Give way to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To yield or surrender; to allow someone or something to go first or have priority.
Vietnamese Meaning
Nhường đường; nhường quyền ưu tiên; chịu thua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You must give way to pedestrians crossing the road."
"Bạn phải nhường đường cho người đi bộ băng qua đường."
-
"He refused to give way to their demands."
"Anh ta từ chối nhượng bộ trước những yêu sách của họ."
-
"The ice gave way under his weight."
"Băng vỡ ra dưới sức nặng của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao thông (nhường đường cho xe khác, người đi bộ), nhưng cũng có thể dùng trong các tình huống khác khi cần phải nhường quyền ưu tiên hoặc chấp nhận thua cuộc. Thường mang ý nghĩa lịch sự hoặc tuân thủ quy tắc.
Prepositions
Luôn đi với 'to' để chỉ đối tượng được nhường đường hoặc quyền ưu tiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The old bridge The old bridge gave way to the floodwaters. (Cây cầu cũ sụp đổ trước dòng nước lũ.)
-
Their resistance Their resistance gradually gave way to persuasion. (Sự kháng cự của họ dần dần nhường chỗ cho sự thuyết phục.)
-
tears She gave way to tears after hearing the news. (Cô ấy bật khóc sau khi nghe tin.)
-
despair He tried to be strong, but eventually gave way to despair. (Anh ấy cố gắng mạnh mẽ, nhưng cuối cùng đã chìm vào tuyệt vọng.)
-
laughter The seriousness of the moment gave way to sudden laughter. (Sự nghiêm túc của khoảnh khắc đã nhường chỗ cho tiếng cười bất chợt.)
-
new ideas Old traditions often give way to new ideas. (Các truyền thống cũ thường nhường chỗ cho những ý tưởng mới.)
-
a new era The industrial revolution gave way to a new era of technology. (Cuộc cách mạng công nghiệp đã mở ra một kỷ nguyên công nghệ mới.)
Idioms
-
give way (to something/someone) - (Vật lý)
Sụp đổ, đổ vỡ, nhường chỗ (về mặt vật lý hoặc áp lực)
"The scaffolding gave way, causing the workers to fall."
(Giàn giáo sụp đổ, khiến các công nhân bị ngã.)
-
give way to (emotion)
Không kiềm chế được, nhượng bộ, để cho cảm xúc chi phối
"Despite her efforts, she gave way to her anger."
(Mặc dù đã cố gắng, cô ấy vẫn không kiềm chế được cơn giận của mình.)
-
give way to (something new/different)
Bị thay thế bởi, nhường chỗ cho một điều gì đó mới hoặc khác biệt
"The old factory building gave way to a modern shopping mall."
(Tòa nhà nhà máy cũ đã bị thay thế bởi một trung tâm mua sắm hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give way to
VerbNhường đường; nhường quyền ưu tiên; chịu thua.
"You must give way to pedestrians crossing the road."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers are expected to give way to pedestrians at zebra crossings. |
Người lái xe được yêu cầu nhường đường cho người đi bộ tại vạch kẻ đường. |
| Phủ định | He decided not to give way to temptation and stayed on his diet. |
Anh ấy quyết định không nhường đường cho sự cám dỗ và tiếp tục chế độ ăn kiêng của mình. |
| Nghi vấn | Are you willing to give way to their demands in order to reach a compromise? |
Bạn có sẵn lòng nhường đường cho các yêu cầu của họ để đạt được một thỏa hiệp không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Drivers must give way to pedestrians on a zebra crossing. |
Người lái xe phải nhường đường cho người đi bộ trên vạch kẻ đường. |
| Phủ định | Under no circumstances should drivers give way to other vehicles cutting in line. |
Trong bất kỳ trường hợp nào, người lái xe không nên nhường đường cho các phương tiện khác cắt hàng. |
| Nghi vấn | Should drivers give way to emergency vehicles, they will avoid a fine. |
Nếu người lái xe nhường đường cho xe cứu thương, họ sẽ tránh bị phạt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give way to".
