(Top Banner Ad)
Give way to
B1
Verb B1 General Usage

Give way to

UK: /ˌɡɪv ˈweɪ tə/

Nghĩa tiếng Việt

nhường đường nhường quyền ưu tiên chịu thua sụp đổ vỡ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To yield or surrender; to allow someone or something to go first or have priority.

Vietnamese Meaning

Nhường đường; nhường quyền ưu tiên; chịu thua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You must give way to pedestrians crossing the road."

    "Bạn phải nhường đường cho người đi bộ băng qua đường."

  • "He refused to give way to their demands."

    "Anh ta từ chối nhượng bộ trước những yêu sách của họ."

  • "The ice gave way under his weight."

    "Băng vỡ ra dưới sức nặng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give Cho, tặng, nhường
Noun giver Người cho, người tặng
Noun giving Sự cho đi, hành động cho (cũng có thể là tính từ)
Noun way Con đường, cách thức, phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan
Middle English
given
Modern English
give
Proto-Indo-European
*wegh-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg
Middle English
wey
Modern English
way

Nguồn gốc 'Give way to'

Cụm động từ 'give way to' được hình thành từ động từ 'give' (cho, nhường) và danh từ 'way' (con đường, lối đi). Ban đầu, 'to give way' mang nghĩa đen là 'nhường đường' hoặc 'tạo không gian' cho ai đó/cái gì đó đi qua. Qua thời gian, nghĩa của cụm từ này đã phát triển theo nhiều hướng ẩn dụ khác nhau. Nó có thể chỉ việc một cấu trúc vật lý sụp đổ dưới áp lực (ví dụ: cây cầu sập), nhường quyền ưu tiên trong giao thông (ví dụ: nhường đường cho xe khác), đầu hàng một cảm xúc (ví dụ: bật khóc), hoặc bị thay thế bởi một điều gì đó mới mẻ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong giao thông (nhường đường cho xe khác, người đi bộ), nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống khác khi cần phải nhường quyền ưu tiên hoặc chấp nhận thua cuộc. Thường mang ý nghĩa lịch sự hoặc tuân thủ quy tắc.

Prepositions

to

Luôn đi với 'to' để chỉ đối tượng được nhường đường hoặc quyền ưu tiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + give way
  • The old bridge The old bridge gave way to the floodwaters.
    (Cây cầu cũ sụp đổ trước dòng nước lũ.)
  • Their resistance Their resistance gradually gave way to persuasion.
    (Sự kháng cự của họ dần dần nhường chỗ cho sự thuyết phục.)
Give way to + Danh từ (cảm xúc/tình trạng)
  • tears She gave way to tears after hearing the news.
    (Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin.)
  • despair He tried to be strong, but eventually gave way to despair.
    (Anh ấy cố gắng mạnh mẽ, nhưng cuối cùng đã chìm vào tuyệt vọng.)
  • laughter The seriousness of the moment gave way to sudden laughter.
    (Sự nghiêm túc của khoảnh khắc đã nhường chỗ cho tiếng cười bất chợt.)
Give way to + Danh từ (thứ thay thế)
  • new ideas Old traditions often give way to new ideas.
    (Các truyền thống cũ thường nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
  • a new era The industrial revolution gave way to a new era of technology.
    (Cuộc cách mạng công nghiệp đã mở ra một kỷ nguyên công nghệ mới.)

Idioms

  • give way (to something/someone) - (Vật lý)

    Sụp đổ, đổ vỡ, nhường chỗ (về mặt vật lý hoặc áp lực)

    "The scaffolding gave way, causing the workers to fall."

    (Giàn giáo sụp đổ, khiến các công nhân bị ngã.)

  • give way to (emotion)

    Không kiềm chế được, nhượng bộ, để cho cảm xúc chi phối

    "Despite her efforts, she gave way to her anger."

    (Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn không kiềm chế được cơn giận của mình.)

  • give way to (something new/different)

    Bị thay thế bởi, nhường chỗ cho một điều gì đó mới hoặc khác biệt

    "The old factory building gave way to a modern shopping mall."

    (Tòa nhà nhà máy cũ đã bị thay thế bởi một trung tâm mua sắm hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give way to

Verb
Lật mặt

Nhường đường; nhường quyền ưu tiên; chịu thua.

"You must give way to pedestrians crossing the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers are expected to give way to pedestrians at zebra crossings.
Người lái xe được yêu cầu nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường.
Phủ định
He decided not to give way to temptation and stayed on his diet.
Anh ấy quyết định không nhường đường cho sự cám dỗ và tiếp tục chế độ ăn kiêng của mình.
Nghi vấn
Are you willing to give way to their demands in order to reach a compromise?
Bạn có sẵn lòng nhường đường cho các yêu cầu của họ để đạt được một thỏa hiệp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers must give way to pedestrians on a zebra crossing.
Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ trên vạch kẻ đường.
Phủ định
Under no circumstances should drivers give way to other vehicles cutting in line.
Trong bất kỳ trường hợp nào, người lái xe không nên nhường đường cho các phương tiện khác cắt hàng.
Nghi vấn
Should drivers give way to emergency vehicles, they will avoid a fine.
Nếu người lái xe nhường đường cho xe cứu thương, họ sẽ tránh bị phạt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give way to".

Biển báo 'Give Way' (Nhường đường) trong giao thông

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung, biển báo giao thông 'Give Way' (tương đương với 'Yield' ở Mỹ) chỉ ra rằng người lái xe phải nhường quyền ưu tiên cho các phương tiện khác trên đường chính hoặc tại vòng xuyến trước khi tiếp tục di chuyển. Đây là một quy tắc quan trọng để duy trì an toàn và trật tự giao thông.

Sự nhường chỗ cho cái mới và sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'give way to' thường được dùng để mô tả sự thay đổi xã hội, công nghệ hoặc tư tưởng. Nó thể hiện rằng những điều cũ, lỗi thời cần phải nhường chỗ cho những ý tưởng, phương pháp hoặc phát minh mới để xã hội có thể tiến bộ. Ví dụ, 'old prejudices gave way to more tolerant views' (những thành kiến cũ nhường chỗ cho những quan điểm khoan dung hơn) phản ánh sự phát triển tích cực.