(Top Banner Ad)
doodle art
A2
Danh từ A2 Nghệ thuật

doodle art

UK: /ˈduːdl ɑːt/ • US: /ˈduːdl ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật vẽ doodle vẽ hình каракули nghệ thuật каракули
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of art that involves creating free-flowing, often abstract, designs using spontaneous and unplanned marks.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nghệ thuật bao gồm việc tạo ra các thiết kế tự do, thường trừu tượng, sử dụng các nét vẽ ngẫu hứng và không có kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled her notebook with doodle art during the boring lecture."

    "Cô ấy lấp đầy cuốn sổ tay của mình bằng nghệ thuật doodle trong suốt bài giảng nhàm chán."

  • "Doodle art can be a fun and relaxing way to express your creativity."

    "Nghệ thuật doodle có thể là một cách thú vị và thư giãn để thể hiện sự sáng tạo của bạn."

  • "Many people use doodle art as a form of stress relief."

    "Nhiều người sử dụng nghệ thuật doodle như một hình thức giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doodle hình vẽ nguệch ngoạc
Verb doodle vẽ nguệch ngoạc, vẽ linh tinh
Noun doodler người hay vẽ nguệch ngoạc
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ, họa sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Low German / German
dudeln
English (early 17th c.)
doodle (play idly, make music badly)
English (early 20th c.)
doodle (draw aimlessly)
Latin
ars
Old French
art
Middle English
art
English (modern compound)
doodle art

Nguồn gốc của 'doodle'

Từ 'doodle' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 17, có thể bắt nguồn từ tiếng Đức cổ hoặc tiếng Đức thấp 'dudeln' có nghĩa là chơi nhạc cụ một cách tồi tệ hoặc vô mục đích. Ý nghĩa 'vẽ nguệch ngoạc' xuất hiện sau này vào đầu thế kỷ 20, mô tả hành động vẽ những hình ảnh đơn giản, không có chủ đích rõ ràng khi tâm trí đang bận rộn việc khác.

Nguồn gốc của 'art'

Từ 'art' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng, nghề thủ công hoặc sự khéo léo. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại và giữ nguyên ý nghĩa về sự sáng tạo, kỹ năng và biểu hiện cái đẹp. Khi kết hợp với 'doodle', 'doodle art' trở thành một hình thức nghệ thuật được công nhận, dù khởi nguồn từ những nét vẽ ngẫu hứng.

Usage Note

"Doodle art" nhấn mạnh tính chất ngẫu hứng, không gò bó của quá trình sáng tạo. Nó khác với các loại hình nghệ thuật khác đòi hỏi kỹ thuật và kế hoạch tỉ mỉ. Thường được sử dụng như một phương pháp giải trí, giảm căng thẳng, hoặc để kích thích sự sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doodle art
  • create create doodle art
    (sáng tạo nghệ thuật doodle)
  • draw draw doodle art
    (vẽ nghệ thuật doodle)
  • practice practice doodle art
    (thực hành nghệ thuật doodle)
  • explore explore doodle art
    (khám phá nghệ thuật doodle)
Adjective + doodle art
  • intricate intricate doodle art
    (nghệ thuật doodle phức tạp, tỉ mỉ)
  • simple simple doodle art
    (nghệ thuật doodle đơn giản)
  • unique unique doodle art
    (nghệ thuật doodle độc đáo)
  • expressive expressive doodle art
    (nghệ thuật doodle biểu cảm)
Noun + of doodle art
  • style a style of doodle art
    (một phong cách nghệ thuật doodle)
  • world the world of doodle art
    (thế giới nghệ thuật doodle)
  • benefits the benefits of doodle art
    (những lợi ích của nghệ thuật doodle)

Idioms

  • a form of doodle art

    một hình thức nghệ thuật doodle

    "Her sketchbook is filled with a unique form of doodle art, combining abstract shapes with whimsical characters."

    (Sổ phác thảo của cô ấy đầy những hình thức nghệ thuật doodle độc đáo, kết hợp các hình khối trừu tượng với các nhân vật kỳ lạ.)

  • the charm of doodle art

    sức hấp dẫn của nghệ thuật doodle

    "Many people find the charm of doodle art lies in its spontaneity and freedom."

    (Nhiều người thấy sức hấp dẫn của nghệ thuật doodle nằm ở tính tự phát và tự do của nó.)

  • to delve into doodle art

    đi sâu vào/tìm hiểu kỹ về nghệ thuật doodle

    "She decided to delve into doodle art as a way to relieve stress and express her creativity."

    (Cô ấy quyết định đi sâu vào nghệ thuật doodle như một cách để giảm căng thẳng và thể hiện sự sáng tạo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doodle art

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình nghệ thuật bao gồm việc tạo ra các thiết kế tự do, thường trừu tượng, sử dụng các nét vẽ ngẫu hứng và không có kế hoạch trước.

"She filled her notebook with doodle art during the boring lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doodle art".

Tính dễ tiếp cận và sự sáng tạo

Nghệ thuật doodle đã vượt ra khỏi giới hạn của những nét vẽ nguệch ngoạc vô thức để trở thành một hình thức nghệ thuật chính thức, được công nhận rộng rãi. Nó nổi bật nhờ tính dễ tiếp cận; bất kỳ ai cũng có thể 'doodle' mà không cần phải có kỹ năng vẽ chuyên nghiệp, khuyến khích sự sáng tạo tự do và không giới hạn. Điều này đã làm cho nó trở thành một phương tiện biểu đạt phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là trong kỷ nguyên kỹ thuật số và mạng xã hội.

Lợi ích trị liệu và thư giãn

Ngoài giá trị thẩm mỹ, nghệ thuật doodle còn được công nhận về những lợi ích trị liệu. Hành động vẽ nguệch ngoạc có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung và thúc đẩy sự tỉnh táo (mindfulness). Nhiều người dùng doodle art như một công cụ để thư giãn, sắp xếp lại suy nghĩ hoặc đơn giản là để thoát khỏi áp lực cuộc sống hàng ngày, biến nó thành một hình thức thiền định sáng tạo.