shrank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense of 'shrink': to become or make smaller in size or amount; to move back or away from something, especially because of fear or disgust.
Vietnamese Meaning
Quá khứ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng; lùi lại hoặc tránh xa khỏi cái gì đó, đặc biệt là vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sweater shrank in the wash."
"Cái áo len bị co lại khi giặt."
-
"The company's profits shrank dramatically last year."
"Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể vào năm ngoái."
-
"He shrank from the responsibility."
"Anh ấy né tránh trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Shrank' là dạng quá khứ đơn của động từ bất quy tắc 'shrink'. 'Shrink' thường được dùng để chỉ sự co rút về kích thước vật lý (ví dụ: quần áo), hoặc sự giảm sút về số lượng, quy mô (ví dụ: nền kinh tế). Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là 'lùi bước', 'chùn bước' trước khó khăn.
Prepositions
'Shrink from' nghĩa là né tránh, không muốn làm gì đó vì sợ hãi, xấu hổ. 'Shrink away from' cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự lùi lại, tránh xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
economy The economy shrank (Nền kinh tế suy thoái/co lại)
-
market The market shrank (Thị trường thu hẹp)
-
confidence His confidence shrank (Sự tự tin của anh ấy giảm sút)
-
fabric The fabric shrank (Vải bị co lại)
-
world Her world shrank (Thế giới của cô ấy thu hẹp lại (ám chỉ mất đi nhiều mối quan hệ, cơ hội))
-
rapidly The population rapidly shrank (Dân số giảm nhanh chóng)
-
gradually The puddle gradually shrank (Vũng nước dần cạn hoặc nhỏ lại)
-
significantly Our profits significantly shrank (Lợi nhuận của chúng tôi sụt giảm đáng kể)
-
dramatically Their numbers dramatically shrank (Số lượng của họ giảm mạnh)
Idioms
-
shrank from doing something
tránh né hoặc không dám làm điều gì đó (vì sợ hãi, không muốn)
"He shrank from the responsibility of leading the project."
(Anh ấy trốn tránh trách nhiệm lãnh đạo dự án.)
-
shrank back
rụt người lại, lùi lại (do sợ hãi, e ngại)
"She shrank back into the corner when she saw him."
(Cô ấy rụt người lại vào góc khi nhìn thấy anh ta.)
-
shrank into himself
co mình lại, trở nên khép kín, thu mình
"After the criticism, he shrank into himself and stopped talking."
(Sau lời chỉ trích, anh ấy thu mình lại và ngừng nói chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shrank
Verb (past tense)Quá khứ của 'shrink': trở nên hoặc làm cho nhỏ hơn về kích thước hoặc số lượng; lùi lại hoặc tránh xa khỏi cái gì đó, đặc biệt là vì sợ hãi hoặc ghê tởm.
"The sweater shrank in the wash."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shrank".
