submit to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree to obey someone or something; to yield or surrender to someone or something.
Vietnamese Meaning
Đồng ý tuân theo ai đó hoặc điều gì đó; đầu hàng hoặc chịu khuất phục trước ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After hours of interrogation, the suspect finally submitted to the police."
"Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng cũng đã khuất phục trước cảnh sát."
-
"You must submit to the authority of the school."
"Bạn phải tuân theo quyền hạn của nhà trường."
-
"The company submitted a proposal to the city council."
"Công ty đã trình một đề xuất lên hội đồng thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | submit | nộp, đệ trình; tuân theo, phục tùng |
| Noun | submission | sự nộp, sự đệ trình; sự tuân theo, sự phục tùng |
| Adjective | submissive | dễ phục tùng, ngoan ngoãn |
| Adverb | submissively | một cách phục tùng, ngoan ngoãn |
| Noun | submissiveness | tính phục tùng, tính ngoan ngoãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Submit to" thường được sử dụng khi nói về việc chấp nhận quyền lực, kiểm soát hoặc ý chí của người khác hoặc một lực lượng nào đó. Nó mang sắc thái của sự phục tùng, đôi khi có thể là miễn cưỡng. So sánh với "yield to", "surrender to", "give in to", trong đó "yield to" có thể ám chỉ sự nhượng bộ mềm mỏng hơn, trong khi "surrender to" và "give in to" nhấn mạnh sự từ bỏ chống cự.
Trong trường hợp này, "submit to" thường được dùng trong ngữ cảnh nộp bài, đề xuất hoặc tài liệu cho một tổ chức, cá nhân có thẩm quyền để đánh giá. Ví dụ, nộp bài luận cho giáo viên, nộp hồ sơ xin việc cho nhà tuyển dụng.
Prepositions
Giới từ "to" chỉ rõ đối tượng hoặc lực lượng mà người hoặc vật phải tuân theo hoặc đầu hàng. Nó kết nối hành động "submit" với người hoặc vật mà hành động đó hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
people people submit to authority (người dân tuân theo chính quyền)
-
one's self one's self must submit to the law (mỗi người phải tuân thủ pháp luật)
-
a nation a nation may submit to an invading force (một quốc gia có thể đầu hàng/phục tùng lực lượng xâm lược)
-
authority submit to authority (tuân theo quyền lực/chính quyền)
-
rule submit to the rule (tuân thủ luật lệ)
-
demands submit to demands (khuất phục trước yêu cầu)
-
pressure submit to pressure (chịu thua áp lực)
-
fate submit to fate (chấp nhận số phận)
-
the inevitable submit to the inevitable (chấp nhận điều không thể tránh khỏi)
-
a higher power submit to a higher power (phục tùng một quyền năng siêu nhiên)
-
refuse to refuse to submit to unjust rules (từ chối tuân theo những luật lệ bất công)
-
be forced to be forced to submit to the new management (bị buộc phải tuân theo sự quản lý mới)
-
be reluctant to be reluctant to submit to the doctor's advice (miễn cưỡng làm theo lời khuyên của bác sĩ)
Idioms
-
submit to the inevitable
chấp nhận điều không thể tránh khỏi
"After weeks of fighting the decision, she finally submitted to the inevitable."
(Sau nhiều tuần phản đối quyết định, cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận điều không thể tránh khỏi.)
-
submit to one's fate
cam chịu số phận của mình
"Realizing there was no escape, the prisoner submitted to his fate."
(Nhận ra không thể thoát được, người tù đã cam chịu số phận của mình.)
-
submit to a higher power
phục tùng một quyền năng siêu nhiên (thường trong bối cảnh tôn giáo)
"Many religious people believe it is their duty to submit to a higher power."
(Nhiều người sùng đạo tin rằng đó là nghĩa vụ của họ khi phải phục tùng một quyền năng siêu nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submit to
VerbĐồng ý tuân theo ai đó hoặc điều gì đó; đầu hàng hoặc chịu khuất phục trước ai đó hoặc điều gì đó.
"After hours of interrogation, the suspect finally submitted to the police."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a country submits to another's demands, it loses some of its sovereignty. |
Nếu một quốc gia khuất phục trước yêu cầu của quốc gia khác, quốc gia đó sẽ mất đi một phần chủ quyền của mình. |
| Phủ định | When a person doesn't submit to the rules, they don't usually succeed. |
Khi một người không tuân thủ các quy tắc, họ thường không thành công. |
| Nghi vấn | If a file is too large, does it submit to the server? |
Nếu một tập tin quá lớn, nó có được gửi lên máy chủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submit to".
