penna
Định nghĩa & Giải nghĩa "penna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Strumento per scrivere o disegnare, costituito da un corpo cavo contenente inchiostro e terminante con una punta che, a contatto con la carta, rilascia l'inchiostro.
Ý nghĩa của "penna" trong tiếng Việt
Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "penna"
-
"Ho comprato una penna nuova per il mio esame."
"Tôi đã mua một cây bút mới cho kỳ thi của mình."
-
"Mi presti la tua penna, per favore?"
"Bạn cho tôi mượn bút của bạn được không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penna"
Đồng nghĩa
Cách dùng "penna" & Ghi chú
Cách dùng "penna" đúng ngữ cảnh
Từ "penna" trong tiếng Ý tương đương với "bút" trong tiếng Việt, dùng để chỉ dụng cụ viết nói chung. Cần phân biệt với "pennarello" (bút dạ) hoặc các loại bút chuyên dụng khác.
Ngữ pháp & Chia từ "penna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la penna |
La penna è sul tavolo.
(Cái bút nằm trên bàn.)
|
| Với mạo từ xác định | le penne |
Le penne sono colorate.
(Những cái bút có nhiều màu sắc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una penna |
Ho bisogno di una penna per scrivere.
(Tôi cần một cây bút để viết.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La penna rossa è sul tavolo."
"Cây bút màu đỏ ở trên bàn."
-
"Ho perso la mia penna preferita."
"Tôi đã làm mất cây bút yêu thích của mình."
-
"Le penne nuove scrivono meglio."
"Những cây bút mới viết tốt hơn."