(Top Banner Ad)
submit to
B2
Verb B2 Tổng quát

submit to

UK: /səbˈmɪt tuː/ • US: /səbˈmɪt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

khuất phục tuân theo đệ trình nộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree to obey someone or something; to yield or surrender to someone or something.

Vietnamese Meaning

Đồng ý tuân theo ai đó hoặc điều gì đó; đầu hàng hoặc chịu khuất phục trước ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After hours of interrogation, the suspect finally submitted to the police."

    "Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng cũng đã khuất phục trước cảnh sát."

  • "You must submit to the authority of the school."

    "Bạn phải tuân theo quyền hạn của nhà trường."

  • "The company submitted a proposal to the city council."

    "Công ty đã trình một đề xuất lên hội đồng thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb submit nộp, đệ trình; tuân theo, phục tùng
Noun submission sự nộp, sự đệ trình; sự tuân theo, sự phục tùng
Adjective submissive dễ phục tùng, ngoan ngoãn
Adverb submissively một cách phục tùng, ngoan ngoãn
Noun submissiveness tính phục tùng, tính ngoan ngoãn

Synonyms

yield to (nhượng bộ)surrender to (đầu hàng)defer to (tuân theo)give in to (chịu thua)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub- (under) + mittere (to send)
Old French
soumettre
English (late 14c.)
submit

Gốc rễ từ việc "Đặt dưới"

Từ 'submit' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được ghép bởi 'sub-', có nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới', và 'mittere', có nghĩa là 'gửi' hoặc 'đặt'. Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của 'submit' là 'đặt mình dưới quyền của ai đó' hoặc 'gửi mình xuống'. Qua thời gian và ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ ('soumettre'), từ này đã phát triển thành nghĩa hiện tại trong tiếng Anh là 'nộp, đệ trình' hoặc 'tuân theo, phục tùng'.

Usage Note

"Submit to" thường được sử dụng khi nói về việc chấp nhận quyền lực, kiểm soát hoặc ý chí của người khác hoặc một lực lượng nào đó. Nó mang sắc thái của sự phục tùng, đôi khi có thể là miễn cưỡng. So sánh với "yield to", "surrender to", "give in to", trong đó "yield to" có thể ám chỉ sự nhượng bộ mềm mỏng hơn, trong khi "surrender to" và "give in to" nhấn mạnh sự từ bỏ chống cự.
Trong trường hợp này, "submit to" thường được dùng trong ngữ cảnh nộp bài, đề xuất hoặc tài liệu cho một tổ chức, cá nhân có thẩm quyền để đánh giá. Ví dụ, nộp bài luận cho giáo viên, nộp hồ sơ xin việc cho nhà tuyển dụng.

Prepositions

to

Giới từ "to" chỉ rõ đối tượng hoặc lực lượng mà người hoặc vật phải tuân theo hoặc đầu hàng. Nó kết nối hành động "submit" với người hoặc vật mà hành động đó hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ thể + submit to... (Subject + submit to...)
  • people people submit to authority
    (người dân tuân theo chính quyền)
  • one's self one's self must submit to the law
    (mỗi người phải tuân thủ pháp luật)
  • a nation a nation may submit to an invading force
    (một quốc gia có thể đầu hàng/phục tùng lực lượng xâm lược)
submit to + Danh từ (submit to + Noun)
  • authority submit to authority
    (tuân theo quyền lực/chính quyền)
  • rule submit to the rule
    (tuân thủ luật lệ)
  • demands submit to demands
    (khuất phục trước yêu cầu)
  • pressure submit to pressure
    (chịu thua áp lực)
  • fate submit to fate
    (chấp nhận số phận)
  • the inevitable submit to the inevitable
    (chấp nhận điều không thể tránh khỏi)
  • a higher power submit to a higher power
    (phục tùng một quyền năng siêu nhiên)
Cụm động từ/Tính từ + submit to... (Verb/Adj Phrase + submit to...)
  • refuse to refuse to submit to unjust rules
    (từ chối tuân theo những luật lệ bất công)
  • be forced to be forced to submit to the new management
    (bị buộc phải tuân theo sự quản lý mới)
  • be reluctant to be reluctant to submit to the doctor's advice
    (miễn cưỡng làm theo lời khuyên của bác sĩ)

Idioms

  • submit to the inevitable

    chấp nhận điều không thể tránh khỏi

    "After weeks of fighting the decision, she finally submitted to the inevitable."

    (Sau nhiều tuần phản đối quyết định, cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận điều không thể tránh khỏi.)

  • submit to one's fate

    cam chịu số phận của mình

    "Realizing there was no escape, the prisoner submitted to his fate."

    (Nhận ra không thể thoát được, người tù đã cam chịu số phận của mình.)

  • submit to a higher power

    phục tùng một quyền năng siêu nhiên (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "Many religious people believe it is their duty to submit to a higher power."

    (Nhiều người sùng đạo tin rằng đó là nghĩa vụ của họ khi phải phục tùng một quyền năng siêu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

submit to

Verb
Lật mặt

Đồng ý tuân theo ai đó hoặc điều gì đó; đầu hàng hoặc chịu khuất phục trước ai đó hoặc điều gì đó.

"After hours of interrogation, the suspect finally submitted to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country submits to another's demands, it loses some of its sovereignty.
Nếu một quốc gia khuất phục trước yêu cầu của quốc gia khác, quốc gia đó sẽ mất đi một phần chủ quyền của mình.
Phủ định
When a person doesn't submit to the rules, they don't usually succeed.
Khi một người không tuân thủ các quy tắc, họ thường không thành công.
Nghi vấn
If a file is too large, does it submit to the server?
Nếu một tập tin quá lớn, nó có được gửi lên máy chủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submit to".

Sự phục tùng trong văn hóa và tôn giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là các tôn giáo độc thần như Kitô giáo và Hồi giáo, khái niệm 'submit to' (phục tùng/quy phục) là một yếu tố trung tâm. Nó thường đề cập đến việc quy phục ý muốn của Chúa, thể hiện sự khiêm nhường và đức tin sâu sắc. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội, 'phục tùng' cũng có thể mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự mất tự do hoặc bị áp bức.

Sự khác biệt giữa phục tùng và yếu đuối

Khái niệm 'submit to' đôi khi bị nhầm lẫn với sự yếu đuối. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc chấp nhận và 'submit to' một tình huống, một đối thủ (như trong võ thuật), hoặc một lời khuyên có thể là một hành động khôn ngoan hoặc chiến lược, cho phép một người bảo toàn sức lực hoặc tìm kiếm một con đường khác. Nó không nhất thiết có nghĩa là đầu hàng hoàn toàn mà có thể là một sự nhượng bộ tạm thời hoặc có ý thức để đạt được mục tiêu lớn hơn.