yield to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhường đường; chịu thua; đầu hàng; nhượng bộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to yield to the pressure from his colleagues."
"Anh ấy đã phải nhượng bộ trước áp lực từ các đồng nghiệp."
-
"The government yielded to public pressure and changed the policy."
"Chính phủ đã nhượng bộ áp lực từ công chúng và thay đổi chính sách."
-
"New technologies will eventually yield to even more advanced innovations."
"Các công nghệ mới cuối cùng sẽ bị thay thế bởi những cải tiến tiên tiến hơn nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | yield | Nhượng bộ, chịu thua; mang lại, sản xuất |
| Noun | yield | Sản lượng, lợi nhuận; sự nhượng bộ |
| Adjective | yielding | Dễ uốn nắn, linh hoạt; hay nhượng bộ |
| Adjective | unyielding | Kiên cường, không chịu nhượng bộ, cứng rắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'yield to' thường mang ý nghĩa khuất phục trước một lực lượng mạnh hơn, một quy tắc, hoặc một yêu cầu nào đó. Sự khuất phục này có thể là do áp lực, sự nhận thức về sức mạnh của đối phương, hoặc sự chấp nhận một điều gì đó không thể tránh khỏi. Khác với 'surrender', 'yield to' thường mang sắc thái ít tiêu cực hơn, có thể chỉ đơn giản là tuân thủ.
Trong ngữ cảnh này, 'yield to' diễn tả việc một thứ gì đó cũ bị một thứ gì đó mới và có lẽ tốt hơn thay thế. Nó thường được dùng trong các tình huống có sự thay đổi hoặc cải tiến.
Trong ngữ cảnh giao thông, 'yield to' có nghĩa là dừng lại hoặc giảm tốc độ để cho phép xe khác đi qua trước. Đây là một quy tắc giao thông quan trọng.
Prepositions
Giới từ 'to' liên kết động từ 'yield' với đối tượng mà nó chịu thua hoặc nhường bước. Ví dụ: yield to pressure, yield to temptation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pressure yield to pressure (nhượng bộ trước áp lực)
-
temptation yield to temptation (đầu hàng cám dỗ)
-
superior force yield to superior force (chịu thua trước sức mạnh vượt trội)
-
argument yield to an argument (chấp nhận một lý lẽ, nghe theo)
-
request yield to a request (đáp ứng một yêu cầu)
-
another vehicle yield to another vehicle (nhường đường cho xe khác (trong giao thông))
Idioms
-
yield to temptation
đầu hàng cám dỗ
"Despite his diet, he couldn't help but yield to the temptation of a chocolate cake."
(Dù đang ăn kiêng, anh ấy vẫn không thể cưỡng lại cám dỗ của chiếc bánh sô cô la.)
-
yield to pressure
nhượng bộ trước áp lực
"The government eventually had to yield to public pressure and change the policy."
(Chính phủ cuối cùng đã phải nhượng bộ trước áp lực của công chúng và thay đổi chính sách.)
-
yield to the inevitable
chấp nhận điều không thể tránh khỏi
"After a long struggle, she decided to yield to the inevitable and accept her fate."
(Sau một cuộc đấu tranh dài, cô ấy quyết định chấp nhận điều không thể tránh khỏi và đón nhận số phận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yield to
Động từNhường đường; chịu thua; đầu hàng; nhượng bộ.
"He had to yield to the pressure from his colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yield to".
