(Top Banner Ad)
zip fastener
A2
danh từ A2 Thời trang, Đời sống

zip fastener

UK: /ˈzɪp ˈfɑːsnər/ • US: /ˈzɪp ˈfæsnər/

Nghĩa tiếng Việt

khóa kéo dây kéo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for fastening clothing, bags, etc., consisting of two rows of interlocking metal or plastic teeth closed or opened by pulling a slider along them.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị để cài chặt quần áo, túi xách, v.v., bao gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa lồng vào nhau, được đóng hoặc mở bằng cách kéo một thanh trượt dọc theo chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her jacket has a zip fastener down the front."

    "Áo khoác của cô ấy có khóa kéo ở phía trước."

  • "The zip fastener on my bag is broken."

    "Khóa kéo trên túi của tôi bị hỏng."

  • "Make sure the zip fastener is closed before you go out."

    "Hãy chắc chắn rằng khóa kéo đã được kéo trước khi bạn ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zipper Khóa kéo
Verb zip Kéo khóa
Noun fasten Cài, khóa
Noun fastening Sự cài, sự khóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
zip
English
fastener
English
zip fastener

Sự ra đời của khóa kéo

Khóa kéo (zip fastener) được phát minh vào cuối thế kỷ 19, ban đầu được gọi là 'Clasp Locker'. Nó đã trải qua nhiều cải tiến trước khi trở thành vật dụng quen thuộc như ngày nay. Whitcomb Judson được coi là người phát minh ra tiền thân của khóa kéo hiện đại. Ý tưởng ban đầu là tạo ra một loại khóa giày mới.

Usage Note

Cụm từ 'zip fastener' trang trọng hơn so với 'zipper'. 'Zipper' là một thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi 'zip fastener' được sử dụng phổ biến hơn ở Anh. Cả hai đều chỉ cùng một vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zip fastener
  • broken zip fastener
    (khóa kéo bị hỏng)
  • stuck zip fastener
    (khóa kéo bị kẹt)
  • hidden zip fastener
    (khóa kéo ẩn)
Verb + zip fastener
  • close the zip fastener
    (kéo khóa kéo)
  • open the zip fastener
    (mở khóa kéo)
  • repair the zip fastener
    (sửa khóa kéo)

Idioms

  • zip your lip

    im lặng đi, đừng nói gì cả

    "Just zip your lip and listen."

    (Im lặng đi và nghe này.)

  • zip through something

    hoàn thành một việc gì đó rất nhanh chóng

    "I zipped through the report this morning."

    (Tôi đã hoàn thành báo cáo rất nhanh sáng nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zip fastener

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị để cài chặt quần áo, túi xách, v.v., bao gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa lồng vào nhau, được đóng hoặc mở bằng cách kéo một thanh trượt dọc theo chúng.

"Her jacket has a zip fastener down the front."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes repairing it, he will have replaced the zip fastener on his jacket.
Trước khi anh ấy sửa xong nó, anh ấy sẽ đã thay khóa kéo trên áo khoác của mình.
Phủ định
She won't have fixed the zip fastener on her bag by tomorrow morning.
Cô ấy sẽ chưa sửa xong khóa kéo trên túi của mình vào sáng ngày mai.
Nghi vấn
Will they have installed the new zip fastener on the tent by the time we arrive?
Liệu họ đã lắp khóa kéo mới vào lều trước khi chúng ta đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zip fastener".

Sự tiện lợi của khóa kéo

Khóa kéo (zip fastener) đã thay đổi ngành công nghiệp may mặc và da giày. Chúng nhanh chóng và dễ sử dụng hơn so với cúc áo hay dây buộc, giúp cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

Khóa kéo trong thời trang

Khóa kéo không chỉ là một vật dụng thông thường mà còn là một yếu tố thiết kế trong thời trang. Chúng được sử dụng để tạo điểm nhấn hoặc mang lại vẻ ngoài hiện đại cho trang phục.