(Top Banner Ad)
you have nothing to worry about
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

you have nothing to worry about

UK: /juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwʌri əˈbaʊt/ • US: /juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

không có gì phải lo lắng không có gì đáng lo ngại cứ yên tâm đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A phrase used to reassure someone that there is no reason for concern or anxiety.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ dùng để trấn an ai đó rằng không có lý do gì để lo lắng hoặc bận tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have nothing to worry about; the test was easy."

    "Bạn không có gì phải lo lắng cả; bài kiểm tra rất dễ."

  • "She told him, "You have nothing to worry about; I'll take care of everything.""

    "Cô ấy nói với anh ấy, "Anh không có gì phải lo lắng cả; em sẽ lo mọi việc.""

  • "The doctor assured the patient, "You have nothing to worry about. It's a minor issue.""

    "Bác sĩ trấn an bệnh nhân, "Ông không có gì phải lo lắng cả. Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.""

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Don't worry (Đừng lo lắng)Everything will be alright (Mọi thứ sẽ ổn thôi)There's no need to worry (Không cần phải lo lắng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn Gốc của Sự Yên Tâm

Cụm từ "you have nothing to worry about" không có một lịch sử phức tạp. Nó chỉ đơn giản là một cách diễn đạt sự trấn an, được sử dụng để làm dịu lo lắng của người khác. Ý nghĩa của nó đã rõ ràng từ khi nó xuất hiện: một lời hứa rằng không có nguy hiểm hoặc vấn đề nào đáng lo ngại. (The phrase "you have nothing to worry about" doesn't have a complex history. It's simply an expression of reassurance, used to calm someone else's worries. Its meaning has been clear since its origin: a promise that there is no danger or problem to worry about.)

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng cho người khác. Nó mang sắc thái tích cực và khích lệ. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở mức độ trang trọng và tình huống sử dụng. Ví dụ, 'Don't worry' ngắn gọn hơn, trong khi 'There's no need to worry' mang tính trang trọng hơn một chút.

Prepositions

about

Giới từ 'about' ở đây dùng để chỉ đối tượng của sự lo lắng. 'Worry about' có nghĩa là lo lắng về điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Sleep soundly/well

    Ngủ ngon giấc, không phải lo lắng gì.

    "The surgery was a success, so you can sleep soundly now; you have nothing to worry about."

    (Ca phẫu thuật thành công rồi, giờ bạn có thể ngủ ngon giấc; không có gì phải lo lắng nữa cả.)

  • Rest assured

    Hãy yên tâm, không có gì phải lo lắng.

    "Rest assured, you have nothing to worry about; we'll take care of everything."

    (Hãy yên tâm, bạn không có gì phải lo lắng cả; chúng tôi sẽ lo liệu mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you have nothing to worry about

Cụm từ
Lật mặt

Một cụm từ dùng để trấn an ai đó rằng không có lý do gì để lo lắng hoặc bận tâm.

"You have nothing to worry about; the test was easy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you have nothing to worry about".

Sự Trấn An trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc trấn an người khác bằng cách nói "you have nothing to worry about" thường được coi là một hành động tử tế và thể hiện sự quan tâm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc này chỉ nên được thực hiện khi bạn thực sự có thể đảm bảo rằng không có vấn đề gì xảy ra, hoặc bạn có khả năng giải quyết vấn đề đó. (In Western culture, reassuring others by saying "you have nothing to worry about" is often seen as a kind and caring act. However, it should only be done when you can truly ensure that nothing will happen, or you have the ability to resolve the issue.)