(Top Banner Ad)
yield to
B2
Động từ B2 Tổng quát

yield to

UK: /ˈjiːld tuː/ • US: /ˈjiːld tuː/

Nghĩa tiếng Việt

nhường đường chịu thua nhượng bộ thay thế bởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give way; to stop resisting; to surrender.

Vietnamese Meaning

Nhường đường; chịu thua; đầu hàng; nhượng bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to yield to the pressure from his colleagues."

    "Anh ấy đã phải nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp."

  • "The government yielded to public pressure and changed the policy."

    "Chính phủ đã nhượng bộ áp lực từ công chúng và thay đổi chính sách."

  • "New technologies will eventually yield to even more advanced innovations."

    "Các công nghệ mới cuối cùng sẽ bị thay thế bởi những cải tiến tiên tiến hơn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield Nhượng bộ, chịu thua; mang lại, sản xuất
Noun yield Sản lượng, lợi nhuận; sự nhượng bộ
Adjective yielding Dễ uốn nắn, linh hoạt; hay nhượng bộ
Adjective unyielding Kiên cường, không chịu nhượng bộ, cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghel-
Proto-Germanic
*geldanan
Old English
gieldan, geldan
Middle English
yelden
Modern English
yield

Nguồn gốc của 'Yield'

Ban đầu, từ 'yield' trong tiếng Anh cổ (gieldan) có nghĩa là 'trả tiền' hoặc 'hoàn lại'. Qua thời gian, nghĩa của nó dần mở rộng để chỉ việc 'đưa ra', 'cung cấp', và sau đó là 'nhượng bộ', 'chịu thua'. Khi kết hợp với giới từ 'to', nó nhấn mạnh hành động hướng tới việc nhượng bộ hoặc phục tùng một điều gì đó hoặc một ai đó. Giới từ 'to' đơn thuần chỉ mối quan hệ hướng tới hoặc đối tượng bị ảnh hưởng.

Usage Note

Cụm động từ 'yield to' thường mang ý nghĩa khuất phục trước một lực lượng mạnh hơn, một quy tắc, hoặc một yêu cầu nào đó. Sự khuất phục này có thể là do áp lực, sự nhận thức về sức mạnh của đối phương, hoặc sự chấp nhận một điều gì đó không thể tránh khỏi. Khác với 'surrender', 'yield to' thường mang sắc thái ít tiêu cực hơn, có thể chỉ đơn giản là tuân thủ.
Trong ngữ cảnh này, 'yield to' diễn tả việc một thứ gì đó cũ bị một thứ gì đó mới và có lẽ tốt hơn thay thế. Nó thường được dùng trong các tình huống có sự thay đổi hoặc cải tiến.
Trong ngữ cảnh giao thông, 'yield to' có nghĩa là dừng lại hoặc giảm tốc độ để cho phép xe khác đi qua trước. Đây là một quy tắc giao thông quan trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' liên kết động từ 'yield' với đối tượng mà nó chịu thua hoặc nhường bước. Ví dụ: yield to pressure, yield to temptation.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + yield to + Noun/Pronoun
  • pressure yield to pressure
    (nhượng bộ trước áp lực)
  • temptation yield to temptation
    (đầu hàng cám dỗ)
  • superior force yield to superior force
    (chịu thua trước sức mạnh vượt trội)
  • argument yield to an argument
    (chấp nhận một lý lẽ, nghe theo)
  • request yield to a request
    (đáp ứng một yêu cầu)
  • another vehicle yield to another vehicle
    (nhường đường cho xe khác (trong giao thông))

Idioms

  • yield to temptation

    đầu hàng cám dỗ

    "Despite his diet, he couldn't help but yield to the temptation of a chocolate cake."

    (Dù đang ăn kiêng, anh ấy vẫn không thể cưỡng lại cám dỗ của chiếc bánh sô cô la.)

  • yield to pressure

    nhượng bộ trước áp lực

    "The government eventually had to yield to public pressure and change the policy."

    (Chính phủ cuối cùng đã phải nhượng bộ trước áp lực của công chúng và thay đổi chính sách.)

  • yield to the inevitable

    chấp nhận điều không thể tránh khỏi

    "After a long struggle, she decided to yield to the inevitable and accept her fate."

    (Sau một cuộc đấu tranh dài, cô ấy quyết định chấp nhận điều không thể tránh khỏi và đón nhận số phận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yield to

Động từ
Lật mặt

Nhường đường; chịu thua; đầu hàng; nhượng bộ.

"He had to yield to the pressure from his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield to".

Biển báo giao thông 'Yield'

Tại nhiều quốc gia phương Tây, biển báo giao thông 'Yield' (hoặc 'Give Way') chỉ dẫn người lái xe phải nhường đường cho các phương tiện khác đang đi trên đường ưu tiên. Đây là một quy tắc quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau.

Nhường đường trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc 'yield to' (nhường đường, nhượng bộ) không chỉ áp dụng trong giao thông mà còn trong các tình huống xã hội. Ví dụ, nhường ghế cho người lớn tuổi, phụ nữ có thai hoặc người khuyết tật trên phương tiện công cộng là một cử chỉ lịch sự và thể hiện sự quan tâm đến người khác. Nó phản ánh một giá trị xã hội về sự tử tế và cân nhắc.