hợp, 'yield to influence' gợi lên hình ảnh một người nhượng bộ, chịu thua hoặc bị tác động bởi một sức mạnh hay tác động 'chảy vào' từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một nhóm thay đổi quan điểm, hành động hoặc quyết định của họ do tác động từ bên ngoài. Nó bao hàm một sự nhượng bộ, đôi khi có thể là miễn cưỡng. So với 'accept influence', 'yield to influence' mạnh hơn, nhấn mạnh sự khuất phục hơn là chỉ đơn thuần chấp nhận.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ đối tượng của sự ảnh hưởng. Nó kết nối hành động 'yield' với nguồn gây ra sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + yield to influence
  • easily easily yield to influence
    (dễ dàng chịu ảnh hưởng, dễ bị lung lay)
  • readily readily yield to influence
    (sẵn lòng chịu ảnh hưởng, dễ dàng chấp nhận ảnh hưởng)
  • reluctantly reluctantly yield to influence
    (miễn cưỡng chịu ảnh hưởng)
  • completely completely yield to influence
    (hoàn toàn chịu ảnh hưởng)
Verb + yield to influence
  • refuse to refuse to yield to influence
    (từ chối chịu ảnh hưởng, kiên quyết không nhượng bộ)
  • be forced to be forced to yield to influence
    (bị buộc phải chịu ảnh hưởng)

Idioms

  • Easily yield to influence

    Dễ dàng chịu ảnh hưởng, dễ bị lung lay ý chí.

    "He is known to easily yield to influence, often changing his mind based on the last person he spoke to."

    (Anh ấy nổi tiếng là người dễ dàng chịu ảnh hưởng, thường thay đổi ý kiến dựa trên người cuối cùng anh ấy nói chuyện.)

  • Refuse to yield to influence

    Từ chối/kiên quyết không chịu ảnh hưởng từ người khác hoặc một yếu tố nào đó.

    "Despite immense pressure, the senator refused to yield to influence from powerful lobbyists."

    (Bất chấp áp lực lớn, thượng nghị sĩ từ chối chịu ảnh hưởng từ các nhà vận động hành lang quyền lực.)

  • Yield to someone's influence

    Chiều theo/chịu ảnh hưởng từ ý kiến, lời khuyên, hoặc tác động của ai đó.

    "She found herself slowly yielding to her brother's influence regarding her career choice."

    (Cô ấy nhận thấy mình dần dần chiều theo ảnh hưởng của anh trai về lựa chọn nghề nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield to influence

Verb
Lật mặt

Chịu khuất phục trước áp lực, tranh luận hoặc ảnh hưởng; đầu hàng hoặc chấp nhận trước ai đó hoặc điều gì đó.

"Despite his initial resistance, he eventually yielded to his parents' influence and chose a different career path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield to influence".

Áp lực đồng trang lứa và sự độc lập cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở tuổi vị thành niên, khái niệm 'áp lực đồng trang lứa' (peer pressure) rất phổ biến. 'Yield to influence' trong bối cảnh này thường ám chỉ việc một người chịu tác động từ bạn bè để hành động theo đám đông, đôi khi đi ngược lại với giá trị cá nhân. Tuy nhiên, việc giữ vững lập trường (standing one's ground) và phát triển tư duy độc lập lại được đánh giá cao, khuyến khích mỗi cá nhân không dễ dàng 'nhượng bộ trước ảnh hưởng' từ người khác một cách mù quáng.

Ảnh hưởng của quyền lực và sự thuyết phục

Khái niệm 'yield to influence' cũng liên quan đến cách chúng ta phản ứng với quyền lực và sự thuyết phục. Khi một người chấp nhận 'chịu ảnh hưởng' từ một chuyên gia, người có thẩm quyền hoặc một lập luận hợp lý, điều này thường được xem là tích cực và thể hiện sự cởi mở. Ngược lại, việc 'nhượng bộ trước ảnh hưởng' mang tính thao túng hoặc không chính đáng lại bị chỉ trích. Nó đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa việc mở lòng tiếp thu và việc mất đi khả năng đưa ra quyết định độc lập.