(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penna
A1
sostantivo A1 Văn phòng phẩm, Giáo dục

penna

/ˈpen.na/
bút
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "penna"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento per scrivere o disegnare, costituito da un corpo cavo contenente inchiostro e terminante con una punta che, a contatto con la carta, rilascia l'inchiostro.

Ý nghĩa của "penna" trong tiếng Việt

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "penna"

  • "Ho comprato una penna nuova per il mio esame."

    "Tôi đã mua một cây bút mới cho kỳ thi của mình."

  • "Mi presti la tua penna, per favore?"

    "Bạn cho tôi mượn bút của bạn được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "penna"

Đồng nghĩa

stilografica (bút máy)

Cách dùng "penna" & Ghi chú

Cách dùng "penna" đúng ngữ cảnh

Từ "penna" trong tiếng Ý tương đương với "bút" trong tiếng Việt, dùng để chỉ dụng cụ viết nói chung. Cần phân biệt với "pennarello" (bút dạ) hoặc các loại bút chuyên dụng khác.

Ngữ pháp & Chia từ "penna" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la penna
La penna è sul tavolo.
(Cái bút nằm trên bàn.)
Với mạo từ xác định le penne
Le penne sono colorate.
(Những cái bút có nhiều màu sắc.)
Với mạo từ không xác định una penna
Ho bisogno di una penna per scrivere.
(Tôi cần một cây bút để viết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La penna rossa è sul tavolo."

    "Cây bút màu đỏ ở trên bàn."

  • "Ho perso la mia penna preferita."

    "Tôi đã làm mất cây bút yêu thích của mình."

  • "Le penne nuove scrivono meglio."

    "Những cây bút mới viết tốt hơn."